So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.85
0.75
0.97
0.90
2.75
0.90
1.61
3.85
4.20
Live
0.84
0.75
0.98
0.95
2.75
0.85
1.61
3.85
4.20
Run
-0.20
0.25
0.02
-0.22
1.5
0.02
1.01
12.00
20.00
BET365Sớm
0.80
0.25
1.00
0.80
2.5
1.00
2.00
3.60
2.90
Live
0.85
0.75
0.95
0.90
2.75
0.90
1.65
4.00
3.90
Run
0.85
0
0.95
-0.09
1.5
0.04
1.00
26.00
151.00
Mansion88Sớm
0.90
0.5
0.86
0.96
2.75
0.80
1.73
3.60
3.80
Live
0.71
0.75
-0.95
0.95
2.75
0.81
1.55
3.80
4.80
Run
0.96
0
0.88
-0.47
1.5
0.29
1.10
5.10
75.00
188betSớm
0.88
0.75
0.96
0.91
2.75
0.91
1.62
3.85
4.15
Live
0.80
0.75
-0.96
0.86
2.75
0.96
1.62
3.85
4.15
Run
-0.21
0.25
0.05
-0.23
1.5
0.05
1.01
11.50
21.00
SbobetSớm
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
0.82
0
-0.98
-0.52
1.5
0.34
1.10
5.00
65.00

Bên nào sẽ thắng?

Sevilla FC (w)
ChủHòaKhách
RCD Espanyol (w)
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Sevilla FC (w)So Sánh Sức MạnhRCD Espanyol (w)
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 44%So Sánh Đối Đầu56%
  • Tất cả
  • 4T 1H 5B
    5T 1H 4B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[Liga F Women-9] Sevilla FC (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
248412243628933.3%
125071421151141.7%
123451015131025.0%
621379733.3%
[Liga F Women-12] RCD Espanyol (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2459101942241220.8%
124531014171033.3%
121479287158.3%
6132511616.7%

Thành tích đối đầu

Sevilla FC (w)            
Chủ - Khách
Sevilla FC (W)RCD Espanyol (W)
RCD Espanyol (W)Sevilla FC (W)
RCD Espanyol (W)Sevilla FC (W)
Sevilla FC (W)RCD Espanyol (W)
RCD Espanyol (W)Sevilla FC (W)
Sevilla FC (W)RCD Espanyol (W)
RCD Espanyol (W)Sevilla FC (W)
Sevilla FC (W)RCD Espanyol (W)
RCD Espanyol (W)Sevilla FC (W)
Sevilla FC (W)RCD Espanyol (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SPA WD126-06-212 - 1
(0 - 1)
3 - 6-0.69-0.23-0.20T-0.98-0.800.80TH
SPA WD115-11-200 - 3
(0 - 1)
4 - 7-0.33-0.29-0.50T0.83-0.500.99TT
SPA WD122-02-200 - 1
(0 - 0)
6 - 6-0.25-0.28-0.60T0.94-0.750.88TX
SPA WD120-10-194 - 0
(1 - 0)
4 - 4-0.47-0.29-0.36T0.890.250.93TT
SPA WD117-03-192 - 0
(1 - 0)
2 - 5-0.46-0.31-0.35B0.940.250.88BX
SPA WD118-11-180 - 1
(0 - 0)
5 - 9-0.44-0.30-0.37B-0.950.250.77BX
SPA WD127-01-181 - 0
(0 - 0)
5 - 3-0.46-0.30-0.36B0.960.250.80BX
SPA WD110-09-171 - 3
(1 - 1)
5 - 5-0.44-0.29-0.39B0.91-0.250.85BT
SPA WD101-03-152 - 1
(1 - 1)
3 - 3---B---
SPA WD118-10-142 - 2
(2 - 0)
1 - 8-0.23-0.25-0.65H0.96-0.750.80BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 50%

