[TUN Professional League 1-10] C.A.Bizertin |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
25 | 6 | 8 | 11 | 21 | 24 | 26 | 10 | 24.0% |
12 | 5 | 5 | 2 | 16 | 9 | 20 | 8 | 41.7% |
13 | 1 | 3 | 9 | 5 | 15 | 6 | 14 | 7.7% |
6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 6 | 5 | 16.7% |
[TUN Professional League 1-7] CS Sfaxien |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
25 | 9 | 9 | 7 | 26 | 16 | 36 | 7 | 36.0% |
13 | 5 | 4 | 4 | 12 | 6 | 19 | 9 | 38.5% |
12 | 4 | 5 | 3 | 14 | 10 | 17 | 6 | 33.3% |
6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0% |
C.A.Bizertin |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
TUN D1 | 28-10-23 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | H | - | - | - | ||
TUN D1 | 20-08-23 | 2 - 0 (1 - 0) | 8 - 6 | - | - | - | B | - | - | - | ||
TUN D1 | 30-01-23 | 0 - 0 (0 - 0) | - | -0.41 | -0.37 | -0.35 | H | 0.75 | 0.00 | -0.93 | H | X |
TUN D1 | 25-12-22 | 1 - 0 (1 - 0) | 11 - 0 | -0.56 | -0.33 | -0.22 | B | 0.77 | 0.50 | 0.93 | B | X |
TUN D1 | 10-04-22 | 2 - 0 (1 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | T | - | - | - | ||
TUN D1 | 17-11-21 | 1 - 2 (1 - 1) | 5 - 5 | -0.61 | -0.33 | -0.22 | T | 0.89 | 0.75 | 0.81 | T | T |
T C | 26-05-21 | 2 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
TUN D1 | 02-05-21 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 3 | -0.74 | -0.26 | -0.12 | H | 0.69 | 1.00 | -0.93 | T | X |
TUN D1 | 23-01-21 | 1 - 1 (0 - 1) | 3 - 0 | -0.35 | -0.36 | -0.41 | H | -0.95 | 0.00 | 0.77 | H | T |
TUN D1 | 09-08-20 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 2 | -0.72 | -0.25 | -0.14 | H | -0.98 | -0.80 | 0.80 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 5 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 33%
C.A.Bizertin |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
TUN D1 | 28-12-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 0 | -0.75 | -0.25 | -0.12 | B | 0.97 | 1.25 | 0.85 | T | X |
TUN D1 | 20-12-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | -0.58 | -0.33 | -0.20 | T | 0.97 | 0.75 | 0.85 | T | X |
TUN D1 | 14-12-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 3 - 8 | -0.54 | -0.35 | -0.23 | H | 0.85 | 0.5 | 0.91 | T | T |
INT CF | 08-12-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
TUN D1 | 30-11-24 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
TUN D1 | 23-11-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 2 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
TUN D1 | 10-11-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 5 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
TUN D1 | 03-11-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 8 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
TUN D1 | 26-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 8 - 0 | -0.78 | -0.23 | -0.11 | H | 0.75 | 1.25 | -0.99 | T | X |
TUN D1 | 19-10-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 4 - 1 | - | - | - | H | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 4 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:57% Tỷ lệ tài: 25%
CS Sfaxien |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
TUN D1 | 29-12-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 6 - 7 | -0.29 | -0.39 | -0.47 | 0.85 | -0.25 | 0.85 | X | ||
TUN D1 | 26-12-24 | 1 - 2 (0 - 2) | 5 - 3 | -0.38 | -0.35 | -0.39 | 0.94 | 0 | 0.88 | T | ||
TUN D1 | 22-12-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 2 - 2 | -0.32 | -0.36 | -0.44 | 0.78 | -0.25 | 0.98 | T | ||
CAF Cup | 15-12-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 11 - 0 | -0.61 | -0.32 | -0.19 | 0.87 | 0.75 | 0.89 | T | ||
CAF Cup | 08-12-24 | 3 - 2 (3 - 1) | 1 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
TUN D1 | 01-12-24 | 1 - 4 (0 - 2) | 5 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
CAF Cup | 27-11-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 1 | -0.56 | -0.33 | -0.26 | 0.80 | 0.5 | 0.90 | X | ||
TUN D1 | 23-11-24 | 2 - 0 (2 - 0) | 10 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
TUN D1 | 10-11-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 8 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
TUN D1 | 03-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:0% Tỷ lệ tài: 60%
C.A.Bizertin |
C.A.Bizertin |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
TUN D1 | 15-01-2025 | Khách | Olympique de Beja | 11 Ngày |
TUN D1 | 25-01-2025 | Khách | U.S.Monastir | 21 Ngày |
TUN D1 | 01-02-2025 | Chủ | US Tataouine | 28 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
CAF Cup | 05-01-2025 | Khách | Sifakesi | 1 Ngày |
CAF Cup | 12-01-2025 | Khách | CS Constantine | 8 Ngày |
TUN D1 | 15-01-2025 | Khách | Sifakesi | 11 Ngày |
Dữ liệu đang được cập nhật
Dữ liệu đang được cập nhật