Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử |
[Iraq Stars League-1] Zakho SC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
26 | 15 | 7 | 4 | 44 | 21 | 52 | 1 | 57.7% |
13 | 10 | 2 | 1 | 28 | 9 | 32 | 2 | 76.9% |
13 | 5 | 5 | 3 | 16 | 12 | 20 | 4 | 38.5% |
6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0% |
[Iraq Stars League-6] Al Qasim SC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
26 | 11 | 8 | 7 | 29 | 24 | 41 | 6 | 42.3% |
12 | 7 | 3 | 2 | 17 | 8 | 24 | 5 | 58.3% |
14 | 4 | 5 | 5 | 12 | 16 | 17 | 9 | 28.6% |
6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0% |
Zakho SC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
IRQ D1 | 02-04-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
IRQ D1 | 27-12-23 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
IRQ D1 | 24-04-23 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
IRQ D1 | 25-11-22 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 2 | - | - | - | H | - | - | - | ||
IRQ D1 | 17-06-22 | 2 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
IRQ D1 | 06-01-22 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
IRQ D1 | 25-06-21 | 2 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
IRQ D1 | 16-01-21 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - |
Thống kê 8 Trận gần đây, 0 Thắng, 6 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
Zakho SC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
IRQ D1 | 03-02-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 1 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
IRQ D1 | 29-01-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 1 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
IRQ D1 | 25-01-25 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
IRQ D1 | 18-01-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 11 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
IRQ D1 | 13-01-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 1 - 10 | - | - | - | - | - | ||||
IRQ D1 | 09-01-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
IRQ D1 | 03-01-25 | 2 - 4 (1 - 3) | 6 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
IRQ D1 | 21-12-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 2 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
IRQ D1 | 10-12-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
IRQ D1 | 06-12-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 8 - 1 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
Al Qasim SC |
Chủ - Khách |
---|
Al-HudodZakho |
ZakhoAL Najaf |
Naft MisanZakho |
Naft Al JunoobZakho |
ZakhoAI Kahrabaa |
DyalaZakho |
ZakhoAl Karkh |
Al-NaftZakho |
Al ShortaZakho |
ZakhoAl Karma SC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
IRQ D1 | 04-02-25 | 1 - 3 (1 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
IRQ D1 | 30-01-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 5 - 10 | - | - | - | T | - | - | |||
IRQ D1 | 24-01-25 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
IRQ D1 | 20-01-25 | 2 - 3 (0 - 1) | 3 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
IRQ D1 | 15-01-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 5 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
IRQ D1 | 09-01-25 | 1 - 4 (0 - 1) | 3 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
IRQ D1 | 03-01-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
IRQ D1 | 12-12-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
IRQ D1 | 07-12-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 9 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
IRQ D1 | 01-12-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 1 - 3 | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
Zakho SC |
Zakho SC |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |