Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử |
[ZA First League-11] Hungry Lions |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
23 | 7 | 6 | 10 | 30 | 28 | 27 | 11 | 30.4% |
12 | 5 | 4 | 3 | 18 | 11 | 19 | 7 | 41.7% |
11 | 2 | 2 | 7 | 12 | 17 | 8 | 14 | 18.2% |
6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 8 | 7 | 33.3% |
[ZA First League-6] Black Leopards |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
24 | 9 | 8 | 7 | 32 | 29 | 35 | 6 | 37.5% |
13 | 6 | 6 | 1 | 18 | 9 | 24 | 3 | 46.2% |
11 | 3 | 2 | 6 | 14 | 20 | 11 | 10 | 27.3% |
6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 7 | 7 | 33.3% |
Hungry Lions |
Chủ - Khách |
---|
Black LeopardsHungry Lions |
Hungry LionsBlack Leopards |
Black LeopardsHungry Lions |
Hungry LionsBlack Leopards |
Black LeopardsHungry Lions |
Black LeopardsHungry Lions |
Hungry LionsBlack Leopards |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
SAFL | 05-10-24 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
SAFL | 12-05-24 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
SAFL | 10-12-23 | 2 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
SAFL | 22-04-23 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
SAFL | 03-09-22 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
SAFL | 05-03-22 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
SAFL | 27-11-21 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 7 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:43% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Hungry Lions |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
SAFL | 01-03-25 | 1 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
SAFL | 22-02-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
SAFL | 08-02-25 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
SAFL | 01-02-25 | 3 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
SALC | 26-01-25 | 3 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
SAFL | 18-01-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 6 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
SAFL | 10-01-25 | 4 - 2 (0 - 1) | 12 - 3 | -0.67 | -0.29 | -0.19 | B | 0.98 | 1 | 0.72 | B | T |
SAFL | 13-12-24 | 1 - 1 (0 - 1) | - | -0.54 | -0.32 | -0.29 | H | 0.85 | 0.5 | 0.85 | T | X |
SAFL | 07-12-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
SALC | 04-12-24 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 50%
Black Leopards |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
SAFL | 02-03-25 | 2 - 2 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
SAFL | 22-02-25 | 2 - 1 (2 - 0) | 1 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
SAFL | 08-02-25 | 3 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
SAFL | 01-02-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 2 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
SAFL | 18-01-25 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
SAFL | 11-01-25 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
SAFL | 13-12-24 | 4 - 2 (2 - 1) | 2 - 8 | -0.53 | -0.34 | -0.29 | 0.90 | 0.5 | 0.80 | T | ||
SAFL | 07-12-24 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
SALC | 04-12-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
SAFL | 01-12-24 | 4 - 3 (1 - 1) | 8 - 4 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
Hungry Lions |
Hungry Lions |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
SAFL | 29-03-2025 | Chủ | Pretoria Univ | 14 Ngày |
SAFL | 06-04-2025 | Khách | Upington City | 22 Ngày |
SAFL | 12-04-2025 | Khách | Venda | 28 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
SAFL | 29-03-2025 | Chủ | Baroka FC | 14 Ngày |
SAFL | 05-04-2025 | Chủ | Venda | 21 Ngày |
SAFL | 13-04-2025 | Khách | Kruger United | 29 Ngày |