[NIR Women's Super League-] Crusaders Newtownabbey Strikers (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 2 | 1 | 16 | 4 | 11 | 50.0% |
[NIR Women's Super League-] Cliftonville LFC (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 6 | 0 | 0 | 31 | 5 | 18 | 100.0% |
Crusaders Newtownabbey Strikers (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
NIR WD1 | 26-07-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 10 - 2 | - | - | - | B | - | - | - | ||
NIR WD1 | 13-10-23 | 1 - 2 (0 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | T | - | - | - | ||
NIR SHCUP | 31-07-23 | 0 - 6 (0 - 4) | 0 - 6 | - | - | - | B | - | - | - | ||
NIR WD1 | 28-06-23 | 3 - 1 (3 - 0) | 2 - 8 | -0.07 | -0.12 | -0.96 | T | 0.84 | -2.75 | 0.86 | B | H |
NIR WD1 | 26-10-22 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
NIR WD1 | 10-08-22 | 1 - 2 (0 - 1) | 1 - 7 | - | - | - | B | - | - | - | ||
NIR WD1 | 04-05-22 | 4 - 1 (2 - 1) | 10 - 2 | -0.85 | -0.18 | -0.13 | B | 0.94 | -0.50 | 0.76 | B | T |
NIR WD1 | 08-09-21 | 2 - 1 (1 - 0) | 5 - 4 | -0.88 | -0.16 | -0.11 | B | 0.76 | -0.50 | 0.94 | T | X |
NIR WD1 | 15-08-21 | 4 - 1 (0 - 1) | 4 - 4 | - | - | - | B | - | - | - | ||
NIR WD1 | 28-07-21 | 1 - 3 (1 - 1) | 3 - 2 | -0.23 | -0.22 | -0.69 | B | 0.76 | -1.25 | 0.94 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 0 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 67%
Crusaders Newtownabbey Strikers (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
NIR WD1 | 04-10-24 | 1 - 2 (1 - 0) | 5 - 1 | -0.53 | -0.27 | -0.36 | T | 0.90 | 0.5 | 0.80 | T | X |
NIR WD1 | 25-09-24 | 6 - 1 (3 - 0) | 9 - 3 | -0.81 | -0.20 | -0.15 | T | 0.93 | 1.75 | 0.77 | T | T |
NIR WD1 | 06-09-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 1 - 4 | -0.14 | -0.19 | -0.83 | H | 0.84 | -1.75 | 0.86 | B | X |
NIR WD1 | 30-08-24 | 7 - 0 (4 - 0) | 10 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
NIR WD1 | 23-08-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
NIR WD1 | 16-08-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 8 | - | - | - | H | - | - | |||
NIR WD1 | 02-08-24 | 0 - 6 (0 - 3) | 1 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
NIR WD1 | 26-07-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 10 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
NIR WD1 | 05-07-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 2 - 10 | -0.26 | -0.24 | -0.66 | B | 0.80 | -1 | 0.90 | B | X |
NIR WD1 | 28-06-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 1 - 5 | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:57% Tỷ lệ tài: 25%
Cliftonville LFC (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
NIR WD1 | 29-09-24 | 3 - 2 (2 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
NIR WD1 | 23-09-24 | 0 - 6 (0 - 2) | 2 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
NIR WD1 | 20-09-24 | 6 - 0 (2 - 0) | 4 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
NIR WD1 | 16-09-24 | 1 - 8 (0 - 4) | 4 - 9 | -0.10 | -0.14 | -0.91 | 0.81 | -2.5 | 0.89 | T | ||
NIR WD1 | 06-09-24 | 0 - 3 (0 - 1) | 0 - 10 | - | - | - | - | - | ||||
NIR WD1 | 30-08-24 | 5 - 2 (1 - 1) | 3 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
NIR WD1 | 02-08-24 | 5 - 0 (3 - 0) | 7 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
NIR WD1 | 26-07-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 10 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
NIR WD1 | 04-07-24 | 1 - 2 (1 - 0) | 4 - 3 | -0.56 | -0.27 | -0.33 | 0.80 | 0.5 | 0.90 | X | ||
NIR CUP(W) | 30-06-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 15 - 3 | -0.98 | -0.11 | -0.06 | 0.86 | 3 | 0.84 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 10 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:83% Tỷ lệ tài: 33%
Crusaders Newtownabbey Strikers (w) |
Crusaders Newtownabbey Strikers (w) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |