So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
1.00
0
0.76
0.82
2
0.94
2.71
3.05
2.37
Live
0.77
-0.25
-0.95
0.97
2
0.83
2.97
2.91
2.28
Run
-0.84
0
0.66
-0.46
3.5
0.26
29.00
7.90
1.04
BET365Sớm
0.95
-0.75
0.85
1.00
2.25
0.80
5.00
3.40
1.62
Live
0.82
-0.25
0.97
0.90
2
0.90
3.20
2.87
2.25
Run
-0.95
0
0.75
-0.11
4.5
0.06
67.00
13.00
1.04
Mansion88Sớm
-0.99
-0.25
0.83
0.86
2
0.96
3.50
3.05
2.00
Live
0.75
-0.25
-0.92
-0.98
2
0.80
2.93
2.92
2.32
Run
-0.99
0
0.83
-0.22
3.5
0.11
79.00
5.20
1.09
188betSớm
-0.99
0
0.77
0.83
2
0.95
2.71
3.05
2.37
Live
0.78
-0.25
-0.94
0.98
2
0.84
2.97
2.91
2.28
Run
-0.83
0
0.67
-0.51
3.5
0.33
29.00
7.90
1.04
SbobetSớm
1.00
-0.25
0.80
0.85
2
0.95
3.28
2.88
2.00
Live
0.86
-0.25
0.94
1.00
2
0.80
3.04
2.79
2.15
Run
1.00
0
0.84
-0.21
3.5
0.07
300.00
7.20
1.02

Bên nào sẽ thắng?

Metalurh Zaporizhya
ChủHòaKhách
Kudrivka
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Metalurh ZaporizhyaSo Sánh Sức MạnhKudrivka
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 23%So Sánh Phong Độ77%
  • Tất cả
  • 1T 2H 7B
    4T 4H 2B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[UKR First League-7] Metalurh Zaporizhya
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
16457152217725.0%
831491010537.5%
81436127712.5%
602431020.0%
[UKR First League-1] Kudrivka
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
16943221231156.3%
83327512337.5%
861115719175.0%
623177933.3%

Thành tích đối đầu

Metalurh Zaporizhya            
Chủ - Khách
KudrivkaMetalurh Zaporizhya
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
UKR D226-08-243 - 0
(0 - 0)
- ---B---

Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%

Thành tích gần đây

Metalurh Zaporizhya            
Chủ - Khách
Dinaz VyshgorodMetalurh Zaporizhya
Metalurh ZaporizhyaUCSA
Metalurh ZaporizhyaMetalist 1925 Kharkiv
FK Yarud MariupolMetalurh Zaporizhya
Metalurh ZaporizhyaSC Poltava
KudrivkaMetalurh Zaporizhya
Metalurh ZaporizhyaFC Victoria Mykolaivka
Metalurh ZaporizhyaKremin Kremenchuk
FC Victoria MykolaivkaMetalurh Zaporizhya
Metalurh ZaporizhyaUCSA
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
UKR D229-09-242 - 0
(1 - 0)
4 - 8---B--
UKR D221-09-241 - 2
(1 - 0)
3 - 5---B--
UKR D212-09-241 - 2
(0 - 1)
3 - 2-0.16-0.24-0.75B0.84-1.250.86BT
UKR D206-09-241 - 1
(0 - 1)
5 - 0-0.69-0.26-0.19H0.8210.88TX
UKR D231-08-240 - 0
(0 - 0)
- ---H--
UKR D226-08-243 - 0
(0 - 0)
- ---B--
UKR D217-08-241 - 3
(0 - 1)
8 - 4---B--
UKR D209-08-241 - 0
(1 - 0)
- ---T--
UKRC03-08-241 - 0
(1 - 0)
- ---B--
UKR D208-06-240 - 4
(0 - 1)
- ---B--

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 50%

Kudrivka            
Chủ - Khách
UCSAKudrivka
KudrivkaMetalist 1925 Kharkiv
FK Yarud MariupolKudrivka
KudrivkaSC Poltava
KudrivkaKremin Kremenchuk
FC Victoria MykolaivkaKudrivka
KudrivkaMetalurh Zaporizhya
KudrivkaUCSA
KudrivkaDinaz Vyshgorod
KudrivkaFC Livyi Bereh
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
UKR D205-10-243 - 4
(1 - 3)
3 - 3-----
UKR D221-09-241 - 1
(0 - 1)
- -----
UKR D216-09-240 - 0
(0 - 0)
7 - 3-0.41-0.33-0.370.7800.98X
UKR D211-09-240 - 0
(0 - 0)
- -0.35-0.30-0.470.87-0.250.89X
UKR D207-09-242 - 1
(1 - 1)
3 - 3-----
UKR D231-08-242 - 0
(1 - 0)
3 - 4-----
UKR D226-08-243 - 0
(0 - 0)
- ---B--
UKRC22-08-240 - 4
(0 - 1)
- -0.29-0.29-0.570.95-0.50.75T
UKR D218-08-240 - 0
(0 - 0)
5 - 2-----
UKRC13-08-243 - 2
(1 - 0)
5 - 8-0.14-0.20-0.780.84-1.50.86T

