[COSAFA Women's Cup-2] Namibia (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | 2 | 0 | 1 | 9 | 1 | 6 | 2 | 66.7% |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 6 | 8 | 33.3% |
[COSAFA Women's Cup-4] Seychelles (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 21 | 0 | 4 | 0.0% |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
6 | 0 | 1 | 5 | 3 | 41 | 1 | 0.0% |
Namibia (w) |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Namibia (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
WCOS CW | 22-10-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 2 | -0.74 | -0.26 | -0.16 | B | 0.96 | 1.25 | 0.74 | T | X |
INT CF | 14-07-24 | 0 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT FRL | 11-07-24 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
INT FRL | 09-04-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 1 - 2 | -0.50 | -0.29 | -0.33 | H | 0.99 | 0.5 | 0.77 | T | X |
CAF WNC | 05-12-23 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 4 | -0.14 | -0.21 | -0.78 | T | 0.85 | -1.5 | 0.91 | B | X |
CAF WNC | 01-12-23 | 3 - 1 (2 - 0) | 8 - 2 | -0.97 | -0.10 | -0.05 | B | 0.82 | 2.75 | 0.94 | T | T |
OP AFW | 31-10-23 | 2 - 0 (0 - 0) | 8 - 0 | - | - | - | B | - | - | |||
OP AFW | 26-10-23 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
WCOS CW | 11-10-23 | 2 - 0 (1 - 0) | 3 - 2 | -0.78 | -0.23 | -0.15 | T | 0.75 | 1.25 | 0.95 | T | X |
WCOS CW | 09-10-23 | 0 - 2 (0 - 1) | 0 - 6 | -0.39 | -0.30 | -0.43 | B | 1.00 | 0 | 0.82 | B | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 17%
Seychelles (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
WCOS CW | 22-10-24 | 6 - 0 (2 - 0) | 7 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 31-05-24 | 1 - 5 (1 - 1) | 0 - 12 | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 29-05-24 | 9 - 0 (3 - 0) | 11 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 08-12-23 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 05-12-23 | 3 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 28-09-23 | 17 - 0 (9 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 25-09-23 | 17 - 0 (8 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 09-07-22 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 08-04-22 | 0 - 9 (0 - 3) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 04-04-22 | 6 - 2 (2 - 1) | 7 - 1 | -0.68 | -0.22 | -0.21 | 0.80 | 1 | -0.98 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 2 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: 100%
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
WCOS CW | 28-10-2024 | Khách | Swaziland (W) | 3 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
WCOS CW | 28-10-2024 | Khách | South Africa (W) | 3 Ngày |