Thành tích gần đây

Sevilla FC (w)            
Chủ - Khách
Sevilla FC (W)Levante Las Planas (W)
Levante UD (W)Sevilla FC (W)
Colegio Aleman Valencia (W)Sevilla FC (W)
Sevilla FC (W)Barcelona (W)
UD Granadilla Tenerife Sur (W)Sevilla FC (W)
Sevilla FC (W)Real Sociedad (W)
Sevilla FC (W)Real Betis (W)
Sevilla FC (W)Sporting De Huelva (W)
Sevilla FC (W)SL Benfica (W)
Sporting CP (W)Sevilla FC (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SPA WD113-10-240 - 1
(0 - 0)
3 - 6-0.38-0.29-0.44B-0.9600.78BX
SPA WD105-10-240 - 0
(0 - 0)
3 - 3-0.63-0.26-0.23H0.800.75-0.98TX
SPA WD129-09-241 - 3
(0 - 1)
4 - 2-0.36-0.29-0.46T0.84-0.250.98TT
SPA WD121-09-240 - 1
(0 - 0)
0 - 11---B--
SPA WD114-09-244 - 1
(3 - 0)
6 - 7-0.46-0.29-0.36B0.940.250.88BT
SPA WD107-09-243 - 2
(1 - 0)
0 - 4-0.45-0.28-0.38T0.990.250.77TT
INT CF01-09-240 - 1
(0 - 0)
3 - 4---B--
INT CF28-08-244 - 0
(2 - 0)
2 - 4-0.92-0.15-0.09T0.832.250.87TT
INT CF09-08-243 - 4
(3 - 2)
2 - 5-0.28-0.24-0.61B0.91-0.750.85BT
INT CF08-08-241 - 2
(0 - 0)
0 - 7---T--

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:71% Tỷ lệ tài: 71%

RCD Espanyol (w)            
Chủ - Khách
Barcelona (W)RCD Espanyol (W)
RCD Espanyol (W)Eibar (W)
RCD Espanyol (W)Seccio Esportiva AEM (W)
Real Betis (W)RCD Espanyol (W)
RCD Espanyol (W)UD Granadilla Tenerife Sur (W)
Madrid CFF (W)RCD Espanyol (W)
RCD Espanyol (W)CE Europa (W)
RCD Espanyol (W)Real Madrid (W)
RCD Espanyol (W)Colegio Aleman Valencia (W)
Levante UD (W)RCD Espanyol (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SPA WD113-10-247 - 1
(0 - 1)
6 - 2-0.99-0.09-0.070.934.50.77T
SPA WD106-10-242 - 1
(0 - 1)
8 - 1-0.36-0.29-0.470.92-0.250.90T
S Q C03-10-241 - 1
(1 - 1)
6 - 3-----
SPA WD128-09-240 - 0
(0 - 0)
1 - 3-0.49-0.31-0.320.800.25-0.98X
SPA WD122-09-240 - 0
(0 - 0)
5 - 3-0.33-0.29-0.510.84-0.50.98X
SPA WD115-09-242 - 1
(0 - 0)
4 - 6-0.79-0.20-0.130.891.50.93T
S Q C11-09-241 - 0
(0 - 0)
6 - 1-0.96-0.13-0.060.882.50.82X
SPA WD106-09-240 - 5
(0 - 2)
5 - 8-0.06-0.13-0.930.98-2.250.78T
INT CF28-08-243 - 0
(2 - 0)
10 - 0-0.31-0.29-0.550.88-0.50.82T
INT CF17-08-241 - 1
(0 - 0)
- -----

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 4 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:63% Tỷ lệ tài: 63%

Sevilla FC (w)So sánh số liệuRCD Espanyol (w)
  • 16Tổng số ghi bàn10
  • 1.6Trung bình ghi bàn1.0
  • 15Tổng số mất bàn17
  • 1.5Trung bình mất bàn1.7
  • 40.0%Tỉ lệ thắng30.0%
  • 10.0%TL hòa40.0%
  • 50.0%TL thua30.0%

Thống kê kèo châu Á

Sevilla FC (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
5XemXem3XemXem0XemXem2XemXem60%XemXem3XemXem60%XemXem2XemXem40%XemXem
2XemXem1XemXem0XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem
3XemXem2XemXem0XemXem1XemXem66.7%XemXem2XemXem66.7%XemXem1XemXem33.3%XemXem
530260.0%Xem360.0%240.0%Xem
RCD Espanyol (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
5XemXem4XemXem0XemXem1XemXem80%XemXem3XemXem60%XemXem2XemXem40%XemXem
3XemXem2XemXem0XemXem1XemXem66.7%XemXem2XemXem66.7%XemXem1XemXem33.3%XemXem
2XemXem2XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem
540166.7%Xem466.7%233.3%Xem
Sevilla FC (w)
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
5XemXem3XemXem1XemXem1XemXem60%XemXem1XemXem20%XemXem3XemXem60%XemXem
2XemXem1XemXem1XemXem0XemXem50%XemXem0XemXem0%XemXem2XemXem100%XemXem
3XemXem2XemXem0XemXem1XemXem66.7%XemXem1XemXem33.3%XemXem1XemXem33.3%XemXem
531160.0%Xem120.0%360.0%Xem
RCD Espanyol (w)
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
5XemXem2XemXem1XemXem2XemXem40%XemXem1XemXem20%XemXem3XemXem60%XemXem
3XemXem1XemXem0XemXem2XemXem33.3%XemXem1XemXem33.3%XemXem1XemXem33.3%XemXem
2XemXem1XemXem1XemXem0XemXem50%XemXem0XemXem0%XemXem2XemXem100%XemXem
631250.0%Xem116.7%466.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Sevilla FC (w)Thời gian ghi bànRCD Espanyol (w)
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 0
    1
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    1
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    1
    0
    Bàn thắng H1
    2
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Sevilla FC (w)Chi tiết về HT/FTRCD Espanyol (w)
  • 1
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    0
    H/T
    0
    1
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    0
    B/B
ChủKhách
Sevilla FC (w)Số bàn thắng trong H1&H2RCD Espanyol (w)
  • 1
    0
    Thắng 2+ bàn
    0
    0
    Thắng 1 bàn
    0
    1
    Hòa
    0
    0
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Sevilla FC (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SPA WD103-11-2024KháchGranada CF(W)14 Ngày
SPA WD110-11-2024KháchMadrid CFF (W)21 Ngày
SPA WD117-11-2024ChủAtletico de Madrid (W)28 Ngày
RCD Espanyol (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SPA WD103-11-2024ChủAtletico de Madrid (W)14 Ngày
SPA WD110-11-2024ChủGranada CF(W)21 Ngày
SPA WD117-11-2024KháchDeportivo La Coruna W28 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [8] 33.3%Thắng20.8% [5]
  • [4] 16.7%Hòa37.5% [5]
  • [12] 50.0%Bại41.7% [10]
  • Chủ/Khách
  • [5] 20.8%Thắng4.2% [1]
  • [0] 0.0%Hòa16.7% [4]
  • [7] 29.2%Bại29.2% [7]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    24 
  • Bàn thua
    36 
  • TB được điểm
    1.00 
  • TB mất điểm
    1.50 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    14 
  • Bàn thua
    21 
  • TB được điểm
    0.58 
  • TB mất điểm
    0.88 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.17 
  • TB mất điểm
    1.50 
    Tổng
  • Bàn thắng
    19
  • Bàn thua
    42
  • TB được điểm
    0.79
  • TB mất điểm
    1.75
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    10
  • Bàn thua
    14
  • TB được điểm
    0.42
  • TB mất điểm
    0.58
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    5
  • Bàn thua
    11
  • TB được điểm
    0.83
  • TB mất điểm
    1.83
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [3] 27.27%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [1] 9.09%thắng 1 bàn11.11% [1]
  • [3] 27.27%Hòa44.44% [4]
  • [1] 9.09%Mất 1 bàn11.11% [1]
  • [3] 27.27%Mất 2 bàn+ 33.33% [3]

Sevilla FC (w) VS RCD Espanyol (w) ngày 19-10-2024 - Thông tin đội hình