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 4 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 50%

Metalurh ZaporizhyaSo sánh số liệuKudrivka
  • 5Tổng số ghi bàn13
  • 0.5Trung bình ghi bàn1.3
  • 18Tổng số mất bàn13
  • 1.8Trung bình mất bàn1.3
  • 10.0%Tỉ lệ thắng40.0%
  • 20.0%TL hòa40.0%
  • 70.0%TL thua20.0%

Thống kê kèo châu Á

Metalurh Zaporizhya
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
2XemXem2XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem1XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
2200100.0%Xem150.0%150.0%Xem
Kudrivka
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
3XemXem2XemXem1XemXem0XemXem66.7%XemXem0XemXem0%XemXem3XemXem100%XemXem
2XemXem2XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem2XemXem100%XemXem
1XemXem0XemXem1XemXem0XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
321066.7%Xem00.0%3100.0%Xem
Metalurh Zaporizhya
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
2XemXem1XemXem0XemXem1XemXem50%XemXem0XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem
210150.0%Xem00.0%00.0%Xem
Kudrivka
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
3XemXem0XemXem2XemXem1XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem3XemXem100%XemXem
2XemXem0XemXem1XemXem1XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem2XemXem100%XemXem
1XemXem0XemXem1XemXem0XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
30210.0%Xem00.0%3100.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Metalurh ZaporizhyaThời gian ghi bànKudrivka
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 4
    7
    0 Bàn
    5
    0
    1 Bàn
    0
    1
    2 Bàn
    0
    1
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    3
    1
    Bàn thắng H1
    2
    4
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Metalurh ZaporizhyaChi tiết về HT/FTKudrivka
  • 1
    0
    T/T
    1
    0
    T/H
    1
    0
    T/B
    0
    2
    H/T
    3
    5
    H/H
    1
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    1
    B/H
    2
    1
    B/B
ChủKhách
Metalurh ZaporizhyaSố bàn thắng trong H1&H2Kudrivka
  • 0
    1
    Thắng 2+ bàn
    1
    1
    Thắng 1 bàn
    4
    6
    Hòa
    2
    0
    Mất 1 bàn
    2
    1
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Metalurh Zaporizhya
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
UKR D219-10-2024KháchSC Poltava6 Ngày
UKR D226-10-2024ChủFK Yarud Mariupol13 Ngày
UKR D203-11-2024KháchMetalist 1925 Kharkiv21 Ngày
Kudrivka
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
UKR D219-10-2024ChủFC Victoria Mykolaivka6 Ngày
UKR D226-10-2024KháchKremin Kremenchuk13 Ngày
UKR D203-11-2024KháchSC Poltava21 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [4] 25.0%Thắng56.3% [9]
  • [5] 31.3%Hòa25.0% [9]
  • [7] 43.8%Bại18.8% [3]
  • Chủ/Khách
  • [3] 18.8%Thắng37.5% [6]
  • [1] 6.3%Hòa6.3% [1]
  • [4] 25.0%Bại6.3% [1]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    15 
  • Bàn thua
    22 
  • TB được điểm
    0.94 
  • TB mất điểm
    1.38 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    10 
  • TB được điểm
    0.56 
  • TB mất điểm
    0.63 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    10 
  • TB được điểm
    0.50 
  • TB mất điểm
    1.67 
    Tổng
  • Bàn thắng
    22
  • Bàn thua
    12
  • TB được điểm
    1.38
  • TB mất điểm
    0.75
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    7
  • Bàn thua
    5
  • TB được điểm
    0.44
  • TB mất điểm
    0.31
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    7
  • Bàn thua
    7
  • TB được điểm
    1.17
  • TB mất điểm
    1.17
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 10.00%thắng 2 bàn+18.18% [2]
  • [2] 20.00%thắng 1 bàn45.45% [5]
  • [3] 30.00%Hòa27.27% [3]
  • [2] 20.00%Mất 1 bàn0.00% [0]
  • [2] 20.00%Mất 2 bàn+ 9.09% [1]

Metalurh Zaporizhya VS Kudrivka ngày 14-10-2024 - Thông tin đội hình