[GRE Gamma Ethniki-] Thyella Rafinas |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 3 | 0 | 7 | 2 | 12 | 50.0% |
[GRE Gamma Ethniki-] Thiva |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 9 | 7 | 33.3% |
Thyella Rafinas |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Thyella Rafinas |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
GRE D3 | 12-01-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 2 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
GRE D3 | 21-12-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
GRE D3 | 11-12-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
GRE D3 | 01-12-24 | 3 - 1 (2 - 0) | 10 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
Gre Atr Cup | 27-11-24 | 3 - 1 (3 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
GRE D3 | 24-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
GRE D3 | 20-11-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 2 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
GRE D3 | 16-11-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 5 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
GRE D3 | 10-11-24 | 1 - 2 (1 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
GRE D3 | 03-11-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 0 | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Thiva |
Chủ - Khách |
---|
MarkoThiva |
AO GiouchtasThiva |
AO Chaidari FCThiva |
KaravasThiva |
Asteras VarisThiva |
APO KeratsiniThiva |
Rigas FeraiosThiva |
AlmyrosThiva |
Niki VolouThiva |
ThivaAchilleas Farsalon |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
GRE D3 | 15-12-24 | 4 - 1 (0 - 0) | 8 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
GRE D3 | 24-11-24 | 2 - 1 (2 - 0) | 2 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
GRE D3 | 19-11-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 12 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
GRE D3 | 13-10-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 6 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
GRE D3 | 22-09-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 4 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
GRE D3 | 15-05-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 6 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
GRE D3 | 01-04-18 | 0 - 0 (0 - 0) | 10 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
GRE D3 | 04-03-18 | 3 - 0 (1 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
GRE D3 | 28-01-18 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
GRE D3 | 14-01-18 | 1 - 0 (1 - 0) | 7 - 4 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Thyella Rafinas |
Thyella Rafinas |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |