Plymouth Argyle
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
29Matthew SorinolaHậu vệ00000006.56
33Zak BakerThủ môn00000000
31Daniel GrimshawThủ môn00000008.21
2Bali MumbaHậu vệ00000005.05
5Julio PleguezueloHậu vệ00000005.98
44Victor PálssonHậu vệ10000006.34
17Tymoteusz PuchaczHậu vệ00000006.11
20Adam RandellHậu vệ00000006.74
18Darko GyabiTiền vệ00000006.29
-Morgan WhittakerTiền đạo00000005.98
30Michael BaidooTiền vệ00010005.89
28Rami HajalTiền vệ10010006.89
9Ryan HardieTiền đạo10000006.2
11Callum·WrightTiền vệ10000005.6
15Mustapha BunduTiền đạo00000006.51
-Ibrahim CissokoTiền đạo00000006.51
35Frederick Habib Yambapou IssakaTiền đạo00000000
4Jordan HoughtonHậu vệ00000006.26
Thẻ vàng
3Nathaniel OgbetaHậu vệ00000000
34Caleb RobertsTiền vệ00000000
Queens Park Rangers
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
12Michael FreyTiền đạo20010006.53
3James·DunneHậu vệ10000006.46
17Ronnie EdwardsHậu vệ10000007.29
Thẻ vàng
15Morgan FoxHậu vệ10000006.92
22Kenneth PaalHậu vệ00000006.67
40Jonathan VaraneTiền vệ00000006.58
Thẻ vàng
8Samuel FieldHậu vệ20000006.1
21Kieran·MorganHậu vệ00000005.31
10Ilias ChairTiền vệ30021127.88
13Joe WalshThủ môn00000000
14Koki SaitoTiền đạo10010016.47
28A. LloydTiền đạo00010006.39
26Rayan Jawad KolliTiền đạo30120038.29
Bàn thắngThẻ đỏ
27Daniel BennieTiền đạo00000000
24Nicolas MadsenTiền vệ00000000
20Harrison AshbyHậu vệ00000006.1
6Jake Clarke-SalterHậu vệ00000000
4Jack ColbackHậu vệ00000006.88
11Paul SmythTiền đạo10010005.8
Thẻ vàng
1Paul NardiThủ môn00000006.59

Plymouth Argyle vs Queens Park Rangers ngày 18-01-2025 - Thống kê cầu thủ