Palestine
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Mohammed SalehHậu vệ00000006.88
-Mohammed KhalilHậu vệ00010006.46
20Zaid QunbarTiền đạo10110008.47
Bàn thắngThẻ đỏ
-Al-Mahdi IssaTiền vệ00000000
-Alaa Aladdin HassanTiền đạo10000005.9
22Rami HamadehThủ môn00000006.84
9Tamer SeyamTiền vệ51010015.94
15Michel TermaniniHậu vệ10000006.8
10Mahmoud Abu WardaTiền vệ10000000
4Yasser HamedHậu vệ00000000
7Musab·Al BattatHậu vệ00022006.66
6Oday KharoubTiền vệ00000007.29
-Mhagna AmeedHậu vệ20000005.69
-Amr KaddouraThủ môn00000000
3Mohammed RashidTiền vệ20000006.61
12Camilo SaldañaHậu vệ00000000
-Mahmoud WadiTiền đạo00000006.05
14Samer ZubaidaTiền vệ00000006.32
26Baraa KharoubThủ môn00000000
17Mousa Basheer Mousa FarawiHậu vệ00000000
-Islam BatranTiền đạo10000006.56
11Oday DabaghTiền đạo50200018.27
Bàn thắng
-Shehab Ri QumborTiền đạo00000000
Hong Kong
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Oliver GerbigHậu vệ00000006.66
-Yue Tze-NamHậu vệ10000006.26
-Matthew Elliot Wing Kai Chin OrrTiền đạo10000005.73
Thẻ vàng
-Yu Joy-Yin JesseTiền vệ00000000
1Ng Wai-HimThủ môn00000000
-Hin-Ting LamHậu vệ00000000
-Poon Pui-HinTiền đạo00000000
-Siu-Kwan ChengTiền đạo20020005.26
-Yapp Hung-FaiThủ môn00000000
-Ngai-Hoi LiHậu vệ10000006.13
-Tsz-Chun LawHậu vệ00000000
-Everton CamargoTiền đạo51020105.21
-Tse Ka-WingThủ môn00000006.17
-Vas NuñezHậu vệ00000006.75
-Sun Ming-HimHậu vệ00000006.5
10Stefan Pereira FigueiredoTiền đạo10000106.04
-Wong WaiTiền vệ10000005.98
-Hélio Jose de Souza GoncalvesHậu vệ00000000
6Wu Chun-MingTiền vệ00000005.8
-Chan Siu-Kwan PhilipTiền vệ20020005.32
-Walter Soares Belitardo JúniorTiền đạo10000006.79
-Tan Chun-LokTiền vệ10010005.78
Thẻ vàng
-Shinichi ChanHậu vệ00000005.66
-Michael UdebuluzorTiền đạo00000006.64

Hong Kong vs Palestine ngày 23-01-2024 - Thống kê cầu thủ