Nigeria (w) U20
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
8Amina Omowunmi BelloTiền đạo00000000
14Opeyemi Esther AjakayeTiền đạo00000000
9Seimeyeha Janet AkekoromoweiTiền đạo10000000
1Shukura Ayomide BakareThủ môn00000000
20Joy IgbokweTiền vệ00000000
16Anderline Chinyere MgbechiThủ môn00000000
4Mary Lucky NkpaTiền đạo00000000
12Oluchi Ohaegbulem-00000000
13Oluwabunmi Semilore OladejiHậu vệ00000000
3Chukwuamaka Goodness OsigweTiền đạo00001000
5Shakirat Olamide OyinlolaHậu vệ00000000
21Faith Oriyomi OmilanaThủ môn00000000
17Jumoke Victoria AlaniHậu vệ00000000
18Shukurat Damilola OladipoHậu vệ00000000
Thẻ vàng
19Comfort FolorunshoHậu vệ00000000
6Rofiat Adenike ImuranHậu vệ00000000
Thẻ vàng
10Adoo Philomina YinaTiền vệ10010000
2Chiamaka Cristabel OkwuchukwuTiền vệ10020000
11Olushola ShobowaleTiền vệ20110000
Bàn thắng
15Chioma OliseTiền vệ10010000
7Flourish Chioma SabastineTiền đạo10010000
Japan (w) U20
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
3Hiromi YonedaHậu vệ00000000
21Jessica Yuri WulfThủ môn00000000
12Asaki WadaTiền đạo00000000
7Fuka TsunodaTiền vệ00000000
9Chinari SasaiTiền vệ00000000
21uruha iwasakiThủ môn00000000
16Suzu AmanoTiền vệ21000100
15Miku HayamaTiền vệ00000000
15Manaka HayashiTiền vệ00000000
20Mao itamuraTiền đạo00000000
1Akane OkumaThủ môn00000000
2Nana KashimuraHậu vệ00010000
17Uno ShiragakiTiền vệ10000000
22raika okamuraHậu vệ00000000
7Shinomi KoyamaHậu vệ10000000
19Miyu MatsunagaTiền vệ20120000
Bàn thắng
5Aemu OyamaTiền vệ10000000
6Rio SasakiHậu vệ00000000
11Rihona UjiharaTiền đạo00001000
14Maya HijikataTiền đạo30110000
Bàn thắng
10Manaka MatsukuboTiền đạo00050000

Japan (w) U20 vs Nigeria (w) U20 ngày 13-09-2024 - Thống kê cầu thủ