Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
- | lusine kostanyan | - | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Marine Karapetyan | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
9 | Bibigul Nurusheva | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
11 | anelya mamyrova | - | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Ksenia Khairulina | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
4 | Aigerim Aitymova | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
21 | Asselkhan Turlybekova | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
8 | Aida Gaistenova | Tiền đạo | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8.23 | ![]() ![]() |
17 | Karina Zhumabaikyzy | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |