[BRA RJC-] Belford Roxo RJ |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 0 | 3 | 3 | 4 | 7 | 3 | 0.0% |
[BRA RJC-] Serrano FC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 3 | 2 | 3 | 4 | 6 | 16.7% |
Belford Roxo RJ |
Chủ - Khách |
---|
Belford Roxo RJSerrano BA |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Brazil L | 04-08-18 | 1 - 1 (1 - 1) | 3 - 5 | -0.42 | -0.32 | -0.40 | H | 0.80 | 0.00 | 0.90 | H | X |
Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:0% Tỷ lệ tài: 0%
Belford Roxo RJ |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
BRA RJ A2 | 12-10-24 | 2 - 1 (0 - 1) | 5 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
BRA RJ A2 | 04-10-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 6 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
BRA RJ A2 | 28-09-24 | 2 - 2 (0 - 0) | 3 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
BRA RJ A2 | 21-09-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
BRA RC | 07-08-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
BRA RC | 24-07-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
Brazil L | 10-12-23 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
Brazil L | 07-12-23 | 0 - 0 (0 - 0) | 8 - 1 | - | - | - | H | - | - | |||
Brazil L | 03-12-23 | 5 - 0 (3 - 0) | 2 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
Brazil L | 26-11-23 | 0 - 0 (0 - 0) | 14 - 3 | - | - | - | H | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 5 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Serrano FC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
BRA RJ A2 | 12-10-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 1 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
BRA RC | 09-10-24 | 2 - 1 (0 - 0) | 3 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
BRA RJ A2 | 05-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
BRA RJ A2 | 28-09-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 8 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
BRA RC | 25-09-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 0 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
BRA RC | 28-08-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
BRA RC | 21-08-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 4 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
BRA RC | 07-08-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 4 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
BRA RJ A2 | 31-07-24 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
BRA RC | 24-07-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 6 - 3 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 5 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Belford Roxo RJ |
Belford Roxo RJ |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |