Roda JC
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
47Cain SeedorfTiền đạo100101007.66
Thẻ vàng
-ryan lejtenTiền vệ10100018.19
Bàn thắng
-Reda El MelianiHậu vệ00000000
4Brian KoglinHậu vệ00000006.88
18Tim·KotherHậu vệ00000000
-Joey MullerHậu vệ00000007.11
17Orhan DzeparTiền vệ10001018.51
Thẻ đỏ
15L. BeertenHậu vệ30000006.8
-Nathangelo MarkeloHậu vệ00000006.12
97T. BaetenTiền đạo20030005.5
9Tiago CukurTiền đạo10010006.86
-Casper Van Hemelryck-00000000
-Enrique Peña ZaunerTiền đạo30010006.23
-Ismail Moro-00000000
-Nick MarsmanThủ môn00000006.67
22Jay KruiverHậu vệ00010006.36
Thẻ vàng
13Nils RöselerHậu vệ20100007.68
Bàn thắng
-Thomas Oude KotteHậu vệ10000008.16
77Patriot SejdiuTiền đạo40110007.32
Bàn thắng
10Joshua·SchwirtenTiền vệ00010005.86
20Ryan LeijtenTiền vệ10100018.19
Bàn thắng
Vitesse Arnhem
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
20Irakli YegoianTiền vệ00000006.29
-Mathijs TielemansTiền vệ00000000
-Adam TahauiTiền vệ00000000
5Justin BakkerHậu vệ00000005.72
19Andy VisserTiền đạo20000005.94
16Tom BramelThủ môn00000006.7
22Mats·EgbringHậu vệ00000005.22
8Enzo CornelisseHậu vệ00010005.68
-A. ZarroukTiền vệ00010000
35Bas HuismanTiền đạo00000000
-M. Steffen-10000005.58
Thẻ vàng
3Giovanni Van ZwamHậu vệ00000005.04
Thẻ vàng thứ haiThẻ đỏ
28Alexander BüttnerHậu vệ10010006.83
37Angelos TsingarasHậu vệ00010006.17
11Dillion HoogerwerfTiền đạo00000006.88
98Tomislav GudeljTiền đạo00000000
-Miliano JonathansTiền đạo30010006.34
2Mees KreekelsHậu vệ00000006.76
Thẻ vàng
6Loek PostmaHậu vệ00000000
30Sep van der HeijdenThủ môn00000000
23Mikki van SasThủ môn00000000
9S. van DuivenboodenTiền đạo00000000
7Gyan de RegtTiền đạo00000000

Roda JC vs Vitesse Arnhem ngày 27-11-2024 - Thống kê cầu thủ