Lech Poznan
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Antoni KozubalHậu vệ00010006.91
21Dino HotićTiền đạo10000006.06
16Antonio MilicHậu vệ00000007.86
Thẻ vàng
15Michał GurgulHậu vệ00000006.58
-Adriel D'Avila Ba LouaTiền đạo00000006.88
7Afonso SousaTiền vệ20011016.3
Thẻ vàng
22Radosław MurawskiHậu vệ10010006.8
Thẻ vàng
35Filip BednarekThủ môn00000000
9Mikael IshakTiền đạo60111018.06
Bàn thắng
8Ali GholizadehTiền đạo00000006.4
10Patrick WalemarkTiền đạo10100008.62
Bàn thắngThẻ đỏ
-Ian HoffmanTiền vệ00000000
24Filip JagiełłoTiền vệ10000007.58
56K. LismanTiền đạo00000000
55Maksymilian PingotHậu vệ00000006.44
41Bartosz MrozekThủ môn00000006.36
19Bryan FiabemaTiền đạo30020005.95
2Joel Vieira PereiraHậu vệ10000006.09
43antoni kozubalHậu vệ00010006.91
-W. Mońka-00000000
18Bartosz SalamonHậu vệ10000007.26
90Wojciech monkaHậu vệ00000000
Cracovia Krakow
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
7Mick van BurenTiền đạo00010006.83
19Davíð Kristján ÓlafssonTiền vệ00010005.82
14Ajdin HasićTiền vệ11010106.16
9Benjamin KällmanTiền đạo00010005.65
-Patryk JanasikTiền vệ00000000
-Bartosz BiedrzyckiTiền vệ00000006.83
25Otar KakabadzeTiền vệ00000006.21
Thẻ vàng
22Arttu HoskonenHậu vệ00000006.28
5Virgil GhițăHậu vệ00010006.38
Thẻ vàng
18Filip Rozga KucharczykTiền vệ10020000
88Patryk SokołowskiHậu vệ20000006.88
11Mikkel MaigaardHậu vệ00000006.83
-Oskar WójcikHậu vệ00000000
3Andreas SkovgaardHậu vệ00000000
-O. Lachowicz-00000000
-J. Burek-00000000
-Mateusz BochnakTiền vệ00010006.8
-Jani AtanasovHậu vệ00010006.47
6Amir Al-AmmariHậu vệ10000006.72
27Henrich RavasThủ môn00000006.54
77Patryk JanasikTiền vệ00000000
-Bartosz BiedrzyckiTiền vệ00000006.83

Cracovia Krakow vs Lech Poznan ngày 20-10-2024 - Thống kê cầu thủ