So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
-0.98
1.25
0.80
0.88
3
0.92
1.47
4.60
5.50
Live
-0.95
1.5
0.84
0.91
3.25
0.95
1.38
5.00
6.30
Run
0.46
0
-0.58
-0.26
3.5
0.14
1.02
13.50
36.00
BET365Sớm
0.78
1
-0.97
0.90
3
0.90
1.50
4.33
5.00
Live
1.00
1.5
0.80
0.92
3.25
0.87
1.40
4.75
6.50
Run
0.47
0
-0.63
-0.18
3.5
0.11
1.04
13.00
51.00
Mansion88Sớm
0.97
1.25
0.79
0.86
3
0.90
1.47
4.40
4.70
Live
-0.93
1.5
0.81
0.96
3.25
0.90
1.37
5.00
5.20
Run
0.95
0
0.95
-0.88
2.5
0.75
1.27
4.05
14.00
188betSớm
-0.97
1.25
0.81
0.89
3
0.93
1.47
4.60
5.50
Live
-0.94
1.5
0.86
0.97
3.25
0.91
1.34
5.20
7.00
Run
0.48
0
-0.58
-0.28
3.5
0.18
1.03
12.50
36.00
SbobetSớm
-0.98
1.25
0.80
0.90
3
0.90
1.41
4.06
5.20
Live
0.99
1.5
0.85
0.88
3.25
0.94
1.34
4.78
5.90
Run
0.43
0
-0.55
-0.30
3.5
0.18
1.30
3.64
13.00

Bên nào sẽ thắng?

Venados FC
ChủHòaKhách
Alebrijes de Oaxaca
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Venados FCSo Sánh Sức MạnhAlebrijes de Oaxaca
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 38%So Sánh Đối Đầu62%
  • Tất cả
  • 2T 4H 4B
    4T 4H 2B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[MEX Ascenso MX-11] Venados FC
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
26101154528411138.5%
139313211301069.2%
13184131711147.7%
6132811616.7%
[MEX Ascenso MX-30] Alebrijes de Oaxaca
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2634192259133011.5%
132471323103015.4%
1310129363287.7%
610549316.7%

Thành tích đối đầu

Venados FC            
Chủ - Khách
Alebrijes de OaxacaVenados FC
Venados FCAlebrijes de Oaxaca
Alebrijes de OaxacaVenados FC
Venados FCAlebrijes de Oaxaca
Alebrijes de OaxacaVenados FC
Alebrijes de OaxacaVenados FC
Venados FCAlebrijes de Oaxaca
Venados FCAlebrijes de Oaxaca
Alebrijes de OaxacaVenados FC
Venados FCAlebrijes de Oaxaca
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
MEX D208-09-241 - 0
(0 - 0)
6 - 2-0.29-0.27-0.51B0.92-0.500.96BX
MEX D213-03-242 - 1
(1 - 1)
11 - 2-0.68-0.22-0.18T0.821.00-0.94TT
MEX D205-09-232 - 1
(2 - 1)
6 - 7-0.42-0.29-0.37B0.820.00-0.94BT
MEX D219-01-232 - 1
(1 - 0)
4 - 4-0.50-0.31-0.29T-0.990.500.81TT
MEX D207-07-220 - 0
(0 - 0)
7 - 5-0.49-0.32-0.31H0.790.25-0.97TX
MEX D209-02-221 - 0
(0 - 0)
6 - 1-0.51-0.32-0.27B0.970.500.91BX
MEX D206-10-211 - 1
(1 - 0)
2 - 5-0.53-0.31-0.26H0.900.500.98TX
MEX D206-02-212 - 2
(1 - 0)
3 - 4-0.49-0.32-0.31H0.790.25-0.97TT
MEX D211-10-201 - 0
(1 - 0)
2 - 7-0.42-0.32-0.36B0.780.00-0.93BX
MEX D221-09-190 - 0
(0 - 0)
6 - 1-0.39-0.30-0.43H0.960.000.80HX

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 4 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:45% Tỷ lệ tài: 40%

