[TUR U19 A2-] Ankaragucu U19 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 1 | 4 | 4 | 16 | 4 | 16.7% |
[TUR U19 A2-] Konyaspor U19 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 8 | 7 | 33.3% |
Ankaragucu U19 |
Chủ - Khách |
---|
Konyaspor U19Ankaragucu U19 |
Ankaragucu U19Konyaspor U19 |
Konyaspor U19Ankaragucu U19 |
Ankaragucu U19Konyaspor U19 |
Konyaspor U19Ankaragucu U19 |
Ankaragucu U19Konyaspor U19 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
TUR U19 | 17-08-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 1 - 1 | - | - | - | B | - | - | - | ||
TUR U19 | 07-04-21 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 4 | - | - | - | H | - | - | - | ||
TUR U19 | 20-04-19 | 1 - 2 (0 - 1) | 4 - 5 | - | - | - | T | - | - | - | ||
TUR U19 | 10-11-18 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 3 | - | - | - | H | - | - | - | ||
TUR U19 | 21-02-11 | 3 - 1 (0 - 1) | - | -0.63 | -0.28 | -0.22 | B | 0.77 | 0.75 | 0.99 | B | T |
TUR U19 | 27-09-10 | 1 - 1 (1 - 1) | - | -0.43 | -0.32 | -0.37 | H | 0.96 | 0.25 | 0.80 | T | X |
Thống kê 6 Trận gần đây, 1 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:17% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 50%
Ankaragucu U19 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
TUR U19 | 07-01-25 | 5 - 0 (2 - 0) | 9 - 2 | -0.96 | -0.10 | -0.05 | B | 0.84 | 2.75 | 0.92 | B | T |
TUR U19 | 25-12-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 2 - 5 | -0.42 | -0.28 | -0.44 | T | 0.90 | 0 | 0.80 | T | X |
TUR U19 | 21-12-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 10 - 2 | -0.78 | -0.20 | -0.15 | H | 0.86 | 1.5 | 0.90 | T | X |
TUR U19 | 14-12-24 | 0 - 5 (0 - 3) | 4 - 7 | -0.13 | -0.19 | -0.81 | B | 0.85 | -1.75 | 0.91 | B | T |
TUR U19 | 06-12-24 | 2 - 5 (1 - 4) | 4 - 12 | -0.10 | -0.17 | -0.88 | B | 0.88 | -2 | 0.82 | B | T |
TUR U19 | 30-11-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 8 - 7 | -0.85 | -0.17 | -0.10 | B | 0.82 | 1.75 | 1.00 | T | X |
TUR U19 | 23-11-24 | 1 - 3 (1 - 1) | 5 - 11 | - | - | - | B | - | - | |||
TUR U19 | 06-11-24 | 3 - 1 (1 - 0) | 2 - 5 | -0.59 | -0.28 | -0.25 | B | 0.90 | 0.75 | 0.86 | B | T |
TUR U19 | 02-11-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 1 - 6 | - | - | - | H | - | - | |||
TUR U19 | 26-10-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 3 - 6 | -0.51 | -0.28 | -0.36 | H | 0.95 | 0.5 | 0.75 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 3 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 50%
Konyaspor U19 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
TUR U19 | 25-12-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 2 - 5 | -0.49 | -0.29 | -0.37 | 0.85 | 0.25 | 0.85 | X | ||
TUR U19 | 20-12-24 | 2 - 1 (0 - 1) | 5 - 4 | -0.60 | -0.27 | -0.25 | 0.88 | 0.75 | 0.88 | T | ||
TUR U19 | 15-12-24 | 0 - 3 (0 - 0) | 6 - 3 | -0.56 | -0.29 | -0.30 | 0.80 | 0.5 | 0.90 | T | ||
TUR U19 | 07-12-24 | 0 - 2 (0 - 2) | 8 - 5 | -0.47 | -0.29 | -0.36 | 0.91 | 0.25 | 0.91 | X | ||
TUR U19 | 23-11-24 | 1 - 3 (0 - 2) | 1 - 2 | -0.39 | -0.29 | -0.44 | -0.98 | 0 | 0.80 | T | ||
TUR U19 | 06-11-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 7 - 3 | -0.50 | -0.28 | -0.34 | 0.78 | 0.25 | 0.98 | X | ||
TUR U19 | 02-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
TUR U19 | 26-10-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 7 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
TUR U19 | 23-10-24 | 2 - 3 (0 - 1) | 3 - 4 | -0.45 | -0.30 | -0.37 | 0.98 | 0.25 | 0.78 | T | ||
TUR U19 | 19-10-24 | 2 - 0 (2 - 0) | 1 - 1 | -0.63 | -0.27 | -0.25 | 0.81 | 0.75 | 0.89 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 50%
Ankaragucu U19 |
Ankaragucu U19 |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |