[INT FRL-] China U21 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 4 | 1 | 5 | 5 | 7 | 16.7% |
[INT FRL-] Vietnam U21 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 5 | 1 | 0 | 15 | 5 | 16 | 83.3% |
China U21 |
Chủ - Khách |
---|
Vietnam U21China U21 |
Vietnam U21China U21 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 08-10-11 | 1 - 1 (0 - 0) | - | -0.22 | -0.29 | -0.61 | H | 0.92 | -0.75 | 0.90 | B | X |
INT CF | 16-10-09 | 2 - 3 (1 - 1) | - | - | - | - | T | 0.90 | -1.75 | 0.70 | B | T |
Thống kê 2 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:0% Tỷ lệ tài: 50%
China U21 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT FRL | 24-03-23 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT FRL | 19-11-18 | 1 - 1 (1 - 1) | 3 - 7 | -0.18 | -0.25 | -0.69 | H | 0.96 | -1 | 0.80 | B | X |
INT FRL | 17-11-18 | 1 - 1 (1 - 0) | 1 - 1 | -0.39 | -0.30 | -0.43 | H | -0.98 | 0 | 0.80 | H | X |
INT FRL | 15-11-18 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 4 | -0.63 | -0.26 | -0.23 | T | 0.80 | 0.75 | 0.96 | T | X |
INT CF | 17-10-18 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
INT FRLW | 08-09-18 | 1 - 1 (0 - 0) | - | -0.47 | -0.32 | -0.34 | H | 0.91 | 0.25 | 0.85 | T | X |
INT FRLW | 04-09-18 | 1 - 0 (1 - 0) | - | -0.82 | -0.20 | -0.14 | T | 0.75 | 1.5 | 0.95 | T | X |
TOUT | 05-06-18 | 0 - 2 (0 - 2) | - | -0.24 | -0.26 | -0.62 | B | -0.95 | -0.75 | 0.77 | B | X |
TOUT | 01-06-18 | 1 - 3 (1 - 2) | 1 - 4 | -0.13 | -0.21 | -0.78 | B | 0.85 | -1.5 | 0.97 | B | T |
TOUT | 29-05-18 | 1 - 1 (0 - 1) | 3 - 2 | -0.54 | -0.28 | -0.30 | H | 0.85 | 0.5 | 0.97 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 5 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:36% Tỷ lệ tài: 13%
Vietnam U21 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT FRL | 05-11-19 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 01-11-19 | 2 - 1 (2 - 1) | 4 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 30-10-19 | 4 - 1 (0 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 18-12-18 | 2 - 2 (1 - 1) | 3 - 3 | -0.69 | -0.24 | -0.19 | 0.77 | 1 | 0.99 | T | ||
INT FRL | 16-12-18 | 3 - 0 (2 - 0) | 1 - 0 | -0.78 | -0.20 | -0.14 | 0.85 | 1.5 | 0.91 | H | ||
INT FRL | 14-12-18 | 2 - 1 (2 - 0) | 4 - 3 | -0.63 | -0.26 | -0.23 | 0.80 | 0.75 | 0.96 | T | ||
INT FRL | 12-12-18 | 5 - 2 (2 - 2) | 5 - 3 | -0.74 | -0.22 | -0.17 | 0.85 | 1.25 | 0.91 | T | ||
INT FRL | 22-12-17 | 0 - 2 (0 - 1) | 2 - 8 | -0.26 | -0.26 | -0.63 | 0.90 | -0.75 | 0.80 | X | ||
INT FRL | 20-12-17 | 2 - 2 (1 - 1) | 3 - 5 | -0.22 | -0.25 | -0.68 | 0.85 | -1 | 0.85 | T | ||
INT FRL | 18-12-17 | 1 - 4 (0 - 2) | 1 - 8 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:89% Tỷ lệ tài: 80%
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |