Austria
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Samson BaidooHậu vệ00000006.96
-Dejan LjubičićHậu vệ00000000
-Florian GrillitschHậu vệ20000006.53
Thẻ vàng
6Nicolas SeiwaldTiền vệ00000006.03
Thẻ vàng
22Matthias SeidlTiền vệ00000000
18Romano SchmidTiền vệ00000000
1Alexander SchlagerThủ môn00000005.35
21Patrick WimmerTiền vệ30020027.72
Thẻ vàng
-Muhammed Cham SaracevicTiền vệ00000006.26
-Marco GrüllTiền đạo00000000
-Florian KainzTiền vệ00000000
-Sasa KalajdžićTiền đạo00000006.77
13Patrick PentzThủ môn00000000
8Alexander PrassHậu vệ10000006.54
9Marcel SabitzerTiền vệ10100006.65
Bàn thắng
20Konrad LaimerTiền vệ20110008.06
Bàn thắngThẻ vàng
15Philipp LienhartHậu vệ10000006.81
4Kevin DansoHậu vệ10010006.57
2Maximilian WöberHậu vệ10000005.58
-Xaver SchlagerTiền vệ20010007.21
19Christoph BaumgartnerTiền vệ20010006.7
-Manprit SarkariaTiền đạo10000006.18
12Niklas HedlThủ môn00000000
Belgium
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Orel MangalaTiền vệ00010006.81
Thẻ vàng
-Amadou OnanaTiền vệ10010005.53
Thẻ vàng thứ haiThẻ đỏ
9Loïs OpendaTiền đạo10000005.91
10Romelu LukakuTiền đạo21100018.5
Bàn thắngThẻ vàng
2Zeno Koen DebastHậu vệ00000000
17Charles De KetelaereTiền đạo00000000
-Arthur VermeerenHậu vệ00000006.87
13Matz SelsThủ môn00000005.96
21Timothy CastagneHậu vệ00001006.1
Thẻ vàng
-Jan VertonghenHậu vệ00010006.88
4Wout FaesHậu vệ00000006.19
-Olivier DemanHậu vệ00000000
-Johan BakayokoTiền đạo00020006.84
-Zinho VanheusdenHậu vệ00000000
8Youri TielemansTiền vệ10000006.84
-Mandela KeitaTiền vệ00000006.77
-Thomas KaminskiThủ môn00000000
-Yannick CarrascoTiền đạo00001006.89
-Arnaud BodartThủ môn00000000
-Michy BatshuayiTiền đạo00000000
3Arthur TheateHậu vệ00010005.39
14Dodi LukebakioTiền đạo30220009.12
Bàn thắngThẻ đỏ
7Jeremy DokuTiền đạo000111017.39

Austria vs Belgium ngày 14-10-2023 - Thống kê cầu thủ