[GER JBH-7] Energie Cottbus U19 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
22 | 8 | 8 | 6 | 28 | 37 | 32 | 7 | 36.4% |
11 | 3 | 6 | 2 | 15 | 14 | 15 | 11 | 27.3% |
11 | 5 | 2 | 4 | 13 | 23 | 17 | 5 | 45.5% |
6 | 2 | 1 | 3 | 10 | 14 | 7 | 33.3% |
[GER JBH-10] Erzgebirge Aue U19 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
21 | 7 | 4 | 10 | 38 | 41 | 25 | 10 | 33.3% |
11 | 4 | 1 | 6 | 22 | 19 | 13 | 12 | 36.4% |
10 | 3 | 3 | 4 | 16 | 22 | 12 | 7 | 30.0% |
% |
Energie Cottbus U19 |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Energie Cottbus U19 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
GERJBC | 07-10-23 | 0 - 2 (0 - 0) | 4 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
GERJBC | 02-09-23 | 2 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
GermanyY U19 P | 21-05-23 | 6 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
GermanyY U19 P | 13-05-23 | 1 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
GermanyY U19 P | 07-05-23 | 4 - 1 (3 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
GermanyY U19 P | 18-04-23 | 1 - 1 (0 - 0) | 1 - 6 | -0.31 | -0.26 | -0.56 | H | 0.96 | -0.5 | 0.80 | B | X |
GermanyY U19 P | 14-04-23 | 0 - 2 (0 - 1) | 5 - 6 | -0.43 | -0.26 | -0.43 | T | 0.93 | 0 | 0.89 | T | X |
GermanyY U19 P | 26-03-23 | 2 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
GER U19 | 11-03-23 | 2 - 3 (1 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
GER U19 | 04-03-23 | 3 - 0 (3 - 0) | 3 - 0 | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 0%
Erzgebirge Aue U19 |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Energie Cottbus U19 |
Energie Cottbus U19 |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
GER JB | 14-08-2024 | Chủ | Dynamo Dresden U19 | 4 Ngày |
GER JB | 18-08-2024 | Khách | Hallescher FC U19 | 8 Ngày |
GER JB | 24-08-2024 | Chủ | Hertha Berlin U19 | 14 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
GER JB | 14-08-2024 | Khách | Carl Zeiss Jena U19 | 4 Ngày |
GER JB | 18-08-2024 | Chủ | RB LeipzigU19 | 8 Ngày |
GER JB | 24-08-2024 | Khách | Chemnitzer U19 | 14 Ngày |