Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử |
[BRA Copa Sao Paulo Juniores-1] Sao Paulo (Youth) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | % |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | % |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | % |
6 | 5 | 1 | 0 | 16 | 1 | 16 | 83.3% |
[BRA Copa Sao Paulo Juniores-1] Cruzeiro (Youth) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | % |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | % |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | % |
6 | 4 | 2 | 0 | 12 | 3 | 14 | 66.7% |
Sao Paulo (Youth) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Bra YL | 16-05-24 | 3 - 4 (1 - 3) | 10 - 4 | - | - | - | B | - | - | - | ||
Bra YL | 11-03-23 | 2 - 1 (0 - 1) | 3 - 4 | -0.53 | -0.29 | -0.33 | T | 0.90 | 0.50 | 0.80 | T | T |
Bra YL | 31-07-22 | 1 - 1 (0 - 1) | 11 - 5 | - | - | - | H | - | - | - | ||
CSP YC | 20-01-22 | 1 - 2 (1 - 1) | 6 - 2 | -0.25 | -0.26 | -0.64 | T | 0.99 | -0.75 | 0.83 | T | H |
Bra YL | 07-08-21 | 0 - 1 (0 - 1) | 8 - 7 | - | - | - | B | - | - | - | ||
Bra YL | 08-11-20 | 0 - 1 (0 - 0) | 0 - 8 | -0.38 | -0.32 | -0.45 | T | 0.72 | -0.25 | 0.98 | T | X |
Bra YL | 30-06-19 | 2 - 0 (2 - 0) | 4 - 2 | -0.53 | -0.29 | -0.33 | T | 0.90 | 0.50 | 0.80 | T | X |
CSP YC | 17-01-19 | 1 - 1 (0 - 1) | 4 - 7 | -0.31 | -0.28 | -0.56 | H | 0.90 | -0.50 | 0.80 | B | X |
Copa RS U20 | 03-12-18 | 3 - 2 (2 - 0) | - | -0.36 | -0.30 | -0.50 | B | 0.90 | -0.25 | 0.80 | B | T |
BRA CPY | 03-12-18 | 3 - 2 (2 - 0) | 3 - 9 | - | - | - | B | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:57% Tỷ lệ tài: 40%
Sao Paulo (Youth) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CSP YC | 16-01-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 9 - 6 | - | - | - | H | - | - | |||
CSP YC | 14-01-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 10 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
CSP YC | 12-01-25 | 4 - 0 (4 - 0) | 8 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
CSP YC | 11-01-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 6 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
CSP YC | 07-01-25 | 0 - 7 (0 - 3) | 1 - 11 | - | - | - | T | - | - | |||
CSP YC | 04-01-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 7 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
BRA YCup | 02-12-24 | 3 - 2 (1 - 2) | 6 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
BRA YCup | 27-11-24 | 2 - 2 (1 - 0) | 2 - 8 | - | - | - | H | - | - | |||
BRA YCup | 21-11-24 | 2 - 0 (2 - 0) | 0 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
BRA CPY | 15-11-24 | 0 - 3 (0 - 2) | 12 - 5 | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Cruzeiro (Youth) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CSP YC | 16-01-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
CSP YC | 14-01-25 | 3 - 1 (1 - 1) | 7 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
CSP YC | 12-01-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 6 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
CSP YC | 08-01-25 | 0 - 2 (0 - 2) | 4 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
CSP YC | 06-01-25 | 0 - 2 (0 - 0) | 1 - 10 | - | - | - | - | - | ||||
CSP YC | 02-01-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
BRA YCup | 08-11-24 | 2 - 0 (2 - 0) | 3 - 13 | - | - | - | - | - | ||||
BRA YCup | 31-10-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 13 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
BRA YCup | 23-10-24 | 2 - 3 (2 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
BRA YCup | 16-10-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 8 - 8 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Sao Paulo (Youth) |
Sao Paulo (Youth) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |