So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
BET365Sớm
0.95
0.25
0.85
0.95
2.75
0.85
2.10
3.70
2.70
Live
0.93
0.25
0.88
0.90
2.25
0.90
2.10
3.30
2.90
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Mansion88Sớm
0.96
0.25
0.80
0.89
2.5
0.87
2.06
3.25
2.86
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-

Bên nào sẽ thắng?

Nantes (w)
ChủHòaKhách
Le Havre (w)
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Nantes (w)So Sánh Sức MạnhLe Havre (w)
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 71%So Sánh Đối Đầu29%
  • Tất cả
  • 1T 2H 0B
    0T 2H 1B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[FRA Division 1 Feminine-7] Nantes (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
19586172323726.3%
101637109810.0%
9423101314644.4%
62221015833.3%
[FRA Division 1 Feminine-8] Le Havre (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
195410193719826.3%
102268158920.0%
9324112211833.3%
6411731366.7%

Thành tích đối đầu

Nantes (w)            
Chủ - Khách
Le Havre (W)Nantes (W)
Nantes (W)Le Havre (W)
Nantes (W)Le Havre (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
FRA WD121-09-240 - 1
(0 - 1)
5 - 3---T---
FRA WD205-12-210 - 0
(0 - 0)
4 - 3---H---
INT CF15-08-201 - 1
(1 - 1)
- ---H---

Thống kê 3 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:33% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%

Thành tích gần đây

Nantes (w)            
Chủ - Khách
RC Saint Etienne (W)Nantes (W)
Nantes (W)Paris Saint Germain (W)
Nantes (W)Reims (W)
FC Metz (W)Nantes (W)
Nantes (W)Guingamp (W)
Lyon (W)Nantes (W)
Strasbourg WNantes (W)
Nantes (W)Fleury 91 (W)
Montpellier (W)Nantes (W)
Nantes (W)Dijon w
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
FRA WD101-02-252 - 2
(1 - 1)
2 - 5---H--
FRA FCC24-01-251 - 6
(1 - 2)
3 - 4-0.12-0.20-0.81B0.98-1.50.78BT
FRA WD118-01-251 - 1
(0 - 0)
2 - 5---H--
FRA FCC12-01-250 - 3
(0 - 1)
1 - 5---T--
FRA WD108-01-252 - 1
(1 - 0)
3 - 1---T--
FRA WD114-12-245 - 1
(4 - 0)
2 - 1-0.98-0.09-0.05B0.933.250.83BT
FRA WD111-12-241 - 2
(1 - 1)
1 - 6---T--
FRA WD107-12-240 - 0
(0 - 0)
4 - 3---H--
FRA WD115-11-241 - 0
(0 - 0)
4 - 2-0.45-0.30-0.37B-0.970.250.79BX
FRA WD109-11-240 - 2
(0 - 1)
3 - 1---B--

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 67%

Le Havre (w)            
Chủ - Khách
Le Havre (W)Fleury 91 (W)
Montpellier (W)Le Havre (W)
Montpellier (W)Le Havre (W)
Quevilly Rouen (W)Le Havre (W)
Le Havre (W)Paris FC (W)
Guingamp (W)Le Havre (W)
Le Havre (W)Strasbourg W
Le Havre (W)Lyon (W)
Fleury 91 (W)Le Havre (W)
Le Havre (W)Reims (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
FRA WD101-02-250 - 0
(0 - 0)
0 - 3-----
FRA FCC25-01-250 - 2
(0 - 0)
7 - 3-----
FRA WD118-01-251 - 3
(0 - 2)
7 - 3-----
FRA FCC12-01-250 - 1
(0 - 0)
- -----
FRA WD108-01-250 - 2
(0 - 1)
1 - 8-0.10-0.15-0.880.99-20.77X
FRA WD114-12-240 - 1
(0 - 0)
1 - 10-----
FRA WD107-12-241 - 1
(0 - 1)
5 - 7-----
FRA WD123-11-240 - 3
(0 - 1)
1 - 16-----
FRA WD115-11-242 - 0
(2 - 0)
5 - 6-0.73-0.21-0.180.841.250.98X
FRA WD108-11-240 - 3
(0 - 2)
3 - 1-----

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 0%

Nantes (w)So sánh số liệuLe Havre (w)
  • 12Tổng số ghi bàn8
  • 1.2Trung bình ghi bàn0.8
  • 19Tổng số mất bàn12
  • 1.9Trung bình mất bàn1.2
  • 30.0%Tỉ lệ thắng40.0%
  • 30.0%TL hòa20.0%
  • 40.0%TL thua40.0%

Thống kê kèo châu Á

Nantes (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
4XemXem2XemXem0XemXem2XemXem50%XemXem2XemXem50%XemXem2XemXem50%XemXem
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
3XemXem1XemXem0XemXem2XemXem33.3%XemXem2XemXem66.7%XemXem1XemXem33.3%XemXem
420250.0%Xem250.0%250.0%Xem
Le Havre (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
4XemXem0XemXem2XemXem2XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem4XemXem100%XemXem
2XemXem0XemXem1XemXem1XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem2XemXem100%XemXem
2XemXem0XemXem1XemXem1XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem2XemXem100%XemXem
40220.0%Xem00.0%4100.0%Xem
Nantes (w)
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
4XemXem0XemXem2XemXem2XemXem0%XemXem1XemXem25%XemXem3XemXem75%XemXem
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
3XemXem0XemXem2XemXem1XemXem0%XemXem1XemXem33.3%XemXem2XemXem66.7%XemXem
40220.0%Xem125.0%375.0%Xem
Le Havre (w)
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
4XemXem2XemXem1XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem25%XemXem3XemXem75%XemXem
2XemXem1XemXem1XemXem0XemXem50%XemXem0XemXem0%XemXem2XemXem100%XemXem
2XemXem1XemXem0XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem
421150.0%Xem125.0%375.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Nantes (w)Thời gian ghi bànLe Havre (w)
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 9
    10
    0 Bàn
    4
    2
    1 Bàn
    0
    1
    2 Bàn
    1
    0
    3 Bàn
    0
    1
    4+ Bàn
    3
    5
    Bàn thắng H1
    4
    4
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Nantes (w)Chi tiết về HT/FTLe Havre (w)
  • 3
    2
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    1
    1
    H/T
    6
    4
    H/H
    1
    1
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    3
    6
    B/B
ChủKhách
Nantes (w)Số bàn thắng trong H1&H2Le Havre (w)
  • 1
    2
    Thắng 2+ bàn
    3
    1
    Thắng 1 bàn
    6
    4
    Hòa
    3
    2
    Mất 1 bàn
    1
    5
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Nantes (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
FRA WD101-03-2025KháchParis FC (W)14 Ngày
FRA WD115-03-2025ChủStrasbourg W28 Ngày
FRA WD122-03-2025ChủMontpellier (W)35 Ngày
Le Havre (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
FRA WD101-03-2025KháchRC Saint Etienne (W)14 Ngày
FRA WD115-03-2025ChủGuingamp (W)28 Ngày
FRA WD122-03-2025ChủDijon w35 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [5] 26.3%Thắng26.3% [5]
  • [8] 42.1%Hòa21.1% [5]
  • [6] 31.6%Bại52.6% [10]
  • Chủ/Khách
  • [1] 5.3%Thắng15.8% [3]
  • [6] 31.6%Hòa10.5% [2]
  • [3] 15.8%Bại21.1% [4]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    17 
  • Bàn thua
    23 
  • TB được điểm
    0.89 
  • TB mất điểm
    1.21 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    10 
  • TB được điểm
    0.37 
  • TB mất điểm
    0.53 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    10 
  • Bàn thua
    15 
  • TB được điểm
    1.67 
  • TB mất điểm
    2.50 
    Tổng
  • Bàn thắng
    19
  • Bàn thua
    37
  • TB được điểm
    1.00
  • TB mất điểm
    1.95
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    8
  • Bàn thua
    15
  • TB được điểm
    0.42
  • TB mất điểm
    0.79
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    7
  • Bàn thua
    3
  • TB được điểm
    1.17
  • TB mất điểm
    0.50
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [0] 0.00%thắng 2 bàn+10.00% [1]
  • [2] 20.00%thắng 1 bàn30.00% [3]
  • [6] 60.00%Hòa40.00% [4]
  • [0] 0.00%Mất 1 bàn0.00% [0]
  • [2] 20.00%Mất 2 bàn+ 20.00% [2]

Nantes (w) VS Le Havre (w) ngày 15-02-2025 - Thông tin đội hình