Bên nào sẽ thắng?

Famkes Merkem (w)
ChủHòaKhách
Moldavo (w)
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Famkes Merkem (w)So Sánh Sức MạnhMoldavo (w)
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 34%So Sánh Đối Đầu66%
  • Tất cả
  • 3T 1H 6B
    6T 1H 3B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[BEL Women's First Division-11] Famkes Merkem (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2684142544281130.8%
135261215171238.5%
133281329111123.1%
611447416.7%
[BEL Women's First Division-1] Moldavo (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
271926652759170.4%
141112381234178.6%
13814271525361.5%
64021661266.7%

Thành tích đối đầu

Famkes Merkem (w)            
Chủ - Khách
Moldavo (W)Famkes Merkem (W)
Moldavo (W)Famkes Merkem (W)
Famkes Merkem (W)Moldavo (W)
Moldavo (W)Famkes Merkem (W)
Famkes Merkem (W)Moldavo (W)
Moldavo (W)Famkes Merkem (W)
Famkes Merkem (W)Moldavo (W)
Famkes Merkem (W)Moldavo (W)
Moldavo (W)Famkes Merkem (W)
Moldavo (W)Famkes Merkem (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
BEL WD119-10-244 - 1
(0 - 0)
- ---B---
BEL WD110-02-241 - 0
(0 - 0)
- ---B---
BEL WD116-09-231 - 3
(1 - 0)
- ---B---
BEL WD115-04-232 - 0
(2 - 0)
- ---B---
BEL WD103-12-222 - 0
(1 - 0)
- ---T---
BEL WD116-04-220 - 1
(0 - 1)
- ---T---
BEL WD104-12-211 - 1
(0 - 0)
- ---H---
BEL WD108-02-202 - 0
(0 - 0)
- ---T---
BEL WD121-09-194 - 2
(0 - 0)
- ---B---
BEL WD109-03-192 - 1
(0 - 0)
- ---B---

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%

Thành tích gần đây

Famkes Merkem (w)            
Chủ - Khách
Gent B (W)Famkes Merkem (W)
Famkes Merkem (W)Club Brugge II (W)
Bilzen United (W)Famkes Merkem (W)
Famkes Merkem (W)Standard Liege B (W)
KVK Tienen (W)Famkes Merkem (W)
Famkes Merkem (W)FC Alken (W)
Famkes Merkem (W)Ladies Genk B (W)
KV Mechelen (W)Famkes Merkem (W)
Famkes Merkem (W)Oud Heverlee Leuven II (W)
Loyers WFamkes Merkem (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
BEL WD122-02-251 - 3
(0 - 0)
- ---T--
BEL WD115-02-251 - 3
(1 - 0)
- ---B--
BEL WD108-02-250 - 0
(0 - 0)
- ---H--
BEL WD101-02-250 - 1
(0 - 0)
- ---B--
BEL WD125-01-251 - 0
(0 - 0)
7 - 1---B--
BEL WD118-01-250 - 1
(0 - 0)
- ---B--
BEL WD111-01-251 - 0
(0 - 0)
- ---T--
BEL WD114-12-246 - 1
(0 - 0)
- ---B--
BEL WD107-12-242 - 0
(0 - 0)
- ---T--
BEL WD129-11-241 - 2
(1 - 1)
9 - 2-0.60-0.26-0.29T0.850.750.85TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 0%

Moldavo (w)            
Chủ - Khách
Zulte-Waregem II (W)Moldavo (W)
Anderlecht II (W)Moldavo (W)
Moldavo (W)Gent B (W)
Club Brugge II (W)Moldavo (W)
Moldavo (W)Bilzen United (W)
KVK Tienen (W)Moldavo (W)
Moldavo (W)FC Alken (W)
Ladies Genk B (W)Moldavo (W)
Moldavo (W)KV Mechelen (W)
Oud Heverlee Leuven II (W)Moldavo (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
BEL WD115-02-253 - 1
(2 - 1)
- -----
BEL WD108-02-251 - 3
(0 - 0)
- -----
BEL WD101-02-253 - 0
(2 - 0)
- -----
BEL WD125-01-252 - 1
(0 - 0)
- -----
BEL WD118-01-256 - 0
(4 - 0)
- -----
BEL WD114-12-240 - 2
(0 - 0)
- -----
BEL WD107-12-245 - 1
(0 - 0)
- -----
BEL WD130-11-241 - 5
(1 - 2)
- -----
BEL WD123-11-242 - 0
(1 - 0)
- -----
BEL WD117-11-241 - 3
(1 - 1)
- -----

Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 0 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%

Famkes Merkem (w)So sánh số liệuMoldavo (w)
  • 10Tổng số ghi bàn31
  • 1.0Trung bình ghi bàn3.1
  • 14Tổng số mất bàn9
  • 1.4Trung bình mất bàn0.9
  • 40.0%Tỉ lệ thắng80.0%
  • 10.0%TL hòa0.0%
  • 50.0%TL thua20.0%

Thống kê kèo châu Á

Famkes Merkem (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
1100100.0%Xem00.0%1100.0%Xem
Moldavo (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
Famkes Merkem (w)
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem1XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem1XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
1100100.0%Xem1100.0%00.0%Xem
Moldavo (w)
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Famkes Merkem (w)Thời gian ghi bànMoldavo (w)
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 21
    20
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    0
    Bàn thắng H1
    0
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Famkes Merkem (w)Chi tiết về HT/FTMoldavo (w)
  • 0
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    0
    H/T
    21
    20
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    0
    B/B
ChủKhách
Famkes Merkem (w)Số bàn thắng trong H1&H2Moldavo (w)
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    0
    0
    Thắng 1 bàn
    21
    20
    Hòa
    0
    0
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Famkes Merkem (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
BEL WD108-03-2025KháchZulte-Waregem II (W)7 Ngày
BEL WD115-03-2025ChủWhite Star Bruxelles (W)14 Ngày
BEL WD122-03-2025KháchAnderlecht II (W)21 Ngày
Moldavo (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
BEL WD108-03-2025ChủBredene W7 Ngày
BEL WD114-03-2025KháchLoyers W13 Ngày
BEL WD122-03-2025ChủOud Heverlee Leuven II (W)21 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [8] 30.8%Thắng70.4% [19]
  • [4] 15.4%Hòa7.4% [19]
  • [14] 53.8%Bại22.2% [6]
  • Chủ/Khách
  • [5] 19.2%Thắng29.6% [8]
  • [2] 7.7%Hòa3.7% [1]
  • [6] 23.1%Bại14.8% [4]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    25 
  • Bàn thua
    44 
  • TB được điểm
    0.96 
  • TB mất điểm
    1.69 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    12 
  • Bàn thua
    15 
  • TB được điểm
    0.46 
  • TB mất điểm
    0.58 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.67 
  • TB mất điểm
    1.17 
    Tổng
  • Bàn thắng
    65
  • Bàn thua
    27
  • TB được điểm
    2.41
  • TB mất điểm
    1.00
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    38
  • Bàn thua
    12
  • TB được điểm
    1.41
  • TB mất điểm
    0.44
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    16
  • Bàn thua
    6
  • TB được điểm
    2.67
  • TB mất điểm
    1.00
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 10.00%thắng 2 bàn+44.44% [4]
  • [0] 0.00%thắng 1 bàn22.22% [2]
  • [4] 40.00%Hòa22.22% [2]
  • [3] 30.00%Mất 1 bàn0.00% [0]
  • [2] 20.00%Mất 2 bàn+ 11.11% [1]

Famkes Merkem (w) VS Moldavo (w) ngày 01-03-2025 - Thông tin đội hình