[NED KNVB Cup-] TEC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 0 | 2 | 12 | 10 | 12 | 66.7% |
[NED KNVB Cup-] SV Urk |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0% |
TEC |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
TEC |
Chủ - Khách |
---|
TECExcelsior 31 |
SC GenemuidenTEC |
TECSC Genemuiden |
MeerssenTEC |
TECHV CV Quick |
HV CV QuickTEC |
TECHSV Hoek |
UNATEC |
TECAWC Wijchen |
TECBlauw Geel |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
NLD D4 | 24-08-24 | 3 - 1 (1 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
HOL D3 | 01-06-24 | 5 - 1 (1 - 0) | 1 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
HOL D3 | 29-05-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
NLD D4 | 05-05-24 | 2 - 3 (2 - 1) | 5 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
NLD D4 | 25-04-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 1 - 0 | - | - | - | T | - | - | |||
NLD D4 | 14-04-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 7 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
NLD D4 | 01-04-24 | 3 - 3 (0 - 2) | 6 - 0 | - | - | - | H | - | - | |||
NLD D4 | 30-03-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 1 - 8 | - | - | - | H | - | - | |||
NLD D4 | 24-03-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 6 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
NLD D4 | 20-03-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | H | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
SV Urk |
Chủ - Khách |
---|
GVVV VeenendaalUrk |
UrkAlmere City Youth |
VV DOVOUrk |
HoogeveenUrk |
DVS 33 ErmeloUrk |
UrkKatwijk |
UrkStaphorst |
UrkVV DOVO |
GemertUrk |
ACV AssenUrk |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 10-08-24 | 7 - 0 (2 - 0) | 11 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 30-07-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 0 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
NLD D4 | 16-12-23 | 3 - 0 (2 - 0) | 9 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
NLD D4 | 28-10-23 | 1 - 1 (1 - 0) | 4 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
HOLC | 12-08-23 | 1 - 0 (1 - 0) | 6 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
HOLC | 12-01-23 | 0 - 3 (0 - 1) | 5 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
HOLC | 18-10-22 | 2 - 0 (1 - 0) | 9 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
NLD D4 | 05-10-22 | 2 - 3 (0 - 1) | 6 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
HOLC | 21-09-22 | 1 - 1 (1 - 1) | 10 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
NLD D4 | 06-09-22 | 1 - 1 (0 - 0) | 3 - 4 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
TEC |
TEC |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |