So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.78
1.25
0.92
0.85
2.5
0.85
-
-
-
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
0.30
1.25
-0.60
0.19
3.5
-0.49
1.02
9.00
16.50
Mansion88Sớm
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
0.64
0.25
-0.84
0.98
6.5
0.82
1.04
7.40
47.00
188betSớm
-
-
-
-
-
-
1.32
4.40
7.30
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
0.31
1.25
-0.59
0.20
3.5
-0.48
1.02
9.00
16.50
SbobetSớm
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
-0.80
0.25
0.50
-0.60
6.5
0.30
-
-
-

Bên nào sẽ thắng?

Namibia (w)
ChủHòaKhách
Seychelles (w)
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Namibia (w)So Sánh Sức MạnhSeychelles (w)
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 84%So Sánh Phong Độ16%
  • Tất cả
  • 3T 2H 5B
    0T 2H 8B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[COSAFA Women's Cup-2] Namibia (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
3201916266.7%
00000000%
00000000%
622266833.3%
[COSAFA Women's Cup-4] Seychelles (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
3003121040.0%
00000000%
00000000%
601534110.0%

Thành tích đối đầu

Namibia (w)            
Chủ - Khách
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH

Không có dữ liệu

Thành tích gần đây

Namibia (w)            
Chủ - Khách
South Africa (W)Namibia (W)
Liechtenstein (W)Namibia (W)
Liechtenstein (W)Namibia (W)
Botswana (W)Namibia (W)
Namibia (W)Ghana (W)
Ghana (W)Namibia (W)
Morocco (W)Namibia (W)
Namibia (W)Morocco (W)
Namibia (W)Lesotho (W)
Namibia (W)Zimbabwe (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
WCOS CW22-10-241 - 0
(0 - 0)
4 - 2-0.74-0.26-0.16B0.961.250.74TX
INT CF14-07-240 - 2
(0 - 2)
- ---T--
INT FRL11-07-241 - 1
(0 - 1)
- ---H--
INT FRL09-04-241 - 1
(1 - 1)
1 - 2-0.50-0.29-0.33H0.990.50.77TX
CAF WNC05-12-231 - 0
(1 - 0)
3 - 4-0.14-0.21-0.78T0.85-1.50.91BX
CAF WNC01-12-233 - 1
(2 - 0)
8 - 2-0.97-0.10-0.05B0.822.750.94TT
OP AFW31-10-232 - 0
(0 - 0)
8 - 0---B--
OP AFW26-10-230 - 2
(0 - 1)
- ---B--
WCOS CW11-10-232 - 0
(1 - 0)
3 - 2-0.78-0.23-0.15T0.751.250.95TX
WCOS CW09-10-230 - 2
(0 - 1)
0 - 6-0.39-0.30-0.43B1.0000.82BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 17%

Seychelles (w)            
Chủ - Khách
Swaziland (W)Seychelles (W)
Seychelles (W)South Sudan (W)
Mali (W)Seychelles (W)
Mauritius (W)Seychelles (W)
Mauritius (W)Seychelles (W)
Malawi (W)Seychelles (W)
Malawi (W)Seychelles (W)
Mauritius (W)Seychelles (W)
Seychelles (W)Papua New Guinea (W)
Singapore (W)Seychelles (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
WCOS CW22-10-246 - 0
(2 - 0)
7 - 1-----
INT FRL31-05-241 - 5
(1 - 1)
0 - 12-----
INT FRL29-05-249 - 0
(3 - 0)
11 - 0-----
INT FRL08-12-231 - 1
(1 - 0)
- -----
INT FRL05-12-233 - 1
(1 - 0)
- -----
INT FRL28-09-2317 - 0
(9 - 0)
- -----
INT FRL25-09-2317 - 0
(8 - 0)
- -----
INT FRL09-07-221 - 1
(1 - 1)
- -----
INT FRL08-04-220 - 9
(0 - 3)
- -----
INT FRL04-04-226 - 2
(2 - 1)
7 - 1-0.68-0.22-0.210.801-0.98T

Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 2 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: 100%

Namibia (w)So sánh số liệuSeychelles (w)
  • 8Tổng số ghi bàn6
  • 0.8Trung bình ghi bàn0.6
  • 12Tổng số mất bàn74
  • 1.2Trung bình mất bàn7.4
  • 30.0%Tỉ lệ thắng0.0%
  • 20.0%TL hòa20.0%
  • 50.0%TL thua80.0%
Namibia (w)Thời gian ghi bànSeychelles (w)
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 0
    0
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    0
    Bàn thắng H1
    0
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
3 trận sắp tới
Namibia (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
WCOS CW28-10-2024KháchSwaziland (W)3 Ngày
Seychelles (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
WCOS CW28-10-2024KháchSouth Africa (W)3 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [2] 66.7%Thắng0.0% [0]
  • [0] 0.0%Hòa0.0% [0]
  • [1] 33.3%Bại100.0% [3]
  • Chủ/Khách
  • [0] 0.0%Thắng0.0% [0]
  • [0] 0.0%Hòa0.0% [0]
  • [0] 0.0%Bại0.0% [0]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    3.00 
  • TB mất điểm
    0.33 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.00 
  • TB mất điểm
    0.00 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.00 
  • TB mất điểm
    1.00 
    Tổng
  • Bàn thắng
    1
  • Bàn thua
    21
  • TB được điểm
    0.33
  • TB mất điểm
    7.00
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    0
  • Bàn thua
    0
  • TB được điểm
    0.00
  • TB mất điểm
    0.00
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    3
  • Bàn thua
    41
  • TB được điểm
    0.50
  • TB mất điểm
    6.83
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [2] 100.00%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [0] 0.00%thắng 1 bàn0.00% [0]
  • [0] 0.00%Hòa0.00% [0]
  • [0] 0.00%Mất 1 bàn0.00% [0]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 100.00% [2]

Namibia (w) VS Seychelles (w) ngày 25-10-2024 - Thông tin đội hình