Estonia
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
3Joseph SalisteHậu vệ00000000
7Robi SaarmaTiền đạo00000006.3
11Kevor PalumetsTiền vệ00000000
17Martin MillerTiền vệ00000000
14Patrik KristalTiền vệ00000000
-Dimitri JepihhinTiền vệ00000000
22Matvei IgonenThủ môn00000007.8
-Kristo HussarHậu vệ00000006.3
8Henri AnierTiền đạo00000006.4
Thẻ vàng
-Mihkel AinsaluTiền vệ00000000
12Karl HeinThủ môn00000006.6
6Rasmus PeetsonHậu vệ20000007
Thẻ vàng
4Michael Schjønning-LarsenHậu vệ00000006.7
4Maksim·PaskotsiHậu vệ10100007.7
Bàn thắng
-Märten KuuskHậu vệ00000007.4
-Mattias KäitTiền vệ10000006.4
20Markus PoomTiền vệ10000106.5
2Markus SoometsTiền vệ10010007
Thẻ vàng thứ haiThẻ đỏ
9Ioan YakovlevTiền đạo10000006.8
23Vlasiy SinyavskiyTiền vệ00000006.2
15Alex Matthias TammTiền đạo00000006.6
12Karl Andre VallnerThủ môn00000000
16Joonas TammHậu vệ00000006.4
Israel
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
15Oscar GloukhTiền vệ40020018.1
Thẻ đỏ
21Dean DavidTiền đạo20010006.4
4Raz ShlomoHậu vệ00000006.9
Thẻ vàng
22Mahmoud JaberTiền vệ00010007.1
12Liel AbadaTiền đạo00000000
9Tai BariboTiền đạo00000006.5
23Yoav GerafiThủ môn00000000
-Omri GlazerThủ môn00000000
3Sean GoldbergHậu vệ00000000
13Anan KhalailyTiền đạo00000000
-Neta LaviHậu vệ00000000
-guy mizrahiHậu vệ00000000
-Eilel PeretzTiền vệ00000006.5
8Dor PeretzTiền vệ10000016.5
7Yarden ShuaTiền đạo10000010
-Dor TurgemanTiền đạo00000000
1Daniel PeretzThủ môn00000006.5
2Eli DasaHậu vệ20100007.4
Bàn thắng
5Idan NachmiasHậu vệ00000007.1
10Manor SolomonTiền vệ40011007.6
-Roy RevivoHậu vệ40020007.7
16Mohammad Abu FaniTiền vệ40010007.4
17Dan BitonTiền vệ71000017.9

Israel vs Estonia ngày 23-03-2025 - Thống kê cầu thủ