Sparta Praha
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
5Mathias Ross JensenHậu vệ00000006.26
27Filip PanákHậu vệ00000007.13
41Martin VitikHậu vệ10000006.61
2Martin SuchomelTiền vệ00010006.25
6Kaan KairinenTiền vệ00000006.07
-Radek silerTiền đạo10000000
-Roman Horák-00000006.59
-Radek ŠilerTiền đạo10000000
28Tomáš WiesnerTiền vệ00000006.36
-Vojtěch VorelThủ môn00000000
-Dalibor VečerkaHậu vệ00000000
-Markus SolbakkenHậu vệ00000000
9Albion RrahmaniTiền đạo00000000
-Jakub PesekTiền đạo00000000
20Qazim LaciTiền vệ30000006.86
11Indrit TuciTiền đạo10010006.59
7Victor OlatunjiTiền đạo80100017.82
Bàn thắngThẻ đỏ
-Lukáš PenxaTiền vệ00000000
-David PavelkaTiền vệ00000000
29ermal krasniqiTiền đạo00000006.31
1Peter Vindahl JensenThủ môn00000006.62
18Lukáš SadílekTiền vệ00000005.67
32Matej·RynesTiền vệ10020006.32
-roman horakTiền vệ00000000
Dukla Prague
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Michal SvobodaHậu vệ00000000
7Jan PeterkaHậu vệ00000007.09
-Roman HolišTiền vệ00020006.28
-Christián Bačinský-10010000
-Martin DouděraTiền vệ00000000
4Masimiliano DodaHậu vệ10011006.52
28Matúš HruškaThủ môn00000006.4
17Tomas VondrasekHậu vệ20100006.64
Bàn thắng
18Dominik HasekHậu vệ20000006.76
-Pavel MoulisTiền đạo00000000
-Filip matousekHậu vệ00000000
2david ludvicekHậu vệ10020007.05
20Filip LichýTiền vệ00000000
39Daniel KozmaHậu vệ00020005.91
-Filip ŠpatenkaTiền vệ00000006.6
-Jan ŠťovíčekThủ môn00000000
23Jakub HoraTiền vệ00000006.63
-Luke MatejkaTiền đạo10000005.7
27Jakub ZeronikTiền đạo10020005.98
-Štěpán ŠebrleTiền vệ00020006.68
9Muris MešanovičTiền đạo30000005.91
-Ondřej UllmanHậu vệ00000000

Dukla Prague vs Sparta Praha ngày 01-12-2024 - Thống kê cầu thủ