Farul Constanta
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
9Ionut CojocaruTiền đạo80020105.02
7Denis AlibecTiền đạo60000116.83
Thẻ đỏ
5Bogdan ȚîruHậu vệ00000000
22Dan SîrbuHậu vệ00000000
68Răzvan DucanThủ môn00000000
-A. Doicaru-00000000
6Victor DicanHậu vệ20100008.36
Bàn thắng
77Andrei CiobanuTiền vệ00000000
-Ionut CercelHậu vệ10000007.04
23Carlo CasapTiền vệ20000006.9
16Gabriel Nicolae ButaHậu vệ00000000
-Rivaldo Vítor Borba Ferreira JúniorTiền đạo20001007.31
1Alexandru BuzbuchiThủ môn00000006.65
-Gabriel DanuleasaHậu vệ00000006.78
17Ionuț LarieHậu vệ10000007.45
44Mihai BălașaHậu vệ00000007.03
11Cristian GaneaHậu vệ00010007.64
20Eduard RadaslavescuTiền vệ10010006.53
80Nicolas PopescuHậu vệ20010006.89
8Ionuț VânăTiền vệ20000008.02
30Narek GrigoryanTiền vệ60010005.1
Thẻ vàng
10Gabriel IancuTiền đạo10000006.69
UTA Arad
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
19Valentin CostacheTiền đạo30010006.38
9Agustin VuletichTiền đạo10100008.78
Bàn thắngThẻ đỏ
29Răzvan TrifHậu vệ00000006.77
-Denis Alberto Taroi-00000000
97Denis Lucian HrezdacTiền vệ00000006.16
-Raoul Valentin CristeaTiền vệ00000006.52
1Dejan IlievThủ môn00000008.34
Thẻ vàng
31Cornel RâpăTiền vệ00000005
Thẻ vàng thứ haiThẻ đỏ
6Florent PouloloHậu vệ00000005.94
15Ibrahima Sory ContéHậu vệ00000005.59
3MabeaHậu vệ10010005.64
14Lamine GhezaliTiền đạo00000006.37
25Ravy TsoukaHậu vệ00000005
24Eric Johana OmondiTiền đạo10001005.66
-Andrej FabryTiền vệ10000006.25
21Cristian MihaiHậu vệ00000006.08

Farul Constanta vs UTA Arad ngày 20-01-2025 - Thống kê cầu thủ