[ENG Conference South Division-16] Bath City |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
41 | 13 | 10 | 18 | 36 | 43 | 49 | 16 | 31.7% |
21 | 9 | 5 | 7 | 21 | 18 | 32 | 14 | 42.9% |
20 | 4 | 5 | 11 | 15 | 25 | 17 | 18 | 20.0% |
6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 7 | 7 | 33.3% |
[ENG Conference South Division-11] Farnborough Town |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
41 | 16 | 8 | 17 | 54 | 59 | 56 | 11 | 39.0% |
21 | 13 | 2 | 6 | 34 | 21 | 41 | 5 | 61.9% |
20 | 3 | 6 | 11 | 20 | 38 | 15 | 21 | 15.0% |
6 | 2 | 0 | 4 | 7 | 14 | 6 | 33.3% |
Bath City |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG CS | 09-03-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 6 - 5 | -0.50 | -0.29 | -0.33 | B | 0.77 | 0.25 | 0.99 | B | X |
ENG CS | 25-11-23 | 2 - 2 (1 - 1) | 3 - 3 | -0.45 | -0.28 | -0.39 | H | 0.79 | 0.00 | -0.97 | H | T |
ENG CS | 28-01-23 | 0 - 1 (0 - 0) | 10 - 6 | -0.52 | -0.29 | -0.31 | B | 0.94 | 0.50 | 0.88 | B | X |
ENG CS | 27-08-22 | 0 - 1 (0 - 0) | - | -0.43 | -0.29 | -0.40 | T | 0.85 | 0.00 | 0.97 | T | X |
ENG CS | 21-03-15 | 2 - 7 (1 - 5) | 5 - 7 | -0.23 | -0.26 | -0.63 | T | -0.97 | -0.75 | 0.83 | T | T |
ENG CS | 17-02-15 | 7 - 4 (5 - 1) | 3 - 5 | -0.63 | -0.26 | -0.23 | T | 0.85 | 0.75 | -0.99 | T | T |
ENG CS | 21-04-14 | 4 - 2 (1 - 1) | 4 - 3 | -0.65 | -0.26 | -0.22 | T | 0.80 | 0.75 | -0.94 | T | T |
ENG CS | 29-10-13 | 2 - 4 (1 - 1) | - | -0.54 | -0.29 | -0.29 | T | 0.85 | 0.50 | -0.99 | T | T |
ENG CS | 05-02-13 | 0 - 1 (0 - 0) | - | -0.51 | -0.29 | -0.32 | T | 0.96 | 0.50 | 0.90 | T | X |
ENG CS | 03-11-12 | 3 - 2 (1 - 0) | - | -0.43 | -0.30 | -0.38 | T | -0.94 | 0.25 | 0.80 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:64% Tỷ lệ tài: 60%
Bath City |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG CS | 21-12-24 | 3 - 0 (3 - 0) | 3 - 5 | -0.50 | -0.30 | -0.33 | T | -0.98 | 0.5 | 0.80 | T | T |
ENG CS | 14-12-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 5 | -0.48 | -0.31 | -0.33 | B | 0.82 | 0.25 | 1.00 | B | X |
ENG CS | 30-11-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 4 - 5 | -0.29 | -0.29 | -0.54 | B | 0.97 | -0.5 | 0.85 | B | T |
ENG CS | 26-11-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 1 - 6 | -0.44 | -0.30 | -0.38 | T | 0.78 | 0 | -0.96 | T | X |
ENG CS | 23-11-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 2 - 2 | -0.56 | -0.29 | -0.28 | B | 0.80 | 0.5 | 0.96 | B | X |
ENG CS | 19-11-24 | 3 - 3 (2 - 2) | 1 - 7 | -0.31 | -0.32 | -0.50 | H | 0.80 | -0.5 | -0.98 | B | T |
ENG FAT | 16-11-24 | 2 - 3 (0 - 0) | - | -0.50 | -0.27 | -0.33 | B | 0.99 | 0.5 | 0.83 | B | T |
ENG CS | 09-11-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 5 - 3 | -0.35 | -0.31 | -0.45 | B | 0.82 | -0.25 | 1.00 | B | X |
ENG CS | 05-11-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 3 - 1 | -0.53 | -0.29 | -0.30 | B | 0.90 | 0.5 | 0.86 | B | T |
ENG CS | 29-10-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 4 - 3 | -0.47 | -0.30 | -0.35 | B | 0.90 | 0.25 | 0.92 | B | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:29% Tỷ lệ tài: 50%
Farnborough Town |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG CS | 21-12-24 | 4 - 0 (2 - 0) | 7 - 3 | -0.53 | -0.30 | -0.29 | 0.89 | 0.5 | 0.93 | T | ||
ENG CS | 14-12-24 | 2 - 0 (2 - 0) | 3 - 6 | -0.48 | -0.29 | -0.35 | 0.86 | 0.25 | 0.96 | X | ||
ENG CS | 30-11-24 | 3 - 1 (0 - 0) | 4 - 3 | -0.57 | -0.27 | -0.28 | 0.97 | 0.75 | 0.85 | T | ||
ENG CS | 26-11-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 3 | -0.50 | -0.27 | -0.35 | -0.98 | 0.5 | 0.80 | X | ||
ENG CS | 23-11-24 | 4 - 3 (1 - 1) | 3 - 5 | -0.49 | -0.29 | -0.33 | 0.80 | 0.25 | 0.96 | T | ||
ENG FAT | 16-11-24 | 3 - 0 (0 - 0) | 3 - 4 | -0.38 | -0.27 | -0.44 | 0.78 | -0.25 | -0.96 | T | ||
ENG CS | 09-11-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 5 - 5 | -0.49 | -0.29 | -0.35 | 0.84 | 0.25 | 0.98 | X | ||
ENG CS | 06-11-24 | 3 - 1 (2 - 1) | 3 - 4 | -0.64 | -0.26 | -0.22 | 0.80 | 0.75 | -0.98 | T | ||
ENG CS | 02-11-24 | 3 - 4 (2 - 1) | 7 - 6 | -0.46 | -0.29 | -0.37 | 0.93 | 0.25 | 0.89 | T | ||
ENG CS | 26-10-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 5 - 4 | -0.36 | -0.30 | -0.46 | 0.88 | -0.25 | 0.94 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:43% Tỷ lệ tài: 60%
Bath City |
Bath City |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG CS | 04-01-2025 | Khách | Dorking | 3 Ngày |
ENG CS | 11-01-2025 | Chủ | Chelmsford City | 10 Ngày |
ENG CS | 18-01-2025 | Khách | Enfield Town | 17 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG CS | 04-01-2025 | Chủ | Chesham United | 3 Ngày |
ENG CS | 11-01-2025 | Khách | Salisbury FC | 10 Ngày |
ENG CS | 18-01-2025 | Chủ | Hemel Hempstead Town | 17 Ngày |