So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.78
-1.5
0.92
0.75
3
0.95
6.10
4.65
1.30
Live
0.74
-1.5
0.96
0.68
3
-0.98
6.10
4.65
1.30
Run
0.04
-0.25
-0.28
-0.25
0.5
0.01
20.00
1.02
11.50
BET365Sớm
0.95
-1.5
0.85
1.00
3
0.80
9.00
4.75
1.27
Live
0.80
-1.5
1.00
0.95
3.25
0.85
6.50
4.20
1.38
Run
0.16
-0.25
-0.24
-0.16
0.5
0.09
21.00
1.03
15.00
Mansion88Sớm
0.78
-1.5
0.96
0.81
3
0.93
6.60
4.60
1.33
Live
0.84
-1.5
0.92
0.71
3
-0.95
6.70
4.75
1.31
Run
0.54
-0.25
-0.70
-0.45
0.5
0.31
13.00
1.47
2.75
188betSớm
0.79
-1.5
0.93
0.84
3
0.88
6.10
4.65
1.30
Live
0.80
-1.5
-0.96
0.74
3
-0.93
6.10
4.65
1.30
Run
0.05
-0.25
-0.21
-0.24
0.5
0.06
20.00
1.02
11.50
SbobetSớm
0.75
-1.5
0.99
0.84
3
0.90
5.90
4.22
1.30
Live
0.72
-1.5
-0.96
0.69
3
-0.93
5.60
4.31
1.34
Run
-0.30
0
0.14
-0.20
0.5
0.06
13.50
1.15
5.50

Bên nào sẽ thắng?

Czech (w) U19
ChủHòaKhách
Austria (w) U19
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Czech (w) U19So Sánh Sức MạnhAustria (w) U19
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 36%So Sánh Đối Đầu64%
  • Tất cả
  • 2T 2H 4B
    4T 2H 2B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[UEFA European U19 Women's Championship-6] Czech (w) U19
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
4121445625.0%
00000000%
00000000%
600652500.0%
[UEFA European U19 Women's Championship-4] Austria (w) U19
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
3210917466.7%
00000000%
00000000%
64021861266.7%

Thành tích đối đầu

Czech (w) U19            
Chủ - Khách
Czech (W) U19Austria (W) U19
Czech (W) U19Austria (W) U19
Austria (W) U19Czech (W) U19
Austria (W) U19Czech (W) U19
Czech (W) U19Austria (W) U19
Austria (W) U19Czech (W) U19
Czech (W) U19Austria (W) U19
Austria (W) U19Czech (W) U19
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT FRL07-03-200 - 0
(0 - 0)
- -0.34-0.28-0.50H0.91-0.250.85BX
UEFA-W U1903-04-192 - 0
(0 - 0)
3 - 5-0.20-0.24-0.68T0.96-1.000.80TX
INT FRL10-06-186 - 0
(2 - 0)
5 - 1-0.58-0.26-0.27B0.910.750.85BT
INT FRL08-06-182 - 1
(0 - 0)
6 - 1-0.52-0.28-0.32B0.910.500.85BT
INT CF18-09-121 - 3
(1 - 0)
- -0.39-0.29-0.44B0.75-0.25-0.99BT
INT CF05-08-106 - 0
(2 - 0)
- ---B---
UEFA-W U1929-04-081 - 0
(1 - 0)
- ---T0.98-0.500.78TX
UEFA-W U1912-04-071 - 1
(0 - 0)
- -0.27-0.31-0.57H-0.96-0.500.84BX

Thống kê 8 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:25% Tỷ lệ kèo thắng:33% Tỷ lệ tài: 43%

Thành tích gần đây

Czech (w) U19            
Chủ - Khách
Portugal (W) U19Czech (W) U19
Czech (W) U19Denmark (W) U19
Italy (W) U19Czech (W) U19
Czech (W) U19Slovakia (W) U19
Finland (W) U19Czech (W) U19
Finland (W) U19Czech (W) U19
Finland (W) U23Czech (W) U19
Slovakia (W) U19Czech (W) U19
Czech (W) U19France (W) U19
Czech (W) U19Ukraine (W) U19
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT FRL29-10-244 - 1
(0 - 0)
11 - 2-0.71-0.23-0.18B0.951.250.81BT
INT FRL26-10-240 - 2
(0 - 1)
4 - 5---B--
INT FRL23-10-241 - 0
(0 - 0)
8 - 6-0.80-0.20-0.16B0.751.50.95TX
INT FRL18-09-242 - 4
(1 - 2)
5 - 5-0.41-0.28-0.46B0.9500.75BT
INT FRL16-07-2410 - 1
(7 - 0)
- ---B--
INT FRL13-07-244 - 1
(3 - 1)
- ---B--
INT FRL10-07-243 - 1
(2 - 0)
- ---B--
INT FRL29-05-243 - 1
(1 - 1)
2 - 4-0.33-0.29-0.50B0.80-0.5-0.98BT
UEFA-W U1909-04-240 - 5
(0 - 3)
1 - 6-0.08-0.15-0.93B0.85-2.250.85BT
UEFA-W U1906-04-241 - 0
(0 - 0)
9 - 3---T--

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 9 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 80%

Austria (w) U19            
Chủ - Khách
Austria (W) U19Slovakia (W) U19
Slovakia (W) U19Austria (W) U19
Iceland (W) U19Austria (W) U19
Austria (W) U19Ireland (W) U19
Austria (W) U19Croatia (W) U19
Poland (W) U19Austria (W) U19
Portugal (W) U19Austria (W) U19
Austria (W) U19Iceland (W) U19
Italy (W) U19Austria (W) U19
Austria (W) U19Denmark (W) U19
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT FRL28-10-245 - 0
(3 - 0)
8 - 1-0.80-0.20-0.150.801.50.90T
INT FRL25-10-241 - 2
(1 - 1)
2 - 7-0.21-0.25-0.690.90-10.80H
UEFA-W U1909-04-242 - 3
(2 - 2)
2 - 8-0.23-0.25-0.640.77-10.99T
UEFA-W U1906-04-240 - 1
(0 - 0)
5 - 3-0.66-0.25-0.250.9210.78X
UEFA-W U1903-04-248 - 1
(3 - 1)
5 - 5-0.93-0.12-0.070.922.50.90T
INT FRL27-02-241 - 0
(0 - 0)
5 - 4-0.51-0.27-0.330.950.50.81X
INT FRL21-02-245 - 0
(5 - 0)
6 - 4-0.41-0.29-0.420.9200.90T
UEFA-W U1904-12-236 - 0
(4 - 0)
- -----
INT FRL30-11-230 - 2
(0 - 1)
- -----
UEFA-W U1931-10-232 - 1
(0 - 0)
8 - 3-0.40-0.27-0.460.78-0.250.98X

Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 0 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:63% Tỷ lệ tài: 57%

Czech (w) U19So sánh số liệuAustria (w) U19
  • 8Tổng số ghi bàn28
  • 0.8Trung bình ghi bàn2.8
  • 36Tổng số mất bàn12
  • 3.6Trung bình mất bàn1.2
  • 10.0%Tỉ lệ thắng70.0%
  • 0.0%TL hòa0.0%
  • 90.0%TL thua30.0%
Czech (w) U19Thời gian ghi bànAustria (w) U19
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 0
    0
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    0
    Bàn thắng H1
    0
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
3 trận sắp tới
Czech (w) U19
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
UEFA-W U1930-11-2024KháchSerbia (W) U193 Ngày
UEFA-W U1903-12-2024KháchFaroe Islands (W) U196 Ngày
Austria (w) U19
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
UEFA-W U1930-11-2024ChủFaroe Islands (W) U193 Ngày
UEFA-W U1903-12-2024ChủSerbia (W) U196 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [1] 25.0%Thắng66.7% [2]
  • [2] 50.0%Hòa33.3% [2]
  • [1] 25.0%Bại0.0% [0]
  • Chủ/Khách
  • [0] 0.0%Thắng0.0% [0]
  • [0] 0.0%Hòa0.0% [0]
  • [0] 0.0%Bại0.0% [0]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.00 
  • TB mất điểm
    1.00 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.00 
  • TB mất điểm
    0.00 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    25 
  • TB được điểm
    0.83 
  • TB mất điểm
    4.17 
    Tổng
  • Bàn thắng
    9
  • Bàn thua
    1
  • TB được điểm
    3.00
  • TB mất điểm
    0.33
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    0
  • Bàn thua
    0
  • TB được điểm
    0.00
  • TB mất điểm
    0.00
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    18
  • Bàn thua
    6
  • TB được điểm
    3.00
  • TB mất điểm
    1.00
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 25.00%thắng 2 bàn+66.67% [2]
  • [0] 0.00%thắng 1 bàn0.00% [0]
  • [2] 50.00%Hòa33.33% [1]
  • [0] 0.00%Mất 1 bàn0.00% [0]
  • [1] 25.00%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

Czech (w) U19 VS Austria (w) U19 ngày 27-11-2024 - Thông tin đội hình