[YBC Levain Cup-] Ehime FC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 0 | 1 | 5 | 7 | 17 | 1 | 0.0% |
[YBC Levain Cup-] Blaublitz Akita |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 0 | 3 | 8 | 10 | 9 | 50.0% |
Ehime FC |
Chủ - Khách |
---|
Ehime FCBlaublitz Akita |
Blaublitz AkitaEhime FC |
Ehime FCBlaublitz Akita |
Blaublitz AkitaEhime FC |
Ehime FCBlaublitz Akita |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
JPN D2 | 23-02-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 1 - 8 | -0.27 | -0.29 | -0.51 | B | 0.93 | -0.50 | 0.95 | B | T |
JPN D2 | 25-08-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 6 | -0.57 | -0.27 | -0.24 | H | 0.99 | 0.75 | 0.89 | T | X |
JPN D2 | 25-02-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 10 - 15 | -0.39 | -0.33 | -0.36 | T | 0.87 | 0.00 | -0.99 | T | X |
JPN D2 | 02-10-21 | 0 - 2 (0 - 1) | 12 - 3 | -0.43 | -0.33 | -0.31 | T | -0.99 | 0.25 | 0.87 | T | H |
JPN D2 | 04-07-21 | 1 - 3 (0 - 1) | 9 - 7 | -0.33 | -0.33 | -0.42 | B | 0.80 | -0.25 | -0.93 | B | T |
Thống kê 5 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 50%
Ehime FC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
JPN D2 | 16-03-25 | 5 - 1 (1 - 1) | 9 - 3 | -0.68 | -0.22 | -0.18 | B | -0.94 | 1.25 | 0.82 | B | T |
JPN D2 | 08-03-25 | 2 - 3 (1 - 0) | 5 - 4 | -0.34 | -0.30 | -0.44 | B | 0.85 | -0.25 | -0.97 | B | T |
JPN D2 | 02-03-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 10 - 1 | -0.55 | -0.27 | -0.26 | H | 0.82 | 0.5 | -0.94 | T | X |
JPN D2 | 23-02-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 1 - 8 | -0.27 | -0.29 | -0.51 | B | 0.93 | -0.5 | 0.95 | B | T |
JPN D2 | 16-02-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 7 - 3 | -0.36 | -0.31 | -0.41 | B | -0.95 | 0 | 0.83 | B | X |
JPN D2 | 10-11-24 | 5 - 2 (2 - 1) | 6 - 9 | -0.69 | -0.21 | -0.18 | B | 0.97 | 1.25 | 0.91 | B | T |
JPN D2 | 03-11-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 5 - 12 | -0.30 | -0.29 | -0.49 | H | 0.84 | -0.5 | -0.96 | B | X |
JPN D2 | 27-10-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 3 - 13 | -0.26 | -0.27 | -0.55 | B | -0.94 | -0.5 | 0.82 | B | X |
JPN D2 | 19-10-24 | 4 - 0 (1 - 0) | 5 - 5 | -0.49 | -0.28 | -0.32 | B | 0.82 | 0.25 | -0.94 | B | T |
JPN D2 | 06-10-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 3 - 2 | -0.50 | -0.28 | -0.30 | H | 0.99 | 0.5 | 0.89 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 3 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:29% Tỷ lệ tài: 50%
Blaublitz Akita |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
JPN D2 | 15-03-25 | 1 - 3 (0 - 2) | 3 - 4 | -0.46 | -0.29 | -0.32 | 0.91 | 0.25 | 0.97 | T | ||
JPN D2 | 09-03-25 | 4 - 2 (2 - 1) | 3 - 3 | -0.45 | -0.30 | -0.32 | 0.95 | 0.25 | 0.93 | T | ||
JPN D2 | 01-03-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 4 - 6 | -0.27 | -0.29 | -0.52 | 0.94 | -0.5 | 0.94 | T | ||
JPN D2 | 23-02-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 1 - 8 | -0.27 | -0.29 | -0.51 | B | 0.93 | -0.5 | 0.95 | B | T |
JPN D2 | 16-02-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 12 - 5 | -0.39 | -0.34 | -0.39 | 0.91 | 0 | 0.91 | X | ||
JPN D2 | 10-11-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 0 | -0.50 | -0.28 | -0.30 | 1.00 | 0.5 | 0.88 | X | ||
JPN D2 | 03-11-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 9 - 3 | -0.44 | -0.31 | -0.33 | -0.98 | 0.25 | 0.86 | T | ||
JPN D2 | 27-10-24 | 0 - 2 (0 - 2) | 4 - 6 | -0.40 | -0.32 | -0.35 | 0.82 | 0 | -0.94 | X | ||
JPN D2 | 20-10-24 | 1 - 2 (1 - 2) | 5 - 3 | -0.39 | -0.28 | -0.41 | 0.99 | 0 | 0.89 | T | ||
JPN D2 | 06-10-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 11 - 3 | -0.42 | -0.32 | -0.34 | -0.93 | 0.25 | 0.80 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 0 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:56% Tỷ lệ tài: 60%
Ehime FC |
Ehime FC |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
JPN D2 | 30-03-2025 | Chủ | Oita Trinita | 4 Ngày |
JPN D2 | 05-04-2025 | Khách | Renofa Yamaguchi | 10 Ngày |
JPN D2 | 12-04-2025 | Chủ | Ventforet Kofu | 17 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
JPN D2 | 30-03-2025 | Chủ | Renofa Yamaguchi | 4 Ngày |
JPN D2 | 05-04-2025 | Khách | Vegalta Sendai | 10 Ngày |
JPN D2 | 12-04-2025 | Chủ | RB Omiya Ardija | 17 Ngày |