[PHI UFL-5] Dynamic Herb Cebu |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
16 | 8 | 3 | 5 | 31 | 17 | 27 | 5 | 50.0% |
8 | 5 | 1 | 2 | 15 | 5 | 16 | 3 | 62.5% |
8 | 3 | 2 | 3 | 16 | 12 | 11 | 8 | 37.5% |
6 | 3 | 0 | 3 | 14 | 10 | 9 | 50.0% |
[PHI UFL-2] Manila Digger FC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
17 | 13 | 1 | 3 | 51 | 10 | 40 | 2 | 76.5% |
9 | 6 | 0 | 3 | 20 | 7 | 18 | 2 | 66.7% |
8 | 7 | 1 | 0 | 31 | 3 | 22 | 1 | 87.5% |
6 | 4 | 0 | 2 | 22 | 9 | 12 | 66.7% |
Dynamic Herb Cebu |
Chủ - Khách |
---|
Dynamic Herb CebuManila Digger FC |
Manila Digger FCDynamic Herb Cebu |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
PH UFL | 16-06-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 9 - 2 | - | - | - | T | - | - | - | ||
PH Cup | 27-08-23 | 1 - 4 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 2 Trận gần đây, 2 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Dynamic Herb Cebu |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
PH UFL | 06-10-24 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
ACL2 | 03-10-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 9 - 0 | -0.89 | -0.15 | -0.08 | B | 0.95 | 2.25 | 0.81 | T | X |
PH UFL | 29-09-24 | 0 - 6 (0 - 3) | 4 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
ACL2 | 19-09-24 | 0 - 6 (0 - 3) | 1 - 4 | -0.08 | -0.14 | -0.89 | B | 0.82 | -2.25 | 0.94 | B | T |
PH UFL | 13-07-24 | 5 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
PH UFL | 06-07-24 | 1 - 2 (0 - 0) | 5 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
PH UFL | 29-06-24 | 4 - 0 (2 - 0) | 7 - 0 | - | - | - | T | - | - | |||
PH UFL | 23-06-24 | 7 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
PH UFL | 16-06-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 9 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
PH UFL | 09-06-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 0 | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 0 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:89% Tỷ lệ tài: 50%
Manila Digger FC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
PH UFL | 05-10-24 | 4 - 0 (1 - 0) | 12 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
PH UFL | 29-09-24 | 1 - 3 (0 - 2) | 4 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
PH UFL | 13-07-24 | 2 - 8 (0 - 4) | 1 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
PH UFL | 10-07-24 | 0 - 3 (0 - 2) | 4 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
PH UFL | 06-07-24 | 0 - 7 (0 - 3) | 0 - 15 | - | - | - | - | - | ||||
PH UFL | 22-06-24 | 1 - 2 (1 - 0) | 3 - 11 | - | - | - | - | - | ||||
PH UFL | 16-06-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 9 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
PH UFL | 01-06-24 | 3 - 1 (1 - 1) | 6 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
PH UFL | 25-05-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 8 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
PH UFL | 19-05-24 | 2 - 3 (0 - 1) | 2 - 3 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 0 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Dynamic Herb Cebu |
Dynamic Herb Cebu |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |