Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
- | Max Alleyne | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.71 | |
- | Jaden Heskey | Tiền đạo | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 8 | |
- | Nico O'Reilly | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 0 | 6.02 | |
- | Lakyle·Samuel | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Jacob Wright | Hậu vệ | 4 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 8.58 | ![]() ![]() |
- | Stephen Mfuni | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Sebastian Naylor | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | oliver whatmuff | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
- | Ezra mayers | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.86 | |
- | Kaelan Casey | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.53 | |
- | Finley herrick | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5.31 | |
- | Oliver Scarles | Hậu vệ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 7.76 | ![]() |
- | Lewis Orford | Tiền vệ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.77 |