Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử |
[LUX National Division-1] Red Boys Differdange |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
22 | 20 | 1 | 1 | 55 | 5 | 61 | 1 | 90.9% |
11 | 10 | 1 | 0 | 27 | 1 | 31 | 1 | 90.9% |
11 | 10 | 0 | 1 | 28 | 4 | 30 | 1 | 90.9% |
6 | 5 | 0 | 1 | 17 | 3 | 15 | 83.3% |
[LUX National Division-4] Swift Hesperange |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
22 | 12 | 6 | 4 | 44 | 20 | 42 | 4 | 54.5% |
11 | 8 | 1 | 2 | 25 | 6 | 25 | 3 | 72.7% |
11 | 4 | 5 | 2 | 19 | 14 | 17 | 5 | 36.4% |
6 | 4 | 1 | 1 | 19 | 9 | 13 | 66.7% |
Red Boys Differdange |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
LUX D1 | 20-04-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | T | - | - | - | ||
LUX D1 | 05-11-23 | 1 - 1 (1 - 0) | 3 - 8 | - | - | - | H | - | - | - | ||
LUX Cup | 12-04-23 | 1 - 0 (0 - 0) | 2 - 3 | - | - | - | T | - | - | - | ||
LUX D1 | 29-03-23 | 4 - 0 (0 - 0) | 6 - 4 | - | - | - | B | - | - | - | ||
LUX D1 | 09-10-22 | 1 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
LUX D1 | 27-02-22 | 3 - 0 (2 - 0) | 3 - 2 | - | - | - | B | - | - | - | ||
LUX D1 | 12-09-21 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 6 | - | - | - | H | - | - | - | ||
LUX D1 | 30-05-21 | 3 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
LUX D1 | 22-08-20 | 3 - 1 (2 - 1) | 7 - 1 | - | - | - | B | - | - | - | ||
LUX D1 | 11-05-14 | 0 - 7 (0 - 5) | - | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Red Boys Differdange |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
LUX D1 | 01-09-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 2 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
LUX D1 | 25-08-24 | 0 - 4 (0 - 3) | 3 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
LUX D1 | 18-08-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 2 - 11 | - | - | - | T | - | - | |||
LUX D1 | 11-08-24 | 0 - 5 (0 - 3) | - | - | - | - | T | - | - | |||
LUX D1 | 05-08-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 2 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
UEFA ECL | 01-08-24 | 3 - 2 (1 - 1) | 12 - 1 | -0.60 | -0.29 | -0.23 | B | 0.91 | 0.75 | 0.85 | B | T |
UEFA ECL | 23-07-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 2 - 1 | -0.44 | -0.31 | -0.36 | T | -0.99 | 0.25 | 0.75 | T | X |
UEFA CL | 17-07-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 12 - 0 | -0.59 | -0.27 | -0.26 | H | 0.90 | 0.75 | 0.92 | T | X |
UEFA CL | 10-07-24 | 2 - 0 (2 - 0) | 2 - 5 | -0.56 | -0.28 | -0.26 | B | 0.79 | 0.5 | 0.97 | B | X |
LUX D1 | 26-05-24 | 2 - 0 (2 - 0) | 2 - 8 | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:70% Tỷ lệ tài: 25%
Swift Hesperange |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
LUX D1 | 01-09-24 | 3 - 0 (3 - 0) | 3 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
LUX D1 | 24-08-24 | 5 - 1 (2 - 1) | 8 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
LUX D1 | 18-08-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 3 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
LUX D1 | 11-08-24 | 1 - 5 (1 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
LUX D1 | 04-08-24 | 4 - 0 (1 - 0) | 6 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 31-07-24 | 3 - 3 (2 - 0) | 5 - 5 | -0.48 | -0.27 | -0.39 | 0.90 | 0.25 | 0.80 | T | ||
INT CF | 27-07-24 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 13-07-24 | 5 - 1 (3 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | 0.80 | 2.75 | 0.90 | T | ||
LUX D1 | 26-05-24 | 2 - 0 (2 - 0) | 2 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
LUX D1 | 18-05-24 | 1 - 4 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
Red Boys Differdange |
Red Boys Differdange |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
LUX D1 | 25-09-2024 | Khách | Mondercange | 3 Ngày |
LUX D1 | 29-09-2024 | Chủ | Jeunesse Esch | 7 Ngày |
LUX D1 | 20-10-2024 | Khách | Bettembourg | 28 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
LUX D1 | 25-09-2024 | Chủ | Rodange 91 | 3 Ngày |
LUX D1 | 29-09-2024 | Khách | FC Wiltz 71 | 7 Ngày |
LUX D1 | 20-10-2024 | Chủ | Racing Union Luxemburg | 28 Ngày |
Dữ liệu đang được cập nhật
Dữ liệu đang được cập nhật