Thành tích gần đây

Venados FC            
Chủ - Khách
Venados FCAtletico La Paz
Venados FCCF Atlante
Celaya FCVenados FC
Venados FCTampico Madero
Tepatitlan de MorelosVenados FC
Celaya FCVenados FC
Venados FCCelaya FC
Venados FCLeones Negros
Tlaxcala FCVenados FC
Venados FCCSyD Dorados de Sinaloa
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
MEX D208-02-252 - 1
(0 - 1)
7 - 0-0.68-0.22-0.18T-0.971.250.79TH
MEX D203-02-251 - 1
(0 - 1)
4 - 5-0.32-0.28-0.50H0.80-0.5-0.98BX
MEX D226-01-251 - 1
(0 - 0)
14 - 2-0.50-0.28-0.30H1.000.50.88TX
MEX D218-01-251 - 2
(1 - 1)
4 - 5-0.60-0.27-0.21B0.880.750.94BT
MEX D211-01-252 - 2
(0 - 0)
7 - 3-0.39-0.30-0.39H0.9000.92HT
MEX D210-11-244 - 1
(2 - 1)
7 - 1-0.55-0.27-0.26B-0.960.750.84BT
MEX D207-11-243 - 4
(1 - 1)
6 - 5-0.47-0.32-0.36B0.900.250.80BT
MEX D202-11-243 - 0
(1 - 0)
6 - 5-0.43-0.30-0.35T-0.940.250.82TT
MEX D227-10-241 - 1
(0 - 0)
11 - 3-0.36-0.29-0.42H0.79-0.25-0.92BX
MEX D219-10-244 - 0
(1 - 0)
5 - 14-0.69-0.22-0.17T-0.971.250.85TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 4 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:57% Tỷ lệ tài: 67%

Alebrijes de Oaxaca            
Chủ - Khách
Alebrijes de OaxacaCF Atlante
Monarcas MoreliaAlebrijes de Oaxaca
Alebrijes de OaxacaClub Chivas Tapatio
Cancun FCAlebrijes de Oaxaca
Alebrijes de OaxacaMineros de Zacatecas
CSyD Dorados de SinaloaAlebrijes de Oaxaca
Alebrijes de OaxacaTepatitlan de Morelos
Atletico La PazAlebrijes de Oaxaca
Alebrijes de OaxacaCelaya FC
Tlaxcala FCAlebrijes de Oaxaca
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
MEX D214-02-252 - 0
(2 - 0)
6 - 5-0.14-0.21-0.74-0.96-1.250.84X
MEX D209-02-252 - 1
(1 - 1)
8 - 3-0.67-0.24-0.170.8510.97T
MEX D201-02-251 - 3
(0 - 2)
3 - 5-0.32-0.29-0.49-0.97-0.250.79T
MEX D226-01-251 - 0
(0 - 0)
4 - 4-0.68-0.22-0.18-0.961.250.84X
MEX D218-01-250 - 1
(0 - 0)
5 - 7-0.27-0.29-0.520.91-0.50.91X
MEX D203-11-242 - 0
(1 - 0)
2 - 4-0.61-0.24-0.230.870.75-0.99X
MEX D227-10-240 - 2
(0 - 0)
2 - 9-0.34-0.26-0.470.99-0.250.89X
MEX D219-10-242 - 1
(0 - 1)
10 - 6-0.53-0.27-0.280.870.5-0.99T
MEX D213-10-241 - 5
(1 - 1)
4 - 13-0.26-0.27-0.56-0.98-0.50.80T
MEX D206-10-242 - 1
(0 - 0)
4 - 3-0.54-0.27-0.270.850.5-0.97T

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 9 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:29% Tỷ lệ tài: 50%

Venados FCSo sánh số liệuAlebrijes de Oaxaca
  • 19Tổng số ghi bàn7
  • 1.9Trung bình ghi bàn0.7
  • 16Tổng số mất bàn20
  • 1.6Trung bình mất bàn2.0
  • 30.0%Tỉ lệ thắng10.0%
  • 40.0%TL hòa0.0%
  • 30.0%TL thua90.0%

