Khimki
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
91Anton ZabolotnyiTiền đạo00010006.14
-Samiru Kwari AbdullahiHậu vệ00000000
-Nemanja AndjelkovicHậu vệ00000000
17Ilya BerkovskiyTiền vệ00000006.75
99OrinhoHậu vệ00000000
2Petar GolubovićHậu vệ00000000
-Khetag KhosonovHậu vệ00000006.75
97Butta MagomedovTiền vệ00000006.26
96Igor ObukhovThủ môn00000000
-Kirill PanchenkoTiền đạo00000000
9Aleksandr RudenkoTiền đạo20100008.04
Bàn thắng
7Ilya SadygovTiền đạo00000000
-Sergey TerekhovHậu vệ00000000
87Nikita·KokarevThủ môn00000006.62
72Dani FernándezHậu vệ00000006.18
24Edgardo FarinaHậu vệ00000006.72
25Oleksandr FilinHậu vệ00000006.25
14Georgiy DzhikiyaHậu vệ00000006
18Zelimkhan BakaevTiền đạo00020005.62
-Robert Mejia NavarreteTiền vệ00000006.85
Thẻ vàng
32Lucas VeraTiền vệ10111005.72
Bàn thắng
11Reziuan MirzovTiền đạo20010005.55
Thẻ vàng
77Álex CorrederaTiền vệ00000006.84
FK Krasnodar
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
1Stanislav AgkatsevThủ môn00000005.87
98Sergei PetrovHậu vệ00000007.08
Thẻ vàng
3Vitor TormenaHậu vệ10030007.07
4Diego CostaHậu vệ00000006.79
15Lucas OlazaHậu vệ10000005.18
88Nikita KrivtsovTiền vệ10010006.89
6Kevin PinaHậu vệ10000006.06
5Kevin CastañoTiền vệ00000006.2
31Kayo PantaleanHậu vệ00000000
19Fedor SmolovTiền đạo00000006.65
Thẻ vàng
40Olakunle OlusegunTiền đạo00000006.5
-danila kozlovTiền vệ00000000
-Aleksandr KoksharovTiền đạo00000000
-Georgiy HarutyunyanHậu vệ00000000
20Giovanni GonzalezHậu vệ00000006.28
34Daniil GolikovThủ môn00000000
18Yuri GazinskiyTiền vệ10100008.24
Bàn thắng
13Yuri DyupinThủ môn00000000
90Moses David CobnanTiền đạo00000000
11João BatxiTiền đạo20110008.66
Bàn thắngThẻ đỏ
10Eduard SpertsyanTiền vệ10010006.02
7João VictorTiền đạo20000006.21
9Jhon CórdobaTiền đạo50020005.57

Khimki vs FK Krasnodar ngày 23-11-2024 - Thống kê cầu thủ