So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.89
0.25
0.87
1.00
2.75
0.76
2.09
3.45
2.84
Live
0.90
1
0.92
0.81
2.5
0.99
1.45
4.00
5.40
Run
-0.36
0.25
0.06
-0.34
1.5
0.04
1.01
13.00
18.00
BET365Sớm
0.90
0.25
0.90
0.80
2.5
1.00
2.20
3.20
3.20
Live
0.90
1
0.90
0.85
2.5
0.95
1.53
3.75
6.00
Run
0.22
0
-0.32
-0.15
1.5
0.09
1.01
23.00
151.00
Mansion88Sớm
0.88
0.25
0.88
-0.99
2.75
0.75
1.76
3.40
4.00
Live
-0.93
1
0.76
0.95
2.5
0.87
1.60
3.45
4.85
Run
0.04
0
-0.20
-0.29
1.5
0.13
1.70
2.30
9.30
188betSớm
0.90
0.25
0.88
-0.99
2.75
0.77
2.09
3.45
2.84
Live
0.94
1
0.90
0.86
2.5
0.96
1.45
4.00
5.40
Run
-0.35
0.25
0.07
-0.36
1.5
0.08
1.01
13.00
18.00
SbobetSớm
0.98
1
0.82
1.00
2.75
0.80
1.50
3.60
4.80
Live
-0.93
1
0.72
-0.94
2.75
0.74
1.55
3.49
4.50
Run
0.08
0
-0.28
-0.29
1.5
0.15
1.01
6.40
300.00

Bên nào sẽ thắng?

Atlas (w)
ChủHòaKhách
Queretaro (w)
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Atlas (w)So Sánh Sức MạnhQueretaro (w)
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 71%So Sánh Đối Đầu29%
  • Tất cả
  • 6T 2H 2B
    2T 2H 6B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[MEX Liga MX Femenil-19] Atlas (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
32145134848471943.8%
167362423242143.8%
167272425231743.8%
6213108733.3%
[MEX Liga MX Femenil-19] Queretaro (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
321210103646461937.5%
165651927212431.3%
167451719251643.8%
623163933.3%

Thành tích đối đầu

Atlas (w)            
Chủ - Khách
Queretaro (W)Atlas (W)
Queretaro (W)Atlas (W)
Atlas (W)Queretaro (W)
Atlas (W)Queretaro (W)
Queretaro (W)Atlas (W)
Queretaro (W)Atlas (W)
Atlas (W)Queretaro (W)
Queretaro (W)Atlas (W)
Atlas (W)Queretaro (W)
Queretaro (W)Atlas (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
Mex MFW04-10-241 - 1
(1 - 0)
2 - 14-0.30-0.31-0.50H0.82-0.501.00BX
Mex MFW29-04-240 - 2
(0 - 1)
4 - 6-0.51-0.28-0.33T0.980.500.84TX
Mex MFW27-07-230 - 2
(0 - 1)
6 - 1-0.56-0.28-0.27B1.000.750.82BX
Mex MFW02-04-231 - 0
(0 - 0)
2 - 3-0.66-0.26-0.21T0.981.000.84TX
Mex MFW20-08-220 - 0
(0 - 0)
3 - 4-0.35-0.27-0.51H0.78-0.500.98BX
Mex MFW07-04-221 - 3
(0 - 2)
7 - 7-0.38-0.28-0.47T0.85-0.250.97TT
Mex MFW24-07-212 - 1
(0 - 1)
4 - 5---T---
Mex MFW19-03-210 - 1
(0 - 0)
5 - 4-0.16-0.22-0.75T0.97-1.250.85BX
Mex MFW30-11-202 - 3
(2 - 1)
3 - 0---B---
Mex MFW28-11-201 - 2
(0 - 1)
8 - 1-0.14-0.20-0.78T0.89-1.500.93BH

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:40% Tỷ lệ tài: 14%

Thành tích gần đây

Atlas (w)            
Chủ - Khách
Juarez FC (W)Atlas (W)
Atlas (W)Unam Pumas (W)
Leon (W)Atlas (W)
Atlas (W)Club Necaxa (W)
Toluca (W)Atlas (W)
Atlas (W)Cruz Azul (W)
Puebla (W)Atlas (W)
Atlas (W)Club America (W)
Tigres (W)Atlas (W)
Atlas (W)Pachuca (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
Mex MFW09-03-251 - 0
(0 - 0)
6 - 1-0.63-0.26-0.24B0.810.750.95BX
Mex MFW04-03-250 - 1
(0 - 0)
2 - 5-0.42-0.28-0.42B0.9200.90BX
Mex MFW16-02-254 - 3
(2 - 1)
3 - 5-0.34-0.29-0.49B-0.97-0.250.79BT
Mex MFW12-02-254 - 1
(3 - 0)
7 - 5-0.86-0.17-0.07T0.801.75-0.98TT
Mex MFW06-02-250 - 2
(0 - 1)
7 - 7-0.51-0.27-0.32T0.980.50.84TX
Mex MFW31-01-251 - 1
(0 - 0)
3 - 3-0.39-0.29-0.42H0.9800.84HX
Mex MFW26-01-250 - 3
(0 - 1)
4 - 5---T--
Mex MFW22-01-250 - 3
(0 - 2)
3 - 4-0.09-0.15-0.88B0.81-2.25-0.99BX
Mex MFW17-01-251 - 2
(0 - 2)
6 - 0-0.85-0.17-0.10T0.9620.80TX
Mex MFW10-01-252 - 3
(0 - 1)
7 - 7-0.16-0.21-0.75B0.98-1.250.78BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:40% Tỷ lệ tài: 33%

Queretaro (w)            
Chủ - Khách
Leon (W)Queretaro (W)
Queretaro (W)Santos Laguna (W)
Saint Louis Athletica (W)Queretaro (W)
Queretaro (W)Puebla (W)
Juarez FC (W)Queretaro (W)
Queretaro (W)Tigres (W)
Tijuana (W)Queretaro (W)
Toluca (W)Queretaro (W)
Queretaro (W)Mazatlan FC (W)
Club America (W)Queretaro (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
Mex MFW11-03-250 - 0
(0 - 0)
5 - 5-0.59-0.26-0.260.880.750.94X
Mex MFW05-03-253 - 0
(2 - 0)
6 - 5-0.58-0.27-0.260.940.750.82T
Mex MFW15-02-251 - 2
(0 - 2)
8 - 5-0.49-0.30-0.330.800.25-0.96T
Mex MFW11-02-250 - 0
(0 - 0)
6 - 2-0.67-0.25-0.210.9110.85X
Mex MFW07-02-251 - 0
(0 - 0)
4 - 2-0.78-0.20-0.140.931.50.89X
Mex MFW01-02-251 - 1
(1 - 0)
0 - 13-0.10-0.16-0.840.80-2-0.98X
Mex MFW25-01-250 - 1
(0 - 0)
5 - 3-0.69-0.24-0.200.791-0.97X
Mex MFW21-01-251 - 2
(0 - 1)
7 - 3-----
Mex MFW16-01-253 - 1
(1 - 0)
0 - 3-0.77-0.20-0.150.941.50.88T
Mex MFW10-01-257 - 0
(5 - 0)
8 - 0-0.97-0.10-0.060.8130.95T

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:62% Tỷ lệ tài: 44%

Atlas (w)So sánh số liệuQueretaro (w)
  • 17Tổng số ghi bàn12
  • 1.7Trung bình ghi bàn1.2
  • 15Tổng số mất bàn12
  • 1.5Trung bình mất bàn1.2
  • 40.0%Tỉ lệ thắng50.0%
  • 10.0%TL hòa30.0%
  • 50.0%TL thua20.0%

Thống kê kèo châu Á

Atlas (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
24XemXem8XemXem4XemXem12XemXem33.3%XemXem10XemXem41.7%XemXem14XemXem58.3%XemXem
12XemXem4XemXem3XemXem5XemXem33.3%XemXem6XemXem50%XemXem6XemXem50%XemXem
12XemXem4XemXem1XemXem7XemXem33.3%XemXem4XemXem33.3%XemXem8XemXem66.7%XemXem
621333.3%Xem233.3%466.7%Xem
Queretaro (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
26XemXem16XemXem1XemXem9XemXem61.5%XemXem11XemXem42.3%XemXem15XemXem57.7%XemXem
14XemXem7XemXem0XemXem7XemXem50%XemXem7XemXem50%XemXem7XemXem50%XemXem
12XemXem9XemXem1XemXem2XemXem75%XemXem4XemXem33.3%XemXem8XemXem66.7%XemXem
650183.3%Xem233.3%466.7%Xem
Atlas (w)
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
24XemXem8XemXem4XemXem12XemXem33.3%XemXem12XemXem50%XemXem10XemXem41.7%XemXem
12XemXem3XemXem3XemXem6XemXem25%XemXem6XemXem50%XemXem5XemXem41.7%XemXem
12XemXem5XemXem1XemXem6XemXem41.7%XemXem6XemXem50%XemXem5XemXem41.7%XemXem
632150.0%Xem233.3%466.7%Xem
Queretaro (w)
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
26XemXem16XemXem2XemXem8XemXem61.5%XemXem9XemXem34.6%XemXem15XemXem57.7%XemXem
14XemXem8XemXem2XemXem4XemXem57.1%XemXem6XemXem42.9%XemXem7XemXem50%XemXem
12XemXem8XemXem0XemXem4XemXem66.7%XemXem3XemXem25%XemXem8XemXem66.7%XemXem
650183.3%Xem233.3%466.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Atlas (w)Thời gian ghi bànQueretaro (w)
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 18
    19
    0 Bàn
    5
    5
    1 Bàn
    5
    4
    2 Bàn
    0
    1
    3 Bàn
    1
    0
    4+ Bàn
    9
    8
    Bàn thắng H1
    10
    8
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Atlas (w)Chi tiết về HT/FTQueretaro (w)
  • 4
    3
    T/T
    0
    1
    T/H
    0
    0
    T/B
    2
    4
    H/T
    15
    18
    H/H
    1
    1
    H/B
    1
    0
    B/T
    1
    0
    B/H
    5
    2
    B/B
ChủKhách
Atlas (w)Số bàn thắng trong H1&H2Queretaro (w)
  • 4
    3
    Thắng 2+ bàn
    3
    4
    Thắng 1 bàn
    16
    19
    Hòa
    2
    0
    Mất 1 bàn
    4
    3
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Atlas (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Mex MFW24-03-2025KháchChivas Guadalajara (W)5 Ngày
Mex MFW30-03-2025KháchSaint Louis Athletica (W)12 Ngày
Mex MFW13-04-2025ChủMazatlan FC (W)26 Ngày
Queretaro (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Mex MFW25-03-2025ChủUnam Pumas (W)6 Ngày
Mex MFW28-03-2025KháchCruz Azul (W)10 Ngày
Mex MFW15-04-2025KháchMonterrey (W)27 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [14] 43.8%Thắng37.5% [12]
  • [5] 15.6%Hòa31.3% [12]
  • [13] 40.6%Bại31.3% [10]
  • Chủ/Khách
  • [7] 21.9%Thắng21.9% [7]
  • [3] 9.4%Hòa12.5% [4]
  • [6] 18.8%Bại15.6% [5]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    48 
  • Bàn thua
    48 
  • TB được điểm
    1.50 
  • TB mất điểm
    1.50 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    24 
  • Bàn thua
    23 
  • TB được điểm
    0.75 
  • TB mất điểm
    0.72 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    10 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.67 
  • TB mất điểm
    1.33 
    Tổng
  • Bàn thắng
    36
  • Bàn thua
    46
  • TB được điểm
    1.13
  • TB mất điểm
    1.44
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    19
  • Bàn thua
    27
  • TB được điểm
    0.59
  • TB mất điểm
    0.84
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    6
  • Bàn thua
    3
  • TB được điểm
    1.00
  • TB mất điểm
    0.50
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [3] 30.00%thắng 2 bàn+10.00% [1]
  • [2] 20.00%thắng 1 bàn10.00% [1]
  • [1] 10.00%Hòa60.00% [6]
  • [3] 30.00%Mất 1 bàn20.00% [2]
  • [1] 10.00%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

Atlas (w) VS Queretaro (w) ngày 19-03-2025 - Thông tin đội hình