[ENG Conference North Division-22] Rushall Olympic |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
41 | 9 | 7 | 25 | 38 | 86 | 34 | 22 | 22.0% |
21 | 6 | 5 | 10 | 23 | 31 | 23 | 21 | 28.6% |
20 | 3 | 2 | 15 | 15 | 55 | 11 | 24 | 15.0% |
6 | 0 | 1 | 5 | 3 | 16 | 1 | 0.0% |
[ENG Conference North Division-18] Oxford City |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
41 | 12 | 13 | 16 | 52 | 67 | 49 | 18 | 29.3% |
21 | 6 | 7 | 8 | 28 | 36 | 25 | 18 | 28.6% |
20 | 6 | 6 | 8 | 24 | 31 | 24 | 15 | 30.0% |
6 | 2 | 1 | 3 | 10 | 10 | 7 | 33.3% |
Rushall Olympic |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Rushall Olympic |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG CN | 14-12-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 2 - 7 | -0.29 | -0.31 | -0.52 | B | 0.91 | -0.5 | 0.91 | B | T |
ENG CN | 10-12-24 | 7 - 0 (4 - 0) | 11 - 1 | -0.68 | -0.24 | -0.21 | B | 0.87 | 1 | 0.95 | B | T |
ENG FAT | 07-12-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 8 - 1 | -0.46 | -0.27 | -0.38 | B | 0.99 | 0.25 | 0.83 | B | H |
ENG CN | 30-11-24 | 3 - 0 (0 - 0) | 5 - 3 | -0.76 | -0.22 | -0.14 | B | 0.82 | 1.25 | 1.00 | B | T |
ENG CN | 26-11-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 7 - 3 | -0.26 | -0.30 | -0.56 | B | -0.98 | -0.5 | 0.80 | B | X |
ENG CN | 23-11-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 4 - 7 | -0.42 | -0.30 | -0.40 | H | 0.82 | 0 | 0.94 | H | X |
ENG FAT | 16-11-24 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
ENG CN | 09-11-24 | 3 - 1 (1 - 0) | 6 - 6 | -0.48 | -0.29 | -0.34 | B | 0.84 | 0.25 | 0.98 | B | T |
ENG CN | 05-11-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 8 - 6 | -0.50 | -0.30 | -0.32 | H | 1.00 | 0.5 | 0.76 | T | X |
ENG FAC | 02-11-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 3 - 4 | -0.24 | -0.25 | -0.61 | B | 0.96 | -0.75 | 0.86 | B | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:33% Tỷ lệ tài: 50%
Oxford City |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG CN | 14-12-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 3 - 3 | -0.48 | -0.30 | -0.34 | 0.84 | 0.25 | 0.98 | X | ||
ENG FAT | 07-12-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 7 - 5 | -0.76 | -0.20 | -0.15 | 0.94 | 1.5 | 0.88 | X | ||
ENG CN | 30-11-24 | 4 - 1 (2 - 0) | 7 - 2 | -0.66 | -0.25 | -0.21 | 0.96 | 1 | 0.86 | T | ||
ENG CN | 26-11-24 | 3 - 1 (2 - 0) | 0 - 8 | -0.56 | -0.29 | -0.27 | 0.80 | 0.5 | -0.98 | T | ||
ENG CN | 23-11-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 6 - 4 | -0.50 | -0.29 | -0.33 | 0.77 | 0.25 | 0.99 | T | ||
ENG CN | 19-11-24 | 1 - 2 (1 - 0) | 6 - 4 | -0.35 | -0.31 | -0.46 | 0.85 | -0.25 | 0.97 | T | ||
ENG FAT | 16-11-24 | 5 - 0 (2 - 0) | 10 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
ENG CN | 09-11-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 6 - 4 | -0.40 | -0.29 | -0.43 | 0.98 | 0 | 0.84 | X | ||
ENG CN | 05-11-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 3 - 2 | -0.60 | -0.27 | -0.26 | 0.87 | 0.75 | 0.89 | X | ||
ENG CN | 02-11-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 4 - 7 | -0.47 | -0.28 | -0.37 | 0.97 | 0.25 | 0.85 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:55% Tỷ lệ tài: 44%
Rushall Olympic |
Rushall Olympic |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG CN | 01-01-2025 | Khách | Kidderminster Harriers | 6 Ngày |
ENG CN | 04-01-2025 | Khách | Farsley Celtic | 9 Ngày |
ENG CN | 11-01-2025 | Chủ | Scunthorpe United | 16 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG CN | 01-01-2025 | Chủ | Brackley Town | 6 Ngày |
ENG CN | 04-01-2025 | Chủ | Marine | 9 Ngày |
ENG FAT | 04-01-2025 | Khách | Biggleswade Town | 9 Ngày |