[TUN Professional League 1-12] Jeunesse Sportive Omrane |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
25 | 3 | 13 | 9 | 20 | 35 | 22 | 12 | 12.0% |
13 | 2 | 9 | 2 | 14 | 14 | 15 | 10 | 15.4% |
12 | 1 | 4 | 7 | 6 | 21 | 7 | 12 | 8.3% |
6 | 0 | 5 | 1 | 4 | 11 | 5 | 0.0% |
[TUN Professional League 1-6] Stade tunisien |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
25 | 12 | 7 | 6 | 26 | 18 | 43 | 6 | 48.0% |
12 | 8 | 2 | 2 | 16 | 8 | 26 | 5 | 66.7% |
13 | 4 | 5 | 4 | 10 | 10 | 17 | 5 | 30.8% |
6 | 0 | 2 | 4 | 2 | 8 | 2 | 0.0% |
Jeunesse Sportive Omrane |
Chủ - Khách |
---|
Stade tunisienJeunesse Sportive Omrane |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
TUN D1 | 09-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 1 | - | - | - | H | - | - | - |
Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
Jeunesse Sportive Omrane |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
TUN D1 | 23-02-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 7 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
TUN D1 | 20-02-25 | 7 - 0 (4 - 0) | 8 - 0 | -0.75 | -0.24 | -0.14 | B | 0.91 | 1.25 | 0.91 | B | T |
TUN D1 | 13-02-25 | 2 - 2 (0 - 0) | 6 - 2 | -0.46 | -0.35 | -0.30 | H | 0.88 | 0.25 | 0.94 | T | T |
TUN D1 | 09-02-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 6 | -0.67 | -0.29 | -0.16 | H | -0.97 | 1 | 0.79 | T | X |
TUN D1 | 01-02-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 2 - 6 | - | - | - | H | - | - | |||
TUN D1 | 19-01-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 2 | -0.43 | -0.34 | -0.35 | H | -0.94 | 0.25 | 0.76 | T | X |
TUN D1 | 12-01-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 5 | -0.43 | -0.37 | -0.32 | B | -0.96 | 0.25 | 0.78 | B | X |
TUN D1 | 05-01-25 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
TUN D1 | 28-12-24 | 2 - 2 (2 - 1) | 3 - 4 | -0.49 | -0.34 | -0.29 | H | -0.93 | 0.5 | 0.75 | T | T |
TUN D1 | 22-12-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 2 - 3 | -0.68 | -0.29 | -0.15 | B | 0.94 | 1 | 0.82 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 7 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:57% Tỷ lệ tài: 57%
Stade tunisien |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
TUN D1 | 22-02-25 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
TUN D1 | 19-02-25 | 1 - 3 (0 - 0) | 7 - 1 | -0.42 | -0.39 | -0.31 | -0.94 | 0.25 | 0.76 | T | ||
TNSC | 16-02-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 6 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
TUN D1 | 11-02-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 2 - 7 | -0.34 | -0.39 | -0.39 | -0.94 | 0 | 0.76 | T | ||
TUN D1 | 08-02-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 6 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
TUN D1 | 01-02-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
TUN D1 | 19-01-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 4 - 2 | -0.61 | -0.34 | -0.17 | 0.88 | 0.75 | 0.94 | T | ||
TUN D1 | 11-01-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 2 - 8 | -0.20 | -0.34 | -0.57 | 0.75 | -0.75 | -0.99 | T | ||
TUN D1 | 04-01-25 | 3 - 1 (0 - 1) | 12 - 0 | -0.90 | -0.17 | -0.08 | 0.85 | 2 | 0.85 | T | ||
TUN D1 | 29-12-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 1 - 4 | -0.55 | -0.36 | -0.24 | 0.82 | 0.5 | 0.88 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 83%
Jeunesse Sportive Omrane |
Jeunesse Sportive Omrane |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
TUN D1 | 15-03-2025 | Khách | Etoile Metlaoui | 14 Ngày |
TUN D1 | 29-03-2025 | Chủ | Esperance Sportive de Tunis | 28 Ngày |
TUN D1 | 26-04-2025 | Khách | C.A.Bizertin | 56 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
TUN D1 | 15-03-2025 | Chủ | E.Gawafel.S.Gafsa | 14 Ngày |
TUN D1 | 29-03-2025 | Khách | Club Africain | 28 Ngày |
TUN D1 | 26-04-2025 | Chủ | Sifakesi | 56 Ngày |