So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.87
1.25
0.95
0.79
2.75
-0.99
1.37
4.65
6.40
Live
0.81
1.25
-0.93
0.94
3
0.92
1.35
4.80
6.60
Run
-0.15
0.25
0.03
-0.16
3.5
0.02
1.01
15.50
21.00
BET365Sớm
1.00
1.5
0.85
0.98
3
0.88
1.33
5.00
7.50
Live
-0.97
1.5
0.83
0.98
3
0.88
1.36
4.75
7.00
Run
0.45
0
-0.56
-0.19
3.5
0.12
1.01
23.00
81.00
Mansion88Sớm
0.92
1.5
0.84
0.91
3
0.85
1.37
4.55
5.90
Live
0.84
1.25
-0.94
0.96
3
0.92
1.36
4.60
7.10
Run
0.42
0
-0.51
-0.13
3.5
0.05
1.15
5.40
34.00
188betSớm
0.88
1.25
0.96
0.80
2.75
-0.98
1.37
4.65
6.40
Live
0.82
1.25
-0.93
0.95
3
0.93
1.35
4.80
6.60
Run
-0.16
0.25
0.06
-0.16
3.5
0.04
1.01
15.50
21.00
SbobetSớm
0.90
1.25
0.92
1.00
3
0.80
1.35
4.20
6.00
Live
0.85
1.25
-0.95
-0.97
3
0.85
1.34
4.62
7.10
Run
0.62
0
-0.70
-0.10
3.5
0.02
1.14
5.40
24.00

Bên nào sẽ thắng?

Brommapojkarna
ChủHòaKhách
Orgryte
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
BrommapojkarnaSo Sánh Sức MạnhOrgryte
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 61%So Sánh Đối Đầu39%
  • Tất cả
  • 4T 4H 2B
    2T 4H 4B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[SWE Cup-2] Brommapojkarna
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
3120415233.3%
00000000%
00000000%
621399733.3%
[SWE Cup-3] Orgryte
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
3102473333.3%
00000000%
00000000%
640211101266.7%

Thành tích đối đầu

Brommapojkarna            
Chủ - Khách
BrommapojkarnaOrgryte
OrgryteBrommapojkarna
BrommapojkarnaOrgryte
OrgryteBrommapojkarna
BrommapojkarnaOrgryte
OrgryteBrommapojkarna
BrommapojkarnaOrgryte
BrommapojkarnaOrgryte
OrgryteBrommapojkarna
OrgryteBrommapojkarna
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SWE D205-11-223 - 1
(1 - 1)
4 - 4-0.45-0.26-0.37T0.970.250.85TT
SWE D219-07-221 - 1
(0 - 0)
3 - 4-0.38-0.27-0.43H-0.950.000.83HX
INT CF25-03-223 - 1
(1 - 1)
- -0.38-0.29-0.46T0.82-0.251.00TT
SWE D228-09-193 - 2
(1 - 1)
8 - 6-0.64-0.25-0.20B-0.971.000.85HT
SWE D223-06-190 - 0
(0 - 0)
1 - 8-0.33-0.30-0.45H0.93-0.250.95BX
SWE D209-08-170 - 2
(0 - 1)
0 - 15-0.30-0.27-0.53T0.95-0.500.93TX
SWE D208-04-173 - 0
(1 - 0)
9 - 6-0.55-0.29-0.26T0.850.50-0.97TT
SWE D131-08-091 - 2
(0 - 1)
- -0.53-0.30-0.27B0.960.500.92BT
SWE D106-05-091 - 1
(0 - 0)
- -0.32-0.30-0.43H0.85-0.25-0.95BX
INT CF19-03-090 - 0
(0 - 0)
- -0.54-0.31-0.27H0.850.500.97TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 4 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 50%

Thành tích gần đây

Brommapojkarna            
Chủ - Khách
BrommapojkarnaVancouver Whitecaps
BrommapojkarnaFredrikstad
IK Sirius FKBrommapojkarna
AIK SolnaBrommapojkarna
BrommapojkarnaIFK Stocksund
Malmo FFBrommapojkarna
BrommapojkarnaIFK Varnamo
BrommapojkarnaKalmar
IFK Norrkoping FKBrommapojkarna
BrommapojkarnaGAIS
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT CF06-02-250 - 2
(0 - 1)
- ---B--
INT CF04-02-251 - 0
(0 - 0)
4 - 4-0.31-0.27-0.53T0.88-0.50.88TX
INT CF29-01-252 - 1
(1 - 0)
9 - 9-0.57-0.26-0.29B0.960.750.80BH
INT CF25-01-250 - 3
(0 - 3)
5 - 6-0.48-0.29-0.39T0.920.250.78TH
INT CF18-01-253 - 3
(2 - 2)
9 - 1---H--
SWE D110-11-242 - 1
(2 - 1)
10 - 6-0.75-0.19-0.15B0.931.50.95TX
SWE D103-11-240 - 1
(0 - 1)
4 - 8-0.38-0.27-0.43B-0.9500.83BX
SWE D126-10-241 - 2
(0 - 0)
6 - 3-0.52-0.26-0.30B0.930.50.95BH
SWE D121-10-241 - 1
(1 - 1)
2 - 7-0.42-0.26-0.40H0.9000.98HX
SWE D105-10-242 - 0
(0 - 0)
2 - 8-0.44-0.27-0.37T-0.950.250.83TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:44% Tỷ lệ tài: 0%

Orgryte            
Chủ - Khách
HelsingborgOrgryte
OrgryteOsters IF
OrgryteFC Trollhattan
OrgryteTorslanda IK
HelsingborgOrgryte
OrgryteOstersunds FK
GIF SundsvallOrgryte
OrgryteSandvikens IF
Trelleborgs FFOrgryte
OrgryteVarbergs BoIS FC
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT CF08-02-253 - 0
(3 - 0)
3 - 2-----
INT CF02-02-251 - 4
(0 - 4)
3 - 6-0.35-0.27-0.500.75-0.5-0.99T
INT CF25-01-255 - 1
(3 - 1)
- -----
INT CF21-11-241 - 0
(0 - 0)
- -----
SWE D209-11-241 - 2
(1 - 2)
5 - 9-0.68-0.23-0.190.8211.00H
SWE D204-11-242 - 1
(0 - 1)
2 - 6-0.34-0.27-0.471.00-0.250.88T
SWE D226-10-241 - 1
(0 - 0)
4 - 0-0.37-0.29-0.42-0.9500.83X
SWE D218-10-244 - 2
(2 - 0)
4 - 4-0.38-0.26-0.440.83-0.25-0.95T
SWE D206-10-241 - 0
(1 - 0)
5 - 12-0.45-0.27-0.350.970.250.91X
SWE D228-09-243 - 3
(3 - 0)
5 - 5-0.48-0.27-0.330.850.25-0.97T

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 67%

BrommapojkarnaSo sánh số liệuOrgryte
  • 13Tổng số ghi bàn19
  • 1.3Trung bình ghi bàn1.9
  • 13Tổng số mất bàn17
  • 1.3Trung bình mất bàn1.7
  • 30.0%Tỉ lệ thắng50.0%
  • 20.0%TL hòa20.0%
  • 50.0%TL thua30.0%

Thống kê kèo châu Á

Brommapojkarna
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
Orgryte
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
Brommapojkarna
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
Orgryte
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

BrommapojkarnaThời gian ghi bànOrgryte
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 1
    0
    0 Bàn
    0
    2
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    1
    0
    4+ Bàn
    2
    1
    Bàn thắng H1
    3
    1
    Bàn thắng H2
ChủKhách
BrommapojkarnaChi tiết về HT/FTOrgryte
  • 1
    1
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    0
    H/T
    1
    0
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    1
    B/B
ChủKhách
BrommapojkarnaSố bàn thắng trong H1&H2Orgryte
  • 1
    0
    Thắng 2+ bàn
    0
    1
    Thắng 1 bàn
    1
    0
    Hòa
    0
    0
    Mất 1 bàn
    0
    1
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Brommapojkarna
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SWE Cup01-03-2025KháchElfsborg7 Ngày
SWE D130-03-2025KháchHacken36 Ngày
SWE D106-04-2025ChủHammarby43 Ngày
Orgryte
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SWE Cup01-03-2025ChủIK Brage7 Ngày
SWE D231-03-2025ChủUtsiktens BK37 Ngày
SWE D206-04-2025KháchVasteras SK FK43 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [1] 33.3%Thắng33.3% [1]
  • [2] 66.7%Hòa0.0% [1]
  • [0] 0.0%Bại66.7% [2]
  • Chủ/Khách
  • [0] 0.0%Thắng0.0% [0]
  • [0] 0.0%Hòa0.0% [0]
  • [0] 0.0%Bại0.0% [0]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.33 
  • TB mất điểm
    0.33 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.00 
  • TB mất điểm
    0.00 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.50 
  • TB mất điểm
    1.50 
    Tổng
  • Bàn thắng
    4
  • Bàn thua
    7
  • TB được điểm
    1.33
  • TB mất điểm
    2.33
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    0
  • Bàn thua
    0
  • TB được điểm
    0.00
  • TB mất điểm
    0.00
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    11
  • Bàn thua
    10
  • TB được điểm
    1.83
  • TB mất điểm
    1.67
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [2] 50.00%thắng 2 bàn+25.00% [1]
  • [0] 0.00%thắng 1 bàn25.00% [1]
  • [2] 50.00%Hòa0.00% [0]
  • [0] 0.00%Mất 1 bàn0.00% [0]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 50.00% [2]

Brommapojkarna VS Orgryte ngày 23-02-2025 - Thông tin đội hình