Machida Zelvia
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
23Ryohei ShirasakiTiền vệ00000006.4
9Shota FujioTiền đạo10000010
15Mitchell DukeTiền đạo00000000
1Kosei TaniThủ môn00000006.7
5Ibrahim DreševićHậu vệ10010007.5
Thẻ đỏ
50Daihachi OkamuraHậu vệ00000007.5
3Gen ShojiHậu vệ00030007
26Kotaro HayashiHậu vệ00000006.5
Thẻ vàng
16Hiroyuki MaeHậu vệ00000006.7
18Hokuto ShimodaHậu vệ10000007.1
19Yuta NakayamaHậu vệ10000006.7
20Takuma NishimuraTiền đạo21000006.5
7Yuki SomaTiền đạo30100107
Bàn thắng
90Sehun OhTiền đạo20010006.7
99Daigo TakahashiTiền vệ00000000
4Ryuho KikuchiHậu vệ00000000
49Kanji KuwayamaTiền đạo00000006.6
6Henry Heroki MochizukiHậu vệ00000000
13Tatsuya MoritaThủ môn00000000
8Keiya SentoTiền vệ00030006.6
Gamba Osaka
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
22Jun IchimoriThủ môn00000006.1
3Riku HandaHậu vệ00000006.7
20Shinnosuke NakataniHậu vệ00000007
2Shota FukuokaHậu vệ00000006.9
7Takashi UsamiTiền đạo21030006.4
4Keisuke KurokawaHậu vệ00010006.5
6Neta LaviHậu vệ00010006.6
16Tokuma SuzukiHậu vệ00000006.2
40Shoji ToyamaTiền đạo00000000
67Shogo SasakiHậu vệ00000000
5Genta MiuraHậu vệ00000000
51Makoto MitsutaTiền vệ00000006.4
42Harumi MinaminoTiền đạo00000000
10Shu KurataTiền vệ00000000
47JuanTiền vệ10000006.8
1Masaaki HigashiguchiThủ môn00000000
15Takeru KishimotoHậu vệ00000000
27Rin MitoHậu vệ10020006.5
23Deniz HümmetTiền đạo00010006.3
11Issam JebaliTiền đạo40020006.9

Gamba Osaka vs Machida Zelvia ngày 02-04-2025 - Thống kê cầu thủ