Servette
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
9Miroslav StevanovićTiền vệ22000106.9
8Timothé CognatTiền vệ00020006.7
17Dereck KutesaTiền vệ20030006.2
19Yoan SeverinHậu vệ00000000
-Keyan Anderson Pereira Varela-00000000
-T. Ouattara-00000006.6
25Kasim AdamsHậu vệ00000006.2
-Bradley MazikouHậu vệ00010007.1
29joseph boende nongeTiền vệ00000000
21Jérémy GuillemenotTiền đạo00000006.4
6Anthony BaronHậu vệ00010007.1
5Gaël OndoaHậu vệ20000006.9
Thẻ vàng
28David DoulineHậu vệ00000000
27Enzo CrivelliTiền đạo10000006.6
44Leo BessonThủ môn00000000
1Joel MallThủ môn00010007.2
3Keigo TsunemotoHậu vệ00000007.3
4Steve RouillerHậu vệ00000007
-Alioune·NdoyeTiền đạo20010006.4
Young Boys
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Felix Emmanuel TsimbaTiền đạo00000000
33Marvin KellerThủ môn00000006.7
21Alan VirginiusTiền đạo10010006.3
9Cédric IttenTiền đạo20000006.4
39Darian MalesTiền vệ11000006.6
10Kastriot ImeriTiền vệ00000000
22Abdu ConteHậu vệ00010006.3
Thẻ vàng
14Miguel Changa ChaiwaHậu vệ00000000
29Chris BediaTiền đạo00000006.4
27Lewin BlumHậu vệ00000006.4
45Rayan RavelosonTiền vệ10000006.7
13Mohamed Ali CamaraHậu vệ00010007.6
Thẻ đỏ
30Sandro LauperHậu vệ00000006.6
Thẻ vàng
23Loris BenitoHậu vệ00000006.4
Thẻ vàng
24zachary athekameHậu vệ10000007
8Lukasz LakomyTiền vệ10000006.7
7Filip UgrinicTiền vệ00001007.1
3Jaouen HadjamHậu vệ00010007.1
16Christian FassnachtTiền đạo20110007.3
Bàn thắngThẻ vàng
26David von BallmoosThủ môn00000000

Servette vs Young Boys ngày 02-04-2025 - Thống kê cầu thủ