[JPN J3-14] Thespa Kusatsu Gunma |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7 | 2 | 1 | 4 | 9 | 13 | 7 | 14 | 28.6% |
4 | 2 | 1 | 1 | 4 | 2 | 7 | 8 | 50.0% |
3 | 0 | 0 | 3 | 5 | 11 | 0 | 20 | 0.0% |
6 | 0 | 2 | 4 | 1 | 8 | 2 | 0.0% |
[JPN J3-2] Tochigi City |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7 | 4 | 2 | 1 | 9 | 7 | 14 | 2 | 57.1% |
3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 3 | 7 | 4 | 66.7% |
4 | 2 | 1 | 1 | 4 | 4 | 7 | 1 | 50.0% |
6 | 4 | 2 | 0 | 16 | 5 | 14 | 66.7% |
Thespa Kusatsu Gunma |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Thespa Kusatsu Gunma |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
JPN D3 | 15-02-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 2 | -0.46 | -0.33 | -0.34 | H | 0.97 | 0.25 | 0.85 | T | X |
JPN D2 | 10-11-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 11 - 1 | -0.56 | -0.27 | -0.25 | B | 1.00 | 0.75 | 0.88 | B | T |
JPN D2 | 03-11-24 | 2 - 1 (0 - 0) | 7 - 0 | -0.52 | -0.29 | -0.27 | B | 0.94 | 0.5 | 0.94 | B | T |
JPN D2 | 27-10-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 2 - 6 | -0.25 | -0.31 | -0.52 | B | 0.95 | -0.5 | 0.93 | B | H |
JPN D2 | 20-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 9 - 3 | -0.32 | -0.30 | -0.46 | H | 0.96 | -0.25 | 0.92 | B | X |
JPN D2 | 05-10-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 6 - 5 | -0.68 | -0.23 | -0.18 | B | 0.85 | 1 | -0.97 | H | X |
JPN D2 | 29-09-24 | 2 - 3 (1 - 2) | 4 - 9 | -0.26 | -0.29 | -0.53 | B | -0.99 | -0.5 | 0.87 | B | T |
JPN D2 | 22-09-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 6 - 5 | -0.67 | -0.23 | -0.19 | B | 0.87 | 1 | -0.99 | B | X |
JPN D2 | 14-09-24 | 4 - 1 (2 - 0) | 8 - 5 | -0.58 | -0.27 | -0.24 | B | 0.95 | 0.75 | 0.93 | B | T |
JPN D2 | 07-09-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 5 | -0.25 | -0.30 | -0.53 | H | 0.98 | -0.5 | 0.90 | B | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 3 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:17% Tỷ lệ tài: 44%
Tochigi City |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
JPN D3 | 15-02-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 7 - 2 | -0.46 | -0.33 | -0.34 | 0.97 | 0.25 | 0.85 | T | ||
JPN JFL | 24-11-24 | 0 - 3 (0 - 1) | 10 - 9 | -0.25 | -0.26 | -0.60 | 0.89 | -0.75 | 0.87 | T | ||
JPN JFL | 17-11-24 | 6 - 0 (4 - 0) | 7 - 3 | -0.65 | -0.26 | -0.21 | -0.96 | 1 | 0.78 | T | ||
JPN JFL | 10-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 11 | -0.32 | -0.28 | -0.53 | 0.92 | -0.5 | 0.90 | X | ||
JPN JFL | 02-11-24 | 4 - 3 (2 - 2) | 7 - 3 | -0.64 | -0.25 | -0.23 | 0.98 | 1 | 0.78 | T | ||
JPN JFL | 26-10-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 9 - 3 | -0.49 | -0.30 | -0.33 | 0.80 | 0.25 | -0.98 | X | ||
JPN JFL | 20-10-24 | 1 - 2 (0 - 0) | 4 - 6 | -0.30 | -0.30 | -0.52 | 0.88 | -0.5 | 0.94 | T | ||
JPN JFL | 12-10-24 | 5 - 3 (2 - 1) | 14 - 4 | -0.75 | -0.22 | -0.16 | 0.85 | 1.25 | 0.97 | T | ||
JPN JFL | 06-10-24 | 0 - 2 (0 - 2) | 7 - 5 | -0.44 | -0.30 | -0.37 | -0.93 | 0.25 | 0.80 | X | ||
JPN JFL | 02-10-24 | 1 - 2 (0 - 2) | 3 - 11 | -0.36 | -0.30 | -0.46 | 0.80 | -0.25 | 0.96 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 2 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 70%
Thespa Kusatsu Gunma |
Thespa Kusatsu Gunma |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
JPN D3 | 01-03-2025 | Khách | AC Nagano Parceiro | 7 Ngày |
JPN D3 | 08-03-2025 | Khách | Kagoshima United | 14 Ngày |
JPN D3 | 15-03-2025 | Chủ | Gainare Tottori | 21 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
JPN D3 | 01-03-2025 | Chủ | Azul Claro Numazu | 7 Ngày |
JPN D3 | 08-03-2025 | Khách | AC Nagano Parceiro | 14 Ngày |
JPN D3 | 15-03-2025 | Chủ | Miyazaki | 21 Ngày |