[AFC Champions League 2-2] Nam Dinh FC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | 3 | 2 | 1 | 13 | 8 | 11 | 2 | 50.0% |
3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 2 | 7 | 2 | 66.7% |
3 | 1 | 1 | 1 | 7 | 6 | 4 | 2 | 33.3% |
6 | 1 | 3 | 2 | 7 | 6 | 6 | 16.7% |
[AFC Champions League 2-1] Sanfrecce Hiroshima |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | 5 | 1 | 0 | 14 | 5 | 16 | 1 | 83.3% |
3 | 3 | 0 | 0 | 9 | 2 | 9 | 1 | 100.0% |
3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 3 | 7 | 1 | 66.7% |
6 | 4 | 1 | 1 | 17 | 10 | 13 | 66.7% |
Nam Dinh FC |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Nam Dinh FC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
VIE D1 | 24-01-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 0 - 10 | -0.27 | -0.30 | -0.56 | H | -0.98 | -0.5 | 0.80 | B | X |
VIE D1 | 19-01-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 7 - 3 | -0.56 | -0.29 | -0.26 | B | -0.98 | 0.75 | 0.80 | B | X |
VIE D1 | 14-01-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 10 - 7 | -0.41 | -0.30 | -0.41 | H | 0.91 | 0 | 0.91 | H | X |
VIE Cup | 09-01-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 8 - 4 | -0.65 | -0.26 | -0.21 | H | 0.96 | 1 | 0.80 | T | X |
ACL2 | 04-12-24 | 3 - 2 (2 - 1) | 4 - 6 | -0.52 | -0.28 | -0.32 | B | 0.92 | 0.5 | 0.90 | B | T |
ACL2 | 27-11-24 | 3 - 0 (3 - 0) | 4 - 2 | -0.86 | -0.18 | -0.11 | T | 0.95 | 2 | 0.75 | T | X |
VIE D1 | 20-11-24 | 1 - 4 (0 - 4) | 5 - 4 | -0.32 | -0.34 | -0.44 | T | 0.92 | -0.25 | 0.90 | T | T |
VIE D1 | 16-11-24 | 5 - 0 (1 - 0) | 6 - 3 | -0.70 | -0.24 | -0.16 | T | -0.95 | 1.25 | 0.77 | T | T |
VIE D1 | 11-11-24 | 0 - 3 (0 - 2) | 7 - 2 | -0.31 | -0.31 | -0.50 | T | 0.82 | -0.5 | 1.00 | T | T |
ACL2 | 06-11-24 | 3 - 2 (0 - 1) | 7 - 8 | -0.75 | -0.20 | -0.17 | T | 0.99 | 1.5 | 0.83 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:55% Tỷ lệ tài: 50%
Sanfrecce Hiroshima |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 24-01-25 | 1 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 23-01-25 | 3 - 4 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 18-01-25 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
JPN D1 | 08-12-24 | 3 - 1 (1 - 0) | 3 - 10 | -0.27 | -0.27 | -0.54 | -0.96 | -0.5 | 0.84 | T | ||
ACL2 | 05-12-24 | 4 - 1 (1 - 1) | 3 - 4 | -0.92 | -0.14 | -0.10 | 0.85 | 2.5 | 0.85 | T | ||
JPN D1 | 01-12-24 | 5 - 1 (2 - 1) | 6 - 1 | -0.75 | -0.18 | -0.13 | 0.90 | 1.5 | 0.98 | T | ||
ACL2 | 28-11-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 7 - 1 | -0.15 | -0.20 | -0.81 | 0.93 | -1.5 | 0.77 | X | ||
JPN D1 | 10-11-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 1 - 13 | -0.27 | -0.27 | -0.54 | -0.96 | -0.5 | 0.84 | T | ||
ACL2 | 07-11-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 6 - 2 | -0.44 | -0.28 | -0.38 | 0.78 | 0 | -0.96 | X | ||
JPN D1 | 03-11-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 7 - 4 | -0.68 | -0.20 | -0.17 | 1.00 | 1.25 | 0.88 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 57%
Nam Dinh FC |
Nam Dinh FC |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ACL2 | 19-02-2025 | Khách | Hiroshima Sanfrecce | 7 Ngày |
VIE D1 | 24-02-2025 | Chủ | Binh Dinh | 12 Ngày |
VIE D1 | 28-02-2025 | Khách | Viettel FC | 16 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
JPN D1 | 16-02-2025 | Khách | Machida Zelvia | 4 Ngày |
ACL2 | 19-02-2025 | Chủ | Nam Dinh FC | 7 Ngày |
JPN D1 | 22-02-2025 | Chủ | Yokohama Marinos | 10 Ngày |