[INT CF-] FK Graffin Vlasim |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 5 | 0 | 1 | 16 | 7 | 15 | 83.3% |
[INT CF-] Banik Most-Sous |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 1 | 2 | 5 | 12 | 10 | 50.0% |
FK Graffin Vlasim |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CZEC | 21-09-22 | 1 - 4 (1 - 3) | 6 - 8 | - | - | - | T | - | - | - | ||
CZE D2 | 21-03-15 | 2 - 0 (0 - 0) | - | -0.56 | -0.29 | -0.27 | T | 0.80 | 0.50 | 0.96 | T | X |
CZE D2 | 31-08-14 | 0 - 1 (0 - 1) | 10 - 9 | -0.45 | -0.31 | -0.35 | T | 0.91 | 0.25 | 0.85 | T | X |
CZE D2 | 04-06-14 | 0 - 4 (0 - 3) | 4 - 4 | -0.53 | -0.29 | -0.31 | B | 0.91 | 0.50 | 0.85 | B | T |
CZE D2 | 28-07-13 | 2 - 0 (0 - 0) | - | -0.51 | -0.30 | -0.31 | B | 0.96 | 0.50 | 0.80 | B | X |
CZE D2 | 09-03-13 | 2 - 1 (1 - 1) | - | -0.51 | -0.31 | -0.30 | T | 0.96 | 0.50 | 0.80 | T | T |
CZE D2 | 25-08-12 | 1 - 1 (1 - 0) | - | -0.51 | -0.31 | -0.32 | H | 0.96 | 0.50 | 0.80 | T | X |
CZE D2 | 10-03-12 | 2 - 0 (0 - 0) | - | -0.43 | -0.31 | -0.37 | B | 0.96 | 0.25 | 0.80 | B | X |
CZE D2 | 27-08-11 | 7 - 0 (4 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
CZE D2 | 12-03-11 | 2 - 3 (1 - 2) | - | -0.45 | -0.31 | -0.36 | T | 0.93 | 0.25 | 0.83 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:58% Tỷ lệ tài: 38%
FK Graffin Vlasim |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
TIP CUP | 22-01-25 | 3 - 4 (2 - 2) | 11 - 4 | -0.24 | -0.26 | -0.65 | T | 0.73 | -1 | 0.97 | H | T |
TIP CUP | 18-01-25 | 1 - 2 (1 - 0) | 7 - 7 | -0.20 | -0.23 | -0.68 | T | 1.00 | -1 | 0.82 | H | H |
TIP CUP | 10-01-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 5 - 3 | -0.37 | -0.27 | -0.47 | B | 0.84 | -0.25 | 0.92 | B | X |
INT CF | 13-12-24 | 5 - 1 (3 - 0) | 7 - 5 | -0.81 | -0.19 | -0.15 | T | 0.85 | 1.75 | 0.85 | T | T |
INT CF | 06-12-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 0 - 9 | -0.35 | -0.26 | -0.54 | T | 0.85 | -0.5 | 0.85 | T | X |
INT CF | 29-11-24 | 4 - 1 (2 - 0) | 3 - 7 | -0.49 | -0.26 | -0.40 | T | 0.85 | 0.25 | 0.85 | T | T |
INT CF | 22-11-24 | 3 - 4 (2 - 4) | 7 - 3 | -0.49 | -0.26 | -0.36 | B | 0.82 | 0.25 | 0.88 | B | T |
CZE D2 | 09-11-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 5 - 6 | -0.51 | -0.27 | -0.33 | H | 0.98 | 0.5 | 0.86 | T | X |
CZE D2 | 01-11-24 | 2 - 4 (1 - 1) | 8 - 6 | -0.49 | -0.27 | -0.36 | B | 0.86 | 0.25 | 0.90 | B | T |
CZE D2 | 27-10-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 5 - 6 | -0.48 | -0.28 | -0.37 | T | 0.88 | 0.25 | 0.94 | T | H |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:63% Tỷ lệ tài: 63%
Banik Most-Sous |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 18-01-25 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 18-01-25 | 3 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 06-01-25 | 10 - 0 (5 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
CZE CFL | 23-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
CZE CFL | 16-11-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 2 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
CZE CFL | 09-11-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 9 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
CZE CFL | 02-11-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 9 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
CZE CFL | 26-10-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 6 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
CZE CFL | 20-10-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 9 | -0.48 | -0.29 | -0.37 | 0.87 | 0.25 | 0.83 | X | ||
CZE CFL | 12-10-24 | 5 - 0 (2 - 0) | 3 - 1 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:83% Tỷ lệ tài: 0%
FK Graffin Vlasim |
FK Graffin Vlasim |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |