CSKA Moscow
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
19Rifat ZhemaletdinovTiền vệ20110007.3
Bàn thắng
49Vladislav ToropThủ môn00000000
8Artem ShumanskiyTiền đạo00000000
6Maksim MukhinHậu vệ00000000
90Matvey Vladislavovich LukinHậu vệ00000000
20Sekou KoitaTiền đạo00000000
17kirill glebovTiền đạo00020006.8
22Milan GajićHậu vệ00000000
7AlerrandroTiền đạo00000006.2
-A. Bandikyan-00000006.4
3Danil KrugovoyHậu vệ00000006.6
-Dzhamalutdin Abdulkadyrov-00000000
35Igor AkinfeevThủ môn00000006.7
13KhellvenHậu vệ00000006.7
78Igor DiveevHậu vệ20000007.1
4William RochaHậu vệ30000007.9
Thẻ đỏ
27Moisés Roberto BarbosaHậu vệ10100007.3
Bàn thắngThẻ vàng
10Ivan OblyakovTiền vệ20001107.4
Thẻ vàng
15Miralem PjanićTiền vệ10000007.5
25Kristijan BistrovićTiền vệ20020006.5
9Saúl GuarirapaTiền đạo00020006.4
Thẻ vàng
21Abbosbek FayzullaevTiền vệ20010006.8
11Tamerlan·MusaevTiền đạo20010017.1
FK Makhachkala
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
11Egas CacinturaTiền vệ00000006.1
Thẻ vàng
77Temirkan·SundukovHậu vệ00010006.8
28Serder SerderovTiền đạo10000006.5
25Gamid AgalarovTiền đạo00000006.5
70Valentin PaltsevHậu vệ00000006.7
4Idar ShumakhovHậu vệ00000006.3
5Jemal TabidzeHậu vệ00000006.7
8Victorien AngbanTiền vệ00000000
99Mutalip AlibekovHậu vệ00000000
-Abdulpasha Dzhabrailov-00000000
7Abakar GadzhievTiền vệ00000006.4
Thẻ vàng
-Shamil GadzhievTiền vệ00000000
10Mohammadjavad HosseinnezhadTiền vệ10020006.6
13Soslan KagermazovHậu vệ00000006.2
9Razhab·MagomedovTiền vệ00000000
-Kirill PomeshkinTiền vệ00000000
27David VolkThủ môn00000000
19Kiryl ZinovichTiền vệ00000006.3
-Jan Đapo-00010006.3
39Timur·MagomedovThủ môn00000007.6
22M. AzziHậu vệ00000006.3
-Houssem MrezigueHậu vệ10000006.9
47Nikita GlushkovTiền vệ00000006.7

CSKA Moscow vs FK Makhachkala ngày 29-03-2025 - Thống kê cầu thủ