[MLS Next PL-] Vancouver Whitecaps Reserve |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 0 | 3 | 10 | 10 | 9 | 50.0% |
[MLS Next PL-] MINNESOTA United B |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 0 | 3 | 11 | 11 | 9 | 50.0% |
Vancouver Whitecaps Reserve |
Chủ - Khách |
---|
MINNESOTA United BVancouver Whitecaps Reserve |
Vancouver Whitecaps ReserveMINNESOTA United B |
MINNESOTA United BVancouver Whitecaps Reserve |
Vancouver Whitecaps ReserveMINNESOTA United B |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
MLS Next PL | 18-06-23 | 2 - 0 (0 - 0) | 11 - 5 | -0.40 | -0.26 | -0.46 | B | 0.78 | -0.25 | 0.98 | B | X |
MLS Next PL | 24-04-23 | 5 - 2 (2 - 2) | 7 - 4 | - | - | - | T | - | - | - | ||
MLS Next PL | 03-07-22 | 2 - 0 (1 - 0) | 6 - 3 | - | - | - | B | - | - | - | ||
MLS Next PL | 21-05-22 | 2 - 2 (2 - 2) | 4 - 13 | -0.56 | -0.27 | -0.29 | H | 0.80 | 0.50 | 0.96 | T | T |
Thống kê 4 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:25% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 50%
Vancouver Whitecaps Reserve |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
MLS Next PL | 02-06-24 | 3 - 1 (1 - 1) | 6 - 2 | -0.35 | -0.27 | -0.50 | T | 0.80 | -0.5 | -0.98 | T | T |
MLS Next PL | 26-05-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 8 - 8 | -0.34 | -0.27 | -0.50 | T | 0.77 | -0.5 | 0.99 | T | X |
MLS Next PL | 20-05-24 | 3 - 2 (1 - 1) | 7 - 3 | -0.43 | -0.28 | -0.42 | B | 0.86 | 0 | 0.90 | B | T |
MLS Next PL | 12-05-24 | 3 - 4 (2 - 2) | 3 - 4 | -0.75 | -0.20 | -0.17 | T | 0.98 | 1.5 | 0.84 | T | T |
MLS Next PL | 03-05-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 5 - 2 | -0.51 | -0.27 | -0.35 | B | 0.98 | 0.5 | 0.84 | B | X |
MLS Next PL | 29-04-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 2 - 3 | -0.47 | -0.28 | -0.37 | B | 0.97 | 0.25 | 0.85 | B | X |
MLS Next PL | 22-04-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 2 | -0.65 | -0.25 | -0.25 | H | 0.95 | 1 | 0.75 | T | X |
MLS Next PL | 08-04-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 9 - 5 | -0.51 | -0.27 | -0.35 | B | 0.98 | 0.5 | 0.84 | B | X |
MLS Next PL | 30-03-24 | 2 - 2 (0 - 2) | 3 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
MLS Next PL | 23-03-24 | 5 - 3 (2 - 0) | 6 - 5 | -0.47 | -0.28 | -0.37 | T | 0.93 | 0.25 | 0.89 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 44%
MINNESOTA United B |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
MLS Next PL | 02-06-24 | 3 - 4 (2 - 2) | 5 - 3 | -0.40 | -0.27 | -0.45 | -0.97 | 0 | 0.79 | T | ||
MLS Next PL | 27-05-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 7 - 0 | -0.49 | -0.27 | -0.36 | 0.85 | 0.25 | 0.91 | X | ||
MLS Next PL | 19-05-24 | 3 - 1 (1 - 1) | 7 - 1 | -0.31 | -0.27 | -0.54 | 0.91 | -0.5 | 0.85 | T | ||
MLS Next PL | 12-05-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 7 | -0.37 | -0.26 | -0.49 | 0.98 | -0.25 | 0.84 | X | ||
MLS Next PL | 03-05-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 5 - 3 | -0.40 | -0.27 | -0.45 | -0.99 | 0 | 0.81 | X | ||
MLS Next PL | 28-04-24 | 4 - 1 (2 - 0) | 4 - 7 | -0.78 | -0.19 | -0.15 | 0.82 | 1.5 | 1.00 | T | ||
MLS Next PL | 21-04-24 | 3 - 4 (2 - 1) | 4 - 5 | -0.46 | -0.28 | -0.41 | 0.75 | 0 | 0.95 | T | ||
USA CUP | 03-04-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 4 | -0.41 | -0.29 | -0.42 | 0.94 | 0 | 0.88 | X | ||
MLS Next PL | 28-03-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 6 - 2 | -0.39 | -0.26 | -0.47 | 0.84 | -0.25 | 0.98 | X | ||
USA CUP | 21-03-24 | 0 - 3 (0 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 44%
Vancouver Whitecaps Reserve |
Vancouver Whitecaps Reserve |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |