Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử |
[TUN Professional League 2-2] AS Kasserine |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
19 | 10 | 5 | 4 | 21 | 13 | 35 | 2 | 52.6% |
9 | 8 | 1 | 0 | 14 | 3 | 25 | 1 | 88.9% |
10 | 2 | 4 | 4 | 7 | 10 | 10 | 4 | 20.0% |
6 | 4 | 1 | 1 | 8 | 4 | 13 | 66.7% |
[TUN Professional League 2-9] Stade Gabesien |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
19 | 6 | 5 | 8 | 10 | 16 | 23 | 9 | 31.6% |
10 | 4 | 4 | 2 | 6 | 5 | 16 | 8 | 40.0% |
9 | 2 | 1 | 6 | 4 | 11 | 7 | 7 | 22.2% |
6 | 2 | 3 | 1 | 3 | 3 | 9 | 33.3% |
AS Kasserine |
Chủ - Khách |
---|
Stade GabesienAS Kasserine |
AS KasserineStade Gabesien |
Stade GabesienAS Kasserine |
AS KasserineStade Gabesien |
Stade GabesienAS Kasserine |
AS KasserineStade Gabesien |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
TTLd | 16-11-19 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
TUN D1 | 24-04-16 | 3 - 2 (0 - 2) | - | -0.37 | -0.33 | -0.42 | T | -0.99 | 0.00 | 0.75 | T | T |
TUN D1 | 20-11-15 | 0 - 1 (0 - 1) | - | -0.51 | -0.33 | -0.28 | T | 0.96 | 1.00 | 0.80 | T | X |
TTLd | 04-03-12 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
TTLd | 04-11-11 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
T C | 31-10-10 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 6 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 50%
AS Kasserine |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
TTLd | 15-12-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
TTLd | 08-12-24 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
TTLd | 30-11-24 | 0 - 3 (0 - 2) | 8 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
TTLd | 24-11-24 | 2 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
TTLd | 17-11-24 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
TTLd | 10-11-24 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
TTLd | 03-11-24 | 3 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
TTLd | 27-10-24 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
TTLd | 20-10-24 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
T C | 19-02-23 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Stade Gabesien |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
TTLd | 15-12-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
TTLd | 08-12-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
TTLd | 01-12-24 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
TTLd | 24-11-24 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
TTLd | 17-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
TTLd | 10-11-24 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
TTLd | 03-11-24 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
TTLd | 27-10-24 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
TTLd | 19-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
TTLd | 13-06-24 | 1 - 3 (0 - 2) | 4 - 2 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 4 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
AS Kasserine |
AS Kasserine |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
TTLd | 25-12-2024 | Khách | BS Bouhajla | 3 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
TTLd | 25-12-2024 | Chủ | Sfax Railways | 3 Ngày |