Thống kê kèo châu Á

Venados FC
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
21XemXem9XemXem3XemXem9XemXem42.9%XemXem11XemXem52.4%XemXem9XemXem42.9%XemXem
11XemXem6XemXem0XemXem5XemXem54.5%XemXem7XemXem63.6%XemXem3XemXem27.3%XemXem
10XemXem3XemXem3XemXem4XemXem30%XemXem4XemXem40%XemXem6XemXem60%XemXem
621333.3%Xem350.0%233.3%Xem
Alebrijes de Oaxaca
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
19XemXem6XemXem2XemXem11XemXem31.6%XemXem9XemXem47.4%XemXem9XemXem47.4%XemXem
10XemXem4XemXem1XemXem5XemXem40%XemXem3XemXem30%XemXem7XemXem70%XemXem
9XemXem2XemXem1XemXem6XemXem22.2%XemXem6XemXem66.7%XemXem2XemXem22.2%XemXem
621333.3%Xem233.3%466.7%Xem
Venados FC
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
21XemXem7XemXem3XemXem11XemXem33.3%XemXem5XemXem23.8%XemXem10XemXem47.6%XemXem
11XemXem4XemXem0XemXem7XemXem36.4%XemXem4XemXem36.4%XemXem3XemXem27.3%XemXem
10XemXem3XemXem3XemXem4XemXem30%XemXem1XemXem10%XemXem7XemXem70%XemXem
611416.7%Xem233.3%350.0%Xem
Alebrijes de Oaxaca
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
19XemXem12XemXem2XemXem5XemXem63.2%XemXem8XemXem42.1%XemXem9XemXem47.4%XemXem
10XemXem7XemXem2XemXem1XemXem70%XemXem6XemXem60%XemXem4XemXem40%XemXem
9XemXem5XemXem0XemXem4XemXem55.6%XemXem2XemXem22.2%XemXem5XemXem55.6%XemXem
640266.7%Xem350.0%350.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Venados FCThời gian ghi bànAlebrijes de Oaxaca
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 15
    16
    0 Bàn
    4
    2
    1 Bàn
    2
    0
    2 Bàn
    1
    1
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    4
    2
    Bàn thắng H1
    7
    3
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Venados FCChi tiết về HT/FTAlebrijes de Oaxaca
  • 2
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    1
    1
    H/T
    14
    13
    H/H
    1
    2
    H/B
    0
    1
    B/T
    3
    0
    B/H
    1
    2
    B/B
ChủKhách
Venados FCSố bàn thắng trong H1&H2Alebrijes de Oaxaca
  • 2
    1
    Thắng 2+ bàn
    1
    1
    Thắng 1 bàn
    17
    13
    Hòa
    2
    0
    Mất 1 bàn
    0
    4
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Venados FC
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
MEX D202-03-2025KháchMonarcas Morelia9 Ngày
MEX D216-03-2025ChủClub Chivas Tapatio23 Ngày
MEX D221-03-2025KháchCorrecaminos UAT27 Ngày
Alebrijes de Oaxaca
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
MEX D201-03-2025ChủCorrecaminos UAT7 Ngày
MEX D209-03-2025KháchTampico Madero15 Ngày
MEX D216-03-2025KháchLeones Negros23 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [10] 38.5%Thắng11.5% [3]
  • [11] 42.3%Hòa15.4% [3]
  • [5] 19.2%Bại73.1% [19]
  • Chủ/Khách
  • [9] 34.6%Thắng3.8% [1]
  • [3] 11.5%Hòa0.0% [0]
  • [1] 3.8%Bại46.2% [12]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    45 
  • Bàn thua
    28 
  • TB được điểm
    1.73 
  • TB mất điểm
    1.08 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    32 
  • Bàn thua
    11 
  • TB được điểm
    1.23 
  • TB mất điểm
    0.42 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    11 
  • TB được điểm
    1.33 
  • TB mất điểm
    1.83 
    Tổng
  • Bàn thắng
    22
  • Bàn thua
    59
  • TB được điểm
    0.85
  • TB mất điểm
    2.27
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    13
  • Bàn thua
    23
  • TB được điểm
    0.50
  • TB mất điểm
    0.88
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    4
  • Bàn thua
    9
  • TB được điểm
    0.67
  • TB mất điểm
    1.50
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [2] 20.00%thắng 2 bàn+9.09% [1]
  • [3] 30.00%thắng 1 bàn0.00% [0]
  • [3] 30.00%Hòa9.09% [1]
  • [1] 10.00%Mất 1 bàn54.55% [6]
  • [1] 10.00%Mất 2 bàn+ 27.27% [3]

Venados FC VS Alebrijes de Oaxaca ngày 22-02-2025 - Thông tin đội hình