Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử |
[ARM Premier League-1] FC Noah |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
20 | 17 | 1 | 2 | 66 | 11 | 52 | 1 | 85.0% |
9 | 9 | 0 | 0 | 37 | 3 | 27 | 2 | 100.0% |
11 | 8 | 1 | 2 | 29 | 8 | 25 | 1 | 72.7% |
6 | 4 | 1 | 1 | 16 | 5 | 13 | 66.7% |
[ARM Premier League-9] FC West Armenia |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
22 | 6 | 2 | 14 | 19 | 51 | 20 | 9 | 27.3% |
11 | 3 | 2 | 6 | 12 | 20 | 11 | 7 | 27.3% |
11 | 3 | 0 | 8 | 7 | 31 | 9 | 9 | 27.3% |
6 | 2 | 0 | 4 | 8 | 15 | 6 | 33.3% |
FC Noah |
Chủ - Khách |
---|
FC NoahFC West Armenia |
FC West ArmeniaFC Noah |
FC NoahFC West Armenia |
FC West ArmeniaFC Noah |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ARM D1 | 25-05-24 | 3 - 1 (1 - 1) | - | -0.93 | -0.12 | -0.07 | T | 0.80 | -0.40 | 0.96 | T | T |
ARM D1 | 05-04-24 | 2 - 5 (0 - 1) | 4 - 6 | - | - | - | T | - | - | - | ||
ARM D1 | 29-11-23 | 5 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
ARM D1 | 26-09-23 | 2 - 4 (0 - 3) | - | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 4 Trận gần đây, 4 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
FC Noah |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
UEFA ECL | 06-08-24 | 3 - 1 (1 - 1) | 3 - 8 | -0.16 | -0.24 | -0.72 | T | 0.82 | -1.25 | 1.00 | T | T |
UEFA ECL | 01-08-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 5 | -0.25 | -0.25 | -0.62 | H | 0.96 | -0.75 | 0.86 | B | X |
UEFA ECL | 25-07-24 | 7 - 0 (3 - 0) | 2 - 2 | -0.49 | -0.31 | -0.32 | T | 0.78 | 0.25 | 0.98 | T | T |
UEFA ECL | 18-07-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 9 - 1 | -0.51 | -0.31 | -0.31 | T | 0.97 | 0.5 | 0.79 | T | T |
UEFA ECL | 11-07-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 6 - 2 | -0.45 | -0.31 | -0.35 | T | 0.96 | 0.25 | 0.80 | T | X |
INT CF | 29-06-24 | 3 - 2 (0 - 2) | 4 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
ARM D1 | 25-05-24 | 3 - 1 (1 - 1) | - | -0.93 | -0.12 | -0.07 | T | 0.80 | 2.5 | 0.96 | T | T |
ARM D1 | 21-05-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 11 - 4 | -0.56 | -0.29 | -0.27 | B | 0.80 | 0.5 | 0.96 | B | T |
ARM D1 | 16-05-24 | 2 - 1 (2 - 0) | 0 - 9 | -0.40 | -0.30 | -0.43 | T | 0.99 | 0 | 0.83 | T | T |
ARM D1 | 09-05-24 | 0 - 1 (0 - 1) | - | -0.20 | -0.26 | -0.64 | T | -0.96 | -0.75 | 0.78 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:70% Tỷ lệ tài: 67%
FC West Armenia |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ARM D1 | 09-08-24 | 2 - 5 (1 - 4) | 3 - 3 | -0.50 | -0.29 | -0.34 | -0.98 | 0.5 | 0.80 | T | ||
ARM D1 | 25-05-24 | 3 - 1 (1 - 1) | - | -0.93 | -0.12 | -0.07 | T | 0.80 | 2.5 | 0.96 | T | T |
ARM D1 | 19-05-24 | 3 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
ARM D1 | 14-05-24 | 1 - 0 (1 - 0) | - | -0.39 | -0.29 | -0.42 | 0.99 | 0 | 0.83 | X | ||
ARM D1 | 07-05-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
ARM D1 | 02-05-24 | 1 - 4 (0 - 2) | 4 - 11 | - | - | - | - | - | ||||
ARM D1 | 27-04-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 1 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
ARM D1 | 22-04-24 | 1 - 2 (0 - 0) | 6 - 3 | -0.42 | -0.29 | -0.38 | 0.82 | 0 | -0.98 | T | ||
ARM D1 | 18-04-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 11 - 0 | -0.62 | -0.26 | -0.24 | 0.86 | 0.75 | 0.96 | T | ||
ARM D1 | 14-04-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 9 - 4 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 0 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:83% Tỷ lệ tài: 80%
FC Noah |
FC Noah |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ARM D1 | 24-08-2024 | Khách | BKMA | 7 Ngày |
ARM D1 | 14-09-2024 | Chủ | Ararat Yerevan | 28 Ngày |
ARM D1 | 21-09-2024 | Khách | FK Van Charentsavan | 35 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ARM D1 | 24-08-2024 | Chủ | Ararat Yerevan | 7 Ngày |
ARM D1 | 31-08-2024 | Khách | FK Van Charentsavan | 14 Ngày |
ARM D1 | 14-09-2024 | Chủ | FC Pyunik | 28 Ngày |