[FRA Division 1 Feminine-7] Nantes (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
19 | 5 | 8 | 6 | 17 | 23 | 23 | 7 | 26.3% |
10 | 1 | 6 | 3 | 7 | 10 | 9 | 8 | 10.0% |
9 | 4 | 2 | 3 | 10 | 13 | 14 | 6 | 44.4% |
6 | 2 | 2 | 2 | 10 | 15 | 8 | 33.3% |
[FRA Division 1 Feminine-8] Le Havre (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
19 | 5 | 4 | 10 | 19 | 37 | 19 | 8 | 26.3% |
10 | 2 | 2 | 6 | 8 | 15 | 8 | 9 | 20.0% |
9 | 3 | 2 | 4 | 11 | 22 | 11 | 8 | 33.3% |
6 | 4 | 1 | 1 | 7 | 3 | 13 | 66.7% |
Nantes (w) |
Chủ - Khách |
---|
Le Havre (W)Nantes (W) |
Nantes (W)Le Havre (W) |
Nantes (W)Le Havre (W) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
FRA WD1 | 21-09-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 5 - 3 | - | - | - | T | - | - | - | ||
FRA WD2 | 05-12-21 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | H | - | - | - | ||
INT CF | 15-08-20 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | - |
Thống kê 3 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:33% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Nantes (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
FRA WD1 | 01-02-25 | 2 - 2 (1 - 1) | 2 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
FRA FCC | 24-01-25 | 1 - 6 (1 - 2) | 3 - 4 | -0.12 | -0.20 | -0.81 | B | 0.98 | -1.5 | 0.78 | B | T |
FRA WD1 | 18-01-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 2 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
FRA FCC | 12-01-25 | 0 - 3 (0 - 1) | 1 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
FRA WD1 | 08-01-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 3 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
FRA WD1 | 14-12-24 | 5 - 1 (4 - 0) | 2 - 1 | -0.98 | -0.09 | -0.05 | B | 0.93 | 3.25 | 0.83 | B | T |
FRA WD1 | 11-12-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 1 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
FRA WD1 | 07-12-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
FRA WD1 | 15-11-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 2 | -0.45 | -0.30 | -0.37 | B | -0.97 | 0.25 | 0.79 | B | X |
FRA WD1 | 09-11-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 3 - 1 | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 67%
Le Havre (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
FRA WD1 | 01-02-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 0 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
FRA FCC | 25-01-25 | 0 - 2 (0 - 0) | 7 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
FRA WD1 | 18-01-25 | 1 - 3 (0 - 2) | 7 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
FRA FCC | 12-01-25 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
FRA WD1 | 08-01-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 1 - 8 | -0.10 | -0.15 | -0.88 | 0.99 | -2 | 0.77 | X | ||
FRA WD1 | 14-12-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 1 - 10 | - | - | - | - | - | ||||
FRA WD1 | 07-12-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 5 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
FRA WD1 | 23-11-24 | 0 - 3 (0 - 1) | 1 - 16 | - | - | - | - | - | ||||
FRA WD1 | 15-11-24 | 2 - 0 (2 - 0) | 5 - 6 | -0.73 | -0.21 | -0.18 | 0.84 | 1.25 | 0.98 | X | ||
FRA WD1 | 08-11-24 | 0 - 3 (0 - 2) | 3 - 1 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 0%
Nantes (w) |
Nantes (w) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
FRA WD1 | 01-03-2025 | Khách | Paris FC (W) | 14 Ngày |
FRA WD1 | 15-03-2025 | Chủ | Strasbourg W | 28 Ngày |
FRA WD1 | 22-03-2025 | Chủ | Montpellier (W) | 35 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
FRA WD1 | 01-03-2025 | Khách | RC Saint Etienne (W) | 14 Ngày |
FRA WD1 | 15-03-2025 | Chủ | Guingamp (W) | 28 Ngày |
FRA WD1 | 22-03-2025 | Chủ | Dijon w | 35 Ngày |