So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
BET365Sớm
0.95
0.5
0.85
0.80
1.75
1.00
1.91
2.80
4.33
Live
0.75
0
-0.95
0.83
1.5
0.98
2.63
2.45
3.10
Run
-0.91
0
0.70
-0.08
2.5
0.03
19.00
1.02
19.00
SbobetSớm
0.95
0
0.75
0.92
1.75
0.78
2.74
2.60
2.49
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
-0.89
0
0.59
-0.22
2.5
0.02
9.60
1.09
7.70

Bên nào sẽ thắng?

Gazl Kafr Eldwar
ChủHòaKhách
Tanta
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Gazl Kafr EldwarSo Sánh Sức MạnhTanta
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 64%So Sánh Phong Độ36%
  • Tất cả
  • 1T 6H 3B
    1T 2H 7B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[EGY Division 2-16] Gazl Kafr Eldwar
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2741491322261614.8%
143831011171221.4%
131663119197.7%
60423740.0%
[EGY Division 2-13] Tanta
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2878132329291325.0%
143471518131421.4%
14446811161128.6%
602441020.0%

Thành tích đối đầu

Gazl Kafr Eldwar            
Chủ - Khách
TantaRaya Ghazl SC
TantaRaya Ghazl SC
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
EGY D201-03-243 - 0
(1 - 0)
4 - 5-0.47-0.35-0.29B0.840.250.98BT
EGY D226-09-231 - 0
(0 - 0)
2 - 1-0.56-0.33-0.23B0.800.50-0.98BX

Thống kê 2 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:0% Tỷ lệ tài: 50%

Thành tích gần đây

Gazl Kafr Eldwar            
Chủ - Khách
Wadi Degla SCRaya Ghazl SC
Raya Ghazl SCProxy SC
Raya Ghazl SCEl Mansoura
AswanRaya Ghazl SC
Raya Ghazl SCDayrot
Suez MontakhabRaya Ghazl SC
Raya Ghazl SCEl Mokawloon El Arab
Baladiyet El MahallahRaya Ghazl SC
Raya Ghazl SCAsyut Petroleum
Telecom EgyptRaya Ghazl SC
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
EGY D219-01-252 - 0
(0 - 0)
- -0.66-0.30-0.16B-0.9610.72BT
EGY D214-01-251 - 1
(1 - 0)
2 - 8-0.44-0.38-0.33H0.980.250.72TT
EGY D205-01-250 - 2
(0 - 0)
1 - 2-0.50-0.34-0.28B1.000.50.82BT
EGY D230-12-241 - 1
(0 - 1)
- -0.46-0.37-0.32H0.900.250.80TT
EGY D223-12-241 - 1
(0 - 1)
2 - 3-0.49-0.36-0.30H0.790.250.91TT
EGY D215-12-240 - 0
(0 - 0)
7 - 2-0.43-0.36-0.33H-0.960.250.78TX
EGY D212-12-241 - 1
(1 - 0)
5 - 8-0.28-0.38-0.50H0.97-0.250.73BT
EGY D208-12-240 - 1
(0 - 0)
6 - 0-0.54-0.35-0.23T0.860.50.96TX
EGY D202-12-240 - 0
(0 - 0)
4 - 3-0.40-0.40-0.32H-0.930.250.69TX
EGY D224-11-241 - 0
(1 - 0)
2 - 6---B--

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 6 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 67%

Tanta            
Chủ - Khách
TantaEl Mansoura
AswanTanta
TantaDayrot
IsmailyTanta
Suez MontakhabTanta
TantaEl Mokawloon El Arab
Baladiyet El MahallahTanta
TantaAsyut Petroleum
Telecom EgyptTanta
TantaSporting Alexandria
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
EGY D219-01-251 - 3
(0 - 3)
5 - 1-0.49-0.36-0.270.770.25-0.95T
EGY D214-01-251 - 0
(0 - 0)
5 - 8-0.45-0.39-0.310.910.250.79X
EGY D208-01-250 - 0
(0 - 0)
10 - 1-0.59-0.34-0.220.950.750.75X
EGYCup04-01-251 - 0
(1 - 0)
2 - 3-0.70-0.28-0.170.8510.85X
EGY D229-12-240 - 0
(0 - 0)
9 - 2-0.42-0.36-0.370.7200.98X
EGY D223-12-243 - 5
(1 - 2)
8 - 3-0.27-0.42-0.460.88-0.250.82T
EGY D216-12-242 - 0
(1 - 0)
1 - 7-0.49-0.36-0.27-0.960.50.78T
EGY D212-12-240 - 2
(0 - 0)
5 - 3-0.50-0.37-0.280.710.250.99T
EGY D209-12-242 - 1
(1 - 0)
5 - 7-0.49-0.37-0.260.750.25-0.99T
EGY D201-12-243 - 0
(1 - 0)
2 - 7-0.48-0.34-0.300.820.250.94T

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:33% Tỷ lệ tài: 60%

Gazl Kafr EldwarSo sánh số liệuTanta
  • 5Tổng số ghi bàn8
  • 0.5Trung bình ghi bàn0.8
  • 9Tổng số mất bàn16
  • 0.9Trung bình mất bàn1.6
  • 10.0%Tỉ lệ thắng10.0%
  • 60.0%TL hòa20.0%
  • 30.0%TL thua70.0%

Thống kê kèo châu Á

Gazl Kafr Eldwar
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
9XemXem4XemXem0XemXem5XemXem44.4%XemXem6XemXem66.7%XemXem3XemXem33.3%XemXem
5XemXem1XemXem0XemXem4XemXem20%XemXem4XemXem80%XemXem1XemXem20%XemXem
4XemXem3XemXem0XemXem1XemXem75%XemXem2XemXem50%XemXem2XemXem50%XemXem
620433.3%Xem583.3%116.7%Xem
Tanta
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
9XemXem1XemXem1XemXem7XemXem11.1%XemXem6XemXem66.7%XemXem3XemXem33.3%XemXem
5XemXem1XemXem0XemXem4XemXem20%XemXem4XemXem80%XemXem1XemXem20%XemXem
4XemXem0XemXem1XemXem3XemXem0%XemXem2XemXem50%XemXem2XemXem50%XemXem
60150.0%Xem350.0%350.0%Xem
Gazl Kafr Eldwar
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
9XemXem5XemXem2XemXem2XemXem55.6%XemXem4XemXem44.4%XemXem5XemXem55.6%XemXem
5XemXem2XemXem1XemXem2XemXem40%XemXem3XemXem60%XemXem2XemXem40%XemXem
4XemXem3XemXem1XemXem0XemXem75%XemXem1XemXem25%XemXem3XemXem75%XemXem
631250.0%Xem350.0%350.0%Xem
Tanta
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
9XemXem1XemXem2XemXem6XemXem11.1%XemXem5XemXem55.6%XemXem4XemXem44.4%XemXem
5XemXem1XemXem0XemXem4XemXem20%XemXem3XemXem60%XemXem2XemXem40%XemXem
4XemXem0XemXem2XemXem2XemXem0%XemXem2XemXem50%XemXem2XemXem50%XemXem
60240.0%Xem350.0%350.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Gazl Kafr EldwarThời gian ghi bànTanta
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 18
    18
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    0
    Bàn thắng H1
    0
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Gazl Kafr EldwarChi tiết về HT/FTTanta
  • 0
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    0
    H/T
    18
    18
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    0
    B/B
ChủKhách
Gazl Kafr EldwarSố bàn thắng trong H1&H2Tanta
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    0
    0
    Thắng 1 bàn
    18
    18
    Hòa
    0
    0
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Gazl Kafr Eldwar
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Không có dữ liệu
Tanta
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Không có dữ liệu

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [4] 14.8%Thắng25.0% [7]
  • [14] 51.9%Hòa28.6% [7]
  • [9] 33.3%Bại46.4% [13]
  • Chủ/Khách
  • [3] 11.1%Thắng14.3% [4]
  • [8] 29.6%Hòa14.3% [4]
  • [3] 11.1%Bại21.4% [6]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    13 
  • Bàn thua
    22 
  • TB được điểm
    0.48 
  • TB mất điểm
    0.81 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    10 
  • Bàn thua
    11 
  • TB được điểm
    0.37 
  • TB mất điểm
    0.41 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.50 
  • TB mất điểm
    1.17 
    Tổng
  • Bàn thắng
    23
  • Bàn thua
    29
  • TB được điểm
    0.82
  • TB mất điểm
    1.04
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    15
  • Bàn thua
    18
  • TB được điểm
    0.54
  • TB mất điểm
    0.64
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    4
  • Bàn thua
    10
  • TB được điểm
    0.67
  • TB mất điểm
    1.67
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [0] 0.00%thắng 2 bàn+11.11% [1]
  • [1] 10.00%thắng 1 bàn33.33% [3]
  • [6] 60.00%Hòa22.22% [2]
  • [1] 10.00%Mất 1 bàn33.33% [3]
  • [2] 20.00%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

Gazl Kafr Eldwar VS Tanta ngày 26-01-2025 - Thông tin đội hình