Hradec Kralove
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-David JurčenkoTiền đạo00000000
4Tomas PetrasekHậu vệ10100000
Bàn thắng
13Karel SpáčilHậu vệ20011017.4
28Jakub KuceraTiền vệ20000106.4
22Petr KodesHậu vệ00010007.3
11Samuel DancakTiền vệ10100007.6
Bàn thắngThẻ vàng
19Tom SloncikTiền vệ00020007
17Petr JulisTiền đạo00010007.4
38Adam grigerTiền đạo20100017.8
Bàn thắngThẻ đỏ
21Stepan HarazimHậu vệ00000000
8David HeidenreichHậu vệ00000000
14Jakub KlímaHậu vệ00000006.3
-Matej KoubekTiền đạo10000006.2
18Daniel SamekTiền vệ00000006.8
-M. VágnerThủ môn00000000
1Patrik VizekThủ môn00000000
25František ČechHậu vệ00000000
9Lukáš ČmelíkTiền đạo00010006.7
58Adam VlkanovaTiền vệ10001000
-Ondřej MihálikTiền đạo20000006.6
12A. ZadražilThủ môn00000007.1
5Filip CihakHậu vệ20000000
Thẻ vàng
Pardubice
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
42Vojtěch VorelThủ môn00000006.2
44Eldar SehicHậu vệ00010006.1
Thẻ vàng
4David ŠimekHậu vệ00000000
Thẻ vàng
5vaclav jindraHậu vệ00000000
36Andre·LeipoldTiền đạo20040010
18Stepan MisekTiền vệ10000000
8Vojtech PatrakTiền đạo31000007
Thẻ vàng
-Samuel ŠimekTiền vệ00000000
28Abdoull TankoTiền đạo00010000
37lukas filaTiền vệ00000000
-Adam FousekTiền vệ00000000
10Laurent KissiedouTiền vệ00000007
-Elmedin RamaTiền đạo00000000
12Jan·TredlHậu vệ10000000
11Mohammed Marzuq YahayaTiền đạo10010000
13Jan StejskalThủ môn00000000
-Filip ŠanclTiền vệ00000000
-Enyiazu Chukwuebuka-00000000
-F. Brdicka-00000000

Hradec Kralove vs Pardubice ngày 02-02-2025 - Thống kê cầu thủ