So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.86
0.25
0.84
0.92
2
0.78
2.10
2.91
3.05
Live
-
-
-
1.00
2
0.70
2.11
2.86
3.05
Run
0.94
0
0.76
-0.36
1.5
0.06
1.01
9.00
19.50
BET365Sớm
0.83
0.25
0.98
0.90
2
0.90
2.10
3.30
3.20
Live
1.00
0.25
0.80
-0.95
2
0.75
2.30
3.20
3.00
Run
0.90
0
0.90
-0.19
1.5
0.11
1.05
11.00
51.00
Mansion88Sớm
0.89
0.25
0.87
0.95
2
0.81
2.15
2.78
3.40
Live
-0.94
0.25
0.70
-0.99
2
0.75
2.35
2.78
3.00
Run
0.91
0
0.89
-0.22
1.5
0.10
1.12
4.70
57.00
188betSớm
0.87
0.25
0.85
0.93
2
0.79
2.10
2.91
3.05
Live
-
-
-
-0.99
2
0.71
2.11
2.86
3.05
Run
0.86
0
0.86
-0.33
1.5
0.05
1.01
9.40
18.00
SbobetSớm
0.91
0.25
0.85
0.96
2
0.80
2.14
2.80
3.05
Live
0.91
0.25
0.85
0.96
2
0.80
2.14
2.80
3.05
Run
-0.95
0
0.75
-0.31
1.5
0.17
1.04
5.50
185.00

Bên nào sẽ thắng?

Deportivo Mixco
ChủHòaKhách
C.S.D. Comunicaciones
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Deportivo MixcoSo Sánh Sức MạnhC.S.D. Comunicaciones
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 44%So Sánh Đối Đầu56%
  • Tất cả
  • 3T 3H 4B
    4T 3H 3B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[GUA Liga Nacional-16] Deportivo Mixco
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
30109112835391633.3%
157441411251746.7%
153571424141520.0%
623155933.3%
[GUA Liga Nacional-12] C.S.D. Comunicaciones
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
30128104039441240.0%
147252321231750.0%
16565171821331.3%
613278616.7%

Thành tích đối đầu

Deportivo Mixco            
Chủ - Khách
C.S.D. ComunicacionesDeportivo Mixco
Deportivo MixcoC.S.D. Comunicaciones
C.S.D. ComunicacionesDeportivo Mixco
Deportivo MixcoC.S.D. Comunicaciones
C.S.D. ComunicacionesDeportivo Mixco
Deportivo MixcoC.S.D. Comunicaciones
C.S.D. ComunicacionesDeportivo Mixco
Deportivo MixcoC.S.D. Comunicaciones
C.S.D. ComunicacionesDeportivo Mixco
Deportivo MixcoC.S.D. Comunicaciones
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
GUA D118-01-252 - 1
(2 - 0)
4 - 2-0.68-0.29-0.18B0.931.000.77HT
GUA D118-09-242 - 1
(2 - 0)
2 - 8-0.25-0.30-0.60T0.80-0.750.90TT
GUA D107-04-240 - 1
(0 - 0)
5 - 5---T---
GUA D128-10-232 - 1
(1 - 1)
4 - 5---T---
GUA D123-04-231 - 0
(1 - 0)
3 - 9---B---
GUA D126-02-230 - 0
(0 - 0)
7 - 6---H---
GUA D109-10-223 - 1
(1 - 1)
4 - 3---B---
GUA D107-08-221 - 1
(1 - 0)
2 - 3---H---
GUA D115-02-201 - 0
(0 - 0)
9 - 8---B---
GUA D127-11-190 - 0
(0 - 0)
5 - 3---H---

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%

Thành tích gần đây

Deportivo Mixco            
Chủ - Khách
Deportivo XinabajulDeportivo Mixco
Deportivo MixcoMalacateco
CSD MunicipalDeportivo Mixco
Deportivo MixcoXelaju MC
CD AchuapaDeportivo Mixco
Coban ImperialDeportivo Mixco
Deportivo MixcoMarquense
C.S.D. ComunicacionesDeportivo Mixco
Xelaju MCDeportivo Mixco
Deportivo MixcoXelaju MC
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
GUA D116-02-251 - 2
(0 - 1)
- ---T--
GUA D112-02-252 - 1
(0 - 0)
3 - 5-0.51-0.34-0.30T0.970.50.73TT
GUA D108-02-251 - 1
(0 - 0)
7 - 3-0.76-0.25-0.14H0.861.250.84TX
GUA D105-02-250 - 0
(0 - 0)
7 - 1-0.44-0.32-0.40H0.7500.95HX
GUA D102-02-250 - 0
(0 - 0)
6 - 7-0.54-0.35-0.26H0.850.50.85TX
GUA D126-01-252 - 0
(2 - 0)
2 - 5-0.58-0.33-0.24B0.970.750.73BH
GUA D122-01-252 - 3
(2 - 2)
6 - 3-0.66-0.30-0.19B0.720.750.98BT
GUA D118-01-252 - 1
(2 - 0)
4 - 2-0.68-0.29-0.18B0.9310.77HT
GUA D102-12-241 - 0
(0 - 0)
8 - 1---B--
GUA D128-11-240 - 0
(0 - 0)
5 - 3-0.45-0.35-0.35H0.950.250.75TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 4 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:56% Tỷ lệ tài: 43%

C.S.D. Comunicaciones            
Chủ - Khách
C.S.D. ComunicacionesMalacateco
CSD MunicipalC.S.D. Comunicaciones
CD AchuapaC.S.D. Comunicaciones
Coban ImperialC.S.D. Comunicaciones
C.S.D. ComunicacionesMarquense
C.S.D. ComunicacionesAntigua GFC
GuastatoyaC.S.D. Comunicaciones
C.S.D. ComunicacionesDeportivo Mixco
Coban ImperialC.S.D. Comunicaciones
C.S.D. ComunicacionesCoban Imperial
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
GUA D124-02-252 - 1
(0 - 0)
5 - 2-0.65-0.27-0.230.750.750.95T
GUA D115-02-252 - 1
(1 - 0)
3 - 3-0.57-0.29-0.290.750.50.95T
GUA D109-02-251 - 1
(1 - 0)
4 - 6-0.37-0.32-0.460.75-0.250.95X
GUA D102-02-250 - 0
(0 - 0)
6 - 3-----
GUA D130-01-251 - 1
(0 - 0)
8 - 1-0.75-0.24-0.160.841.250.86X
GUA D125-01-252 - 3
(1 - 1)
7 - 3-0.58-0.30-0.270.950.750.75T
GUA D121-01-250 - 0
(0 - 0)
1 - 3-0.46-0.32-0.370.950.250.75X
GUA D118-01-252 - 1
(2 - 0)
4 - 2-0.68-0.29-0.18B0.9310.77HT
GUA D130-11-242 - 1
(2 - 1)
5 - 3-0.53-0.33-0.300.900.50.80T
GUA D128-11-241 - 0
(0 - 0)
4 - 2-0.57-0.30-0.270.750.50.95X

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 4 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:56% Tỷ lệ tài: 56%

Deportivo MixcoSo sánh số liệuC.S.D. Comunicaciones
  • 8Tổng số ghi bàn11
  • 0.8Trung bình ghi bàn1.1
  • 11Tổng số mất bàn11
  • 1.1Trung bình mất bàn1.1
  • 20.0%Tỉ lệ thắng30.0%
  • 40.0%TL hòa40.0%
  • 40.0%TL thua30.0%

Thống kê kèo châu Á

Deportivo Mixco
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
21XemXem9XemXem2XemXem10XemXem42.9%XemXem8XemXem38.1%XemXem10XemXem47.6%XemXem
11XemXem5XemXem1XemXem5XemXem45.5%XemXem3XemXem27.3%XemXem7XemXem63.6%XemXem
10XemXem4XemXem1XemXem5XemXem40%XemXem5XemXem50%XemXem3XemXem30%XemXem
631250.0%Xem233.3%350.0%Xem
C.S.D. Comunicaciones
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
20XemXem8XemXem2XemXem10XemXem40%XemXem15XemXem75%XemXem5XemXem25%XemXem
11XemXem4XemXem2XemXem5XemXem36.4%XemXem8XemXem72.7%XemXem3XemXem27.3%XemXem
9XemXem4XemXem0XemXem5XemXem44.4%XemXem7XemXem77.8%XemXem2XemXem22.2%XemXem
620433.3%Xem350.0%350.0%Xem
Deportivo Mixco
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
21XemXem6XemXem4XemXem11XemXem28.6%XemXem10XemXem47.6%XemXem10XemXem47.6%XemXem
11XemXem1XemXem4XemXem6XemXem9.1%XemXem3XemXem27.3%XemXem8XemXem72.7%XemXem
10XemXem5XemXem0XemXem5XemXem50%XemXem7XemXem70%XemXem2XemXem20%XemXem
621333.3%Xem233.3%466.7%Xem
C.S.D. Comunicaciones
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
20XemXem4XemXem1XemXem15XemXem20%XemXem11XemXem55%XemXem7XemXem35%XemXem
11XemXem2XemXem0XemXem9XemXem18.2%XemXem5XemXem45.5%XemXem6XemXem54.5%XemXem
9XemXem2XemXem1XemXem6XemXem22.2%XemXem6XemXem66.7%XemXem1XemXem11.1%XemXem
60150.0%Xem233.3%350.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Deportivo MixcoThời gian ghi bànC.S.D. Comunicaciones
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 20
    17
    0 Bàn
    4
    7
    1 Bàn
    3
    3
    2 Bàn
    1
    1
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    5
    4
    Bàn thắng H1
    8
    12
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Deportivo MixcoChi tiết về HT/FTC.S.D. Comunicaciones
  • 3
    2
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    3
    4
    H/T
    17
    17
    H/H
    1
    1
    H/B
    0
    0
    B/T
    2
    1
    B/H
    2
    3
    B/B
ChủKhách
Deportivo MixcoSố bàn thắng trong H1&H2C.S.D. Comunicaciones
  • 0
    1
    Thắng 2+ bàn
    6
    5
    Thắng 1 bàn
    19
    18
    Hòa
    2
    4
    Mất 1 bàn
    1
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Deportivo Mixco
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
GUA D108-03-2025KháchMarquense3 Ngày
GUA D129-03-2025ChủCoban Imperial24 Ngày
GUA D105-04-2025ChủCD Achuapa31 Ngày
C.S.D. Comunicaciones
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
GUA D108-03-2025ChủGuastatoya3 Ngày
GUA D129-03-2025KháchAntigua GFC24 Ngày
GUA D102-04-2025KháchMarquense28 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [10] 33.3%Thắng40.0% [12]
  • [9] 30.0%Hòa26.7% [12]
  • [11] 36.7%Bại33.3% [10]
  • Chủ/Khách
  • [7] 23.3%Thắng16.7% [5]
  • [4] 13.3%Hòa20.0% [6]
  • [4] 13.3%Bại16.7% [5]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    28 
  • Bàn thua
    35 
  • TB được điểm
    0.93 
  • TB mất điểm
    1.17 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    14 
  • Bàn thua
    11 
  • TB được điểm
    0.47 
  • TB mất điểm
    0.37 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.83 
  • TB mất điểm
    0.83 
    Tổng
  • Bàn thắng
    40
  • Bàn thua
    39
  • TB được điểm
    1.33
  • TB mất điểm
    1.30
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    23
  • Bàn thua
    21
  • TB được điểm
    0.77
  • TB mất điểm
    0.70
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    7
  • Bàn thua
    8
  • TB được điểm
    1.17
  • TB mất điểm
    1.33
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [0] 0.00%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [5] 50.00%thắng 1 bàn33.33% [4]
  • [3] 30.00%Hòa33.33% [4]
  • [1] 10.00%Mất 1 bàn25.00% [3]
  • [1] 10.00%Mất 2 bàn+ 8.33% [1]

Deportivo Mixco VS C.S.D. Comunicaciones ngày 06-03-2025 - Thông tin